Tên hiển thị + #NA1
Qiyana

Qiyanaarena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

5 Bậc

  • Đặc Quyền Hoàng Gia
  • Nguyên Tố Thịnh Nộ / Nhát Chém Nguyên TốQ
  • Mượn Lực Địa HìnhW
  • Táo BạoE
  • Thế Giới Bùng NổR

Tất cả thông tin về arena Qiyana đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Qiyana xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.19 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.61
  • Top 115.57%
  • Tỷ lệ cấm1.59%
  • Tỉ lệ thắng47.45%
  • Tỷ lệ chọn6.91%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
32.93%8,609 Trận
57.04%
Đảo Chính
Đảo Chính
23.06%6,030 Trận
52.99%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
8.06%2,107 Trận
50.50%
Huyết Đao
Huyết Đao
7.56%1,976 Trận
53.69%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
6.31%1,651 Trận
49.42%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
5.50%1,437 Trận
57.97%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
5.21%1,363 Trận
48.86%
Lưỡi Kiếm Kinkou
Lưỡi Kiếm Kinkou
4.93%1,290 Trận
49.53%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
3.48%911 Trận
44.68%
Gươm Đa Năng
Gươm Đa Năng
2.95%771 Trận
54.60%
Lối lên đồ chính
Synergies
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Thương Phục Hận Serylda
5.03%673 Trận
57.95%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Trang Bị Tối Thượng
1.56%208 Trận
31.25%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Trang Bị Tối Thượng
Thương Phục Hận Serylda
1.22%163 Trận
68.71%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Thương Phục Hận Serylda
Trang Bị Tối Thượng
1.11%149 Trận
71.14%
Kiếm Điện Phong
Thương Phục Hận Serylda
Rìu Hỏa Ngục
0.85%114 Trận
62.28%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Kiếm Ác Xà
0.70%94 Trận
61.70%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Nguyên Tố Luân
0.65%87 Trận
66.67%
Kiếm Điện Phong
Trang Bị Sát Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
0.49%65 Trận
61.54%
Trang Bị Sát Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
Rìu Hỏa Ngục
0.49%66 Trận
69.70%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Trang Bị Sát Thủ Huyền Thoại
Thương Phục Hận Serylda
0.47%63 Trận
66.67%
Kiếm Điện Phong
Trang Bị Tối Thượng
Rìu Hỏa Ngục
0.47%63 Trận
42.86%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Thương Phục Hận Serylda
Trang Bị Sát Thủ Huyền Thoại
0.45%60 Trận
66.67%
Súng Hải Tặc
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
0.45%60 Trận
48.33%
Trang Bị Sát Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
Thương Phục Hận Serylda
0.41%55 Trận
76.36%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
0.40%54 Trận
66.67%
Giày
Synergies
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
79.83%9,110 Trận
33.40%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
12.51%1,428 Trận
39.71%
Giày Bạc
Giày Bạc
2.83%323 Trận
26.63%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
2.73%311 Trận
39.23%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
1.38%158 Trận
29.75%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
0.64%73 Trận
24.66%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.08%9 Trận
0.00%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Kiếm Điện Phong
Kiếm Điện Phong
11.02%12,569 Trận
54.06%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
8.11%9,244 Trận
33.44%
Rìu Hỏa Ngục
Rìu Hỏa Ngục
7.74%8,822 Trận
57.14%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
32.93%8,609 Trận
57.04%
Thương Phục Hận Serylda
Thương Phục Hận Serylda
6.14%6,998 Trận
63.06%
Đảo Chính
Đảo Chính
23.06%6,030 Trận
52.99%
Móng Vuốt Ám Muội
Móng Vuốt Ám Muội
5.27%6,006 Trận
51.48%
Nguyên Tố Luân
Nguyên Tố Luân
3.99%4,553 Trận
59.65%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
3.73%4,257 Trận
49.85%
Kiếm Ác Xà
Kiếm Ác Xà
3.55%4,053 Trận
65.19%
Áo Choàng Bóng Tối
Áo Choàng Bóng Tối
2.28%2,600 Trận
59.31%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Quế Cao Ngạo
2.16%2,465 Trận
49.41%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
2.13%2,426 Trận
55.19%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.87%2,137 Trận
60.79%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
8.06%2,107 Trận
50.50%
Huyết Đao
Huyết Đao
7.56%1,976 Trận
53.69%
Gươm Thức Thời
Gươm Thức Thời
1.58%1,799 Trận
51.97%
Mãng Xà Kích
Mãng Xà Kích
1.49%1,694 Trận
46.04%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
6.31%1,651 Trận
49.42%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
1.26%1,441 Trận
39.63%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
5.50%1,437 Trận
57.97%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
5.21%1,363 Trận
48.86%
Nguyệt Đao
Nguyệt Đao
1.19%1,355 Trận
43.39%
Kiếm Ma Youmuu
Kiếm Ma Youmuu
1.17%1,333 Trận
58.44%
Lưỡi Kiếm Kinkou
Lưỡi Kiếm Kinkou
4.93%1,290 Trận
49.53%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
0.84%956 Trận
65.27%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
3.48%911 Trận
44.68%
Cưa Xích Hóa Kỹ
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.73%829 Trận
63.93%
Gươm Đa Năng
Gươm Đa Năng
2.95%771 Trận
54.60%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
0.65%737 Trận
64.86%