Tên hiển thị + #NA1
Qiyana

Qiyanaarena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

5 Bậc

  • Đặc Quyền Hoàng Gia
  • Nguyên Tố Thịnh Nộ / Nhát Chém Nguyên TốQ
  • Mượn Lực Địa HìnhW
  • Táo BạoE
  • Thế Giới Bùng NổR

Tất cả thông tin về arena Qiyana đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Qiyana xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.16 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.66
  • Top 115.13%
  • Tỷ lệ cấm2.29%
  • Tỉ lệ thắng46.14%
  • Tỷ lệ chọn8.44%
Các vật phẩm Lăng kính
Synergies
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
31.11%13,604 Trận
55.26%
Đảo Chính
Đảo Chính
22.24%9,728 Trận
52.52%
Huyết Đao
Huyết Đao
8.37%3,660 Trận
54.02%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
8.06%3,523 Trận
49.87%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
6.64%2,905 Trận
47.37%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
5.78%2,528 Trận
48.18%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
5.65%2,472 Trận
54.45%
Lưỡi Kiếm Kinkou
Lưỡi Kiếm Kinkou
5.25%2,298 Trận
46.61%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
3.83%1,677 Trận
44.96%
Gươm Đa Năng
Gươm Đa Năng
3.06%1,337 Trận
53.48%
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Synergies
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Thương Phục Hận Serylda
4.85%1,125 Trận
59.11%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Trang Bị Tối Thượng
1.3%302 Trận
39.07%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Trang Bị Tối Thượng
Thương Phục Hận Serylda
1.01%235 Trận
70.21%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Thương Phục Hận Serylda
Trang Bị Tối Thượng
0.85%196 Trận
70.92%
Kiếm Điện Phong
Mãng Xà Kích
Rìu Hỏa Ngục
0.63%145 Trận
58.62%
Kiếm Điện Phong
Mãng Xà Kích
Kiếm Ác Xà
0.6%138 Trận
56.52%
Nguyệt Đao
Mãng Xà Kích
Kiếm Ác Xà
0.58%135 Trận
48.15%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Nguyên Tố Luân
0.56%129 Trận
67.44%
Kiếm Điện Phong
Gươm Thức Thời
Rìu Hỏa Ngục
0.55%127 Trận
54.33%
Nguyệt Đao
Mãng Xà Kích
Áo Choàng Bóng Tối
0.54%125 Trận
59.2%
Kiếm Điện Phong
Gươm Thức Thời
Áo Choàng Bóng Tối
0.54%125 Trận
60.8%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Gươm Thức Thời
Áo Choàng Bóng Tối
0.52%121 Trận
56.2%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Gươm Thức Thời
Rìu Hỏa Ngục
0.51%119 Trận
51.26%
Nguyệt Đao
Mãng Xà Kích
Rìu Hỏa Ngục
0.5%116 Trận
48.28%
Kiếm Điện Phong
Mãng Xà Kích
Áo Choàng Bóng Tối
0.5%115 Trận
54.78%
Giày
Synergies
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
75.84%14,251 Trận
35.77%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
13.64%2,564 Trận
40.68%
Giày Bạc
Giày Bạc
5.02%944 Trận
39.09%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
3.07%577 Trận
33.62%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
1.44%270 Trận
33.7%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
0.87%163 Trận
26.99%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.12%22 Trận
27.27%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

item cuối cùng
Synergies
Kiếm Điện Phong
Kiếm Điện Phong
9.51%19,398 Trận
54%
Rìu Hỏa Ngục
Rìu Hỏa Ngục
7.09%14,453 Trận
57.54%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
6.97%14,215 Trận
35.71%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
31.11%13,604 Trận
55.26%
Thương Phục Hận Serylda
Thương Phục Hận Serylda
5.07%10,330 Trận
62.79%
Đảo Chính
Đảo Chính
22.24%9,728 Trận
52.52%
Móng Vuốt Ám Muội
Móng Vuốt Ám Muội
4.7%9,576 Trận
50.19%
Nguyên Tố Luân
Nguyên Tố Luân
4.09%8,348 Trận
59.5%
Kiếm Ác Xà
Kiếm Ác Xà
3.51%7,154 Trận
63.14%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
3.38%6,887 Trận
50.5%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Quế Cao Ngạo
2.85%5,819 Trận
48.99%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
2.72%5,546 Trận
53.82%
Áo Choàng Bóng Tối
Áo Choàng Bóng Tối
2.66%5,426 Trận
60.34%
Mãng Xà Kích
Mãng Xà Kích
2.18%4,443 Trận
49.99%
Gươm Thức Thời
Gươm Thức Thời
2.15%4,383 Trận
52%
Nguyệt Đao
Nguyệt Đao
1.85%3,777 Trận
45.43%
Huyết Đao
Huyết Đao
8.37%3,660 Trận
54.02%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
8.06%3,523 Trận
49.87%
Kiếm Ma Youmuu
Kiếm Ma Youmuu
1.61%3,277 Trận
58.35%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.56%3,181 Trận
60.45%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
6.64%2,905 Trận
47.37%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
1.27%2,580 Trận
40.54%
Cưa Xích Hóa Kỹ
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.26%2,570 Trận
60.19%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
5.78%2,528 Trận
48.18%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
5.65%2,472 Trận
54.45%
Lưỡi Kiếm Kinkou
Lưỡi Kiếm Kinkou
5.25%2,298 Trận
46.61%
Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần
0.96%1,955 Trận
66.7%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
3.83%1,677 Trận
44.96%
Gươm Biến Ảnh
Gươm Biến Ảnh
0.69%1,397 Trận
68.72%
Gươm Đa Năng
Gươm Đa Năng
3.06%1,337 Trận
53.48%