Tên hiển thị + #NA1
Kog'Maw

Kog'Mawarena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

4 Bậc

  • Bất Ngờ Từ Icathia
  • Phun AxítQ
  • Cao Xạ Ma PhápW
  • Dung Dịch Hư KhôngE
  • Pháo Sinh HọcR

Tất cả thông tin về arena Kog'Maw đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Kog'Maw xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.19 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.44
  • Top 117.26%
  • Tỷ lệ cấm1.46%
  • Tỉ lệ thắng51.49%
  • Tỷ lệ chọn9.00%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
19.20%6,993 Trận
61.60%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
14.28%5,204 Trận
56.48%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
8.86%3,226 Trận
57.90%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
8.49%3,093 Trận
54.38%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
7.18%2,616 Trận
52.64%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
6.94%2,530 Trận
52.53%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
5.79%2,109 Trận
51.49%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
5.72%2,083 Trận
47.00%
Âm Dội
Âm Dội
5.20%1,896 Trận
66.35%
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
4.53%1,649 Trận
59.07%
Lối lên đồ chính
Synergies
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Cung Chạng Vạng
5.62%1,022 Trận
59.10%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
1.52%276 Trận
39.49%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
1.47%268 Trận
63.81%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
1.20%219 Trận
58.45%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Cung Chạng Vạng
Trang Bị Tối Thượng
1.03%188 Trận
72.34%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
Cung Chạng Vạng
1.01%184 Trận
66.85%
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
Gươm Suy Vong
0.85%155 Trận
61.94%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Cung Runaan
0.59%107 Trận
57.01%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Đao Tím
0.54%99 Trận
51.52%
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
0.52%94 Trận
56.38%
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
Gươm Suy Vong
0.50%90 Trận
52.22%
Bình Minh & Hoàng Hôn
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.50%91 Trận
59.34%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
0.50%90 Trận
52.22%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
0.49%89 Trận
46.07%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Nanh Nashor
0.49%89 Trận
57.30%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
89.06%12,581 Trận
37.90%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
4.74%669 Trận
39.76%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
2.37%335 Trận
45.67%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
1.95%275 Trận
31.64%
Giày Bạc
Giày Bạc
1.17%165 Trận
38.79%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
0.43%61 Trận
55.74%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
0.29%41 Trận
56.10%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
11.46%16,326 Trận
56.38%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
8.93%12,715 Trận
37.92%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
7.96%11,340 Trận
57.03%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
5.41%7,700 Trận
65.43%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
19.20%6,993 Trận
61.60%
Cuồng Cung Runaan
Cuồng Cung Runaan
3.74%5,332 Trận
63.48%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
14.28%5,204 Trận
56.48%
Nanh Nashor
Nanh Nashor
3.37%4,798 Trận
60.50%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
2.81%4,001 Trận
57.21%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
8.86%3,226 Trận
57.90%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
8.49%3,093 Trận
54.38%
Đao Tím
Đao Tím
1.88%2,678 Trận
64.26%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
7.18%2,616 Trận
52.64%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
1.84%2,625 Trận
58.74%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
6.94%2,530 Trận
52.53%
Mũ Phù Thủy Rabadon
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.50%2,141 Trận
66.04%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
5.79%2,109 Trận
51.49%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
5.72%2,083 Trận
47.00%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.40%1,996 Trận
58.22%
Âm Dội
Âm Dội
5.20%1,896 Trận
66.35%
Dao Điện Statikk
Dao Điện Statikk
1.22%1,737 Trận
58.20%
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
4.53%1,649 Trận
59.07%
Bình Minh & Hoàng Hôn
Bình Minh & Hoàng Hôn
1.13%1,608 Trận
60.45%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
3.87%1,411 Trận
55.21%
Trượng Cổ Ngữ
Trượng Cổ Ngữ
3.35%1,219 Trận
48.24%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.32%1,211 Trận
62.92%
Gươm Đảo Lộn Thực Tại
Gươm Đảo Lộn Thực Tại
3.27%1,191 Trận
50.13%
Phong Kiếm
Phong Kiếm
0.81%1,150 Trận
68.96%
Ma Vũ Song Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
0.71%1,005 Trận
60.70%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Ngọn Lửa Hắc Hóa
0.66%938 Trận
63.01%