Tên hiển thị + #NA1
Kog'Maw

Kog'Mawarena Lối lên đồ & Trang bị tăng cường

3 Bậc

  • Bất Ngờ Từ Icathia
  • Phun AxítQ
  • Cao Xạ Ma PhápW
  • Dung Dịch Hư KhôngE
  • Pháo Sinh HọcR

Tất cả thông tin về arena Kog'Maw đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ arena Kog'Maw, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.21 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.39
  • Top 118.31%
  • Tỷ lệ cấm1.45%
  • Tỉ lệ thắng52.65%
  • Tỷ lệ chọn11.78%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
19.97%422 Trận
61.61%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
17.04%360 Trận
55.28%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
9.18%194 Trận
58.25%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
8.94%189 Trận
57.67%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
8.00%169 Trận
54.44%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
6.81%144 Trận
56.25%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
6.72%142 Trận
49.30%
Âm Dội
Âm Dội
6.48%137 Trận
61.31%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
6.34%134 Trận
44.03%
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
5.63%119 Trận
57.98%
Lối lên đồ chính
Synergies
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Cung Chạng Vạng
6.01%66 Trận
56.06%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
1.37%15 Trận
26.67%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
1.28%14 Trận
50.00%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
Cung Chạng Vạng
1.28%14 Trận
57.14%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
1.09%12 Trận
33.33%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
0.82%9 Trận
66.67%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Đao Tím
0.73%8 Trận
87.50%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
0.73%8 Trận
62.50%
Cuồng Đao Guinsoo
Nanh Nashor
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.73%8 Trận
100.00%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Cung Chạng Vạng
Trang Bị Tối Thượng
0.73%8 Trận
62.50%
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
Gươm Suy Vong
0.73%8 Trận
62.50%
Bình Minh & Hoàng Hôn
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.64%7 Trận
42.86%
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
Gươm Suy Vong
0.64%7 Trận
14.29%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
0.55%6 Trận
33.33%
Nanh Nashor
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
0.55%6 Trận
33.33%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
85.04%716 Trận
35.61%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
6.18%52 Trận
38.46%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
3.33%28 Trận
14.29%
Giày Bạc
Giày Bạc
3.21%27 Trận
48.15%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
2.02%17 Trận
47.06%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
0.24%2 Trận
50.00%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
9.64%984 Trận
55.59%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
7.00%715 Trận
35.66%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
6.71%685 Trận
55.04%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
4.68%478 Trận
63.18%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
19.97%422 Trận
61.61%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
17.04%360 Trận
55.28%
Cuồng Cung Runaan
Cuồng Cung Runaan
3.37%344 Trận
66.28%
Nanh Nashor
Nanh Nashor
2.92%298 Trận
57.38%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
2.55%260 Trận
55.00%
Đao Tím
Đao Tím
1.91%195 Trận
69.74%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
9.18%194 Trận
58.25%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
8.94%189 Trận
57.67%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
8.00%169 Trận
54.44%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.65%168 Trận
62.50%
Mũ Phù Thủy Rabadon
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.47%150 Trận
58.67%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
6.81%144 Trận
56.25%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
6.72%142 Trận
49.30%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
1.37%140 Trận
62.14%
Dao Điện Statikk
Dao Điện Statikk
1.36%139 Trận
64.03%
Âm Dội
Âm Dội
6.48%137 Trận
61.31%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
6.34%134 Trận
44.03%
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
5.63%119 Trận
57.98%
Ma Vũ Song Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
1.15%117 Trận
70.09%
Bình Minh & Hoàng Hôn
Bình Minh & Hoàng Hôn
1.14%116 Trận
50.00%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
1.14%116 Trận
63.79%
Quang Kính Hextech C44
Quang Kính Hextech C44
1.12%114 Trận
68.42%
Phong Kiếm
Phong Kiếm
1.07%109 Trận
68.81%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
4.87%103 Trận
63.11%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
0.90%92 Trận
71.74%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.89%91 Trận
74.73%