Tên hiển thị + #NA1
Qiyana

Qiyanaarena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

4 Bậc

  • Đặc Quyền Hoàng Gia
  • Nguyên Tố Thịnh Nộ / Nhát Chém Nguyên TốQ
  • Mượn Lực Địa HìnhW
  • Táo BạoE
  • Thế Giới Bùng NổR

Tất cả thông tin về arena Qiyana đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Qiyana xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.61
  • Top 115.51%
  • Tỷ lệ cấm1.66%
  • Tỉ lệ thắng47.21%
  • Tỷ lệ chọn8.16%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
31.72%19,583 Trận
56.87%
Đảo Chính
Đảo Chính
22.80%14,075 Trận
53.67%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
8.60%5,308 Trận
50.96%
Huyết Đao
Huyết Đao
7.48%4,619 Trận
54.95%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
6.12%3,776 Trận
47.75%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
6.05%3,732 Trận
48.02%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
5.48%3,384 Trận
55.50%
Lưỡi Kiếm Kinkou
Lưỡi Kiếm Kinkou
5.18%3,195 Trận
47.01%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
3.66%2,258 Trận
46.86%
Gươm Đa Năng
Gươm Đa Năng
2.92%1,802 Trận
55.60%
Lối lên đồ chính
Synergies
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Thương Phục Hận Serylda
5.46%1,645 Trận
62.55%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Trang Bị Tối Thượng
1.56%470 Trận
33.19%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Trang Bị Tối Thượng
Thương Phục Hận Serylda
1.09%329 Trận
71.43%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Thương Phục Hận Serylda
Trang Bị Tối Thượng
0.92%278 Trận
72.30%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Nguyên Tố Luân
0.81%243 Trận
65.43%
Kiếm Điện Phong
Thương Phục Hận Serylda
Rìu Hỏa Ngục
0.63%191 Trận
68.06%
Kiếm Điện Phong
Trang Bị Tối Thượng
Rìu Hỏa Ngục
0.59%179 Trận
52.51%
Kiếm Điện Phong
Trang Bị Sát Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
0.57%172 Trận
54.07%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Kiếm Ác Xà
0.52%157 Trận
61.78%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Trang Bị Sát Thủ Huyền Thoại
Thương Phục Hận Serylda
0.47%141 Trận
70.92%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Trang Bị Sát Thủ Huyền Thoại
0.46%139 Trận
44.60%
Trang Bị Sát Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
Rìu Hỏa Ngục
0.45%136 Trận
69.12%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Áo Choàng Bóng Tối
0.39%117 Trận
56.41%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
0.38%115 Trận
66.09%
Kiếm Điện Phong
Trang Bị Tối Thượng
Rìu Hỏa Ngục
Thương Phục Hận Serylda
0.37%110 Trận
70.91%
Giày
Synergies
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
79.14%20,802 Trận
34.97%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
12.86%3,381 Trận
41.44%
Giày Bạc
Giày Bạc
3.03%797 Trận
31.37%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
2.71%712 Trận
37.64%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
1.38%363 Trận
32.23%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
0.77%202 Trận
27.72%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.10%27 Trận
29.63%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Kiếm Điện Phong
Kiếm Điện Phong
10.10%27,487 Trận
54.67%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
7.65%20,799 Trận
34.94%
Rìu Hỏa Ngục
Rìu Hỏa Ngục
7.54%20,521 Trận
58.11%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
31.72%19,583 Trận
56.87%
Thương Phục Hận Serylda
Thương Phục Hận Serylda
5.81%15,795 Trận
63.30%
Đảo Chính
Đảo Chính
22.80%14,075 Trận
53.67%
Móng Vuốt Ám Muội
Móng Vuốt Ám Muội
4.96%13,488 Trận
51.00%
Nguyên Tố Luân
Nguyên Tố Luân
4.12%11,219 Trận
60.09%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
3.73%10,152 Trận
50.66%
Kiếm Ác Xà
Kiếm Ác Xà
3.22%8,752 Trận
63.87%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
2.47%6,722 Trận
54.98%
Áo Choàng Bóng Tối
Áo Choàng Bóng Tối
2.41%6,550 Trận
62.60%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Quế Cao Ngạo
2.26%6,141 Trận
50.55%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
8.60%5,308 Trận
50.96%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.83%4,974 Trận
59.85%
Huyết Đao
Huyết Đao
7.48%4,619 Trận
54.95%
Mãng Xà Kích
Mãng Xà Kích
1.67%4,542 Trận
49.89%
Gươm Thức Thời
Gươm Thức Thời
1.65%4,493 Trận
55.71%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
6.12%3,776 Trận
47.75%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
6.05%3,732 Trận
48.02%
Kiếm Ma Youmuu
Kiếm Ma Youmuu
1.24%3,380 Trận
57.81%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
5.48%3,384 Trận
55.50%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
1.24%3,386 Trận
41.55%
Lưỡi Kiếm Kinkou
Lưỡi Kiếm Kinkou
5.18%3,195 Trận
47.01%
Nguyệt Đao
Nguyệt Đao
1.16%3,161 Trận
45.37%
Cưa Xích Hóa Kỹ
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.94%2,555 Trận
61.45%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
3.66%2,258 Trận
46.86%
Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần
0.82%2,243 Trận
62.95%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
0.74%2,010 Trận
66.47%
Gươm Đa Năng
Gươm Đa Năng
2.92%1,802 Trận
55.60%