Tên hiển thị + #NA1
Kled

Kledarena Lối lên đồ & Trang bị tăng cường

5 Bậc

  • Skaarl Thằn Lằn Hèn Nhát
  • Dây Thừng Bẫy GấuQ
  • Khuynh Hướng Bạo LựcW
  • Cưỡi Ngựa Đấu ThươngE
  • XUNG PHONGGGG!!!R

Tất cả thông tin về arena Kled đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ arena Kled, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.22 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.48
  • Top 118.92%
  • Tỷ lệ cấm1.06%
  • Tỉ lệ thắng51.35%
  • Tỷ lệ chọn4.80%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
15.18%131 Trận
56.49%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
12.51%108 Trận
59.26%
Âm Dội
Âm Dội
11.70%101 Trận
69.31%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
10.66%92 Trận
64.13%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
9.73%84 Trận
55.95%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
9.50%82 Trận
63.41%
Huyết Đao
Huyết Đao
7.30%63 Trận
53.97%
Cột Thu Lôi
Cột Thu Lôi
5.10%44 Trận
59.09%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
4.98%43 Trận
62.79%
Găng Tay Hố Đen
Găng Tay Hố Đen
4.75%41 Trận
68.29%
Lối lên đồ chính
Synergies
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Rìu Đại Mãng Xà
5.53%25 Trận
72.00%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Trang Bị Tối Thượng
1.77%8 Trận
50.00%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Huyết Giáp Chúa Tể
1.33%6 Trận
33.33%
Trái Tim Khổng Thần
Trang Bị Tối Thượng
Huyết Giáp Chúa Tể
1.11%5 Trận
80.00%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Trang Bị Tối Thượng
Rìu Đại Mãng Xà
1.11%5 Trận
80.00%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Rìu Đại Mãng Xà
Trang Bị Tối Thượng
1.11%5 Trận
60.00%
Trái Tim Khổng Thần
Trang Bị Đỡ Đòn Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
0.88%4 Trận
50.00%
Trái Tim Khổng Thần
Gươm Suy Vong
Huyết Giáp Chúa Tể
0.66%3 Trận
66.67%
Trái Tim Khổng Thần
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
Huyết Giáp Chúa Tể
0.66%3 Trận
33.33%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Gươm Suy Vong
0.66%3 Trận
66.67%
Trái Tim Khổng Thần
Khiên Thái Dương
Áo Choàng Hắc Quang
0.66%3 Trận
33.33%
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
Liềm Xích Huyết Thực
0.44%2 Trận
100.00%
Trái Tim Khổng Thần
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
0.44%2 Trận
0.00%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Huyết Giáp Chúa Tể
Trang Bị Tối Thượng
0.44%2 Trận
50.00%
Trái Tim Khổng Thần
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
0.44%2 Trận
50.00%
Giày
Synergies
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
31.59%115 Trận
37.39%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
21.15%77 Trận
37.66%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
18.13%66 Trận
42.42%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
15.93%58 Trận
36.21%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
8.79%32 Trận
43.75%
Giày Bạc
Giày Bạc
4.40%16 Trận
12.50%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Huyết Giáp Chúa Tể
Huyết Giáp Chúa Tể
7.48%276 Trận
60.51%
Trái Tim Khổng Thần
Trái Tim Khổng Thần
7.18%265 Trận
48.30%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
3.87%143 Trận
64.34%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đại Mãng Xà
3.79%140 Trận
58.57%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
15.18%131 Trận
56.49%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
3.11%115 Trận
37.39%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
12.51%108 Trận
59.26%
Âm Dội
Âm Dội
11.70%101 Trận
69.31%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
10.66%92 Trận
64.13%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
2.28%84 Trận
52.38%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
9.73%84 Trận
55.95%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
9.50%82 Trận
63.41%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
2.09%77 Trận
37.66%
Chùy Hấp Huyết
Chùy Hấp Huyết
2.00%74 Trận
55.41%
Nguyệt Đao
Nguyệt Đao
1.87%69 Trận
56.52%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
1.79%66 Trận
42.42%
Huyết Đao
Huyết Đao
7.30%63 Trận
53.97%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
1.54%57 Trận
36.84%
Kiếm Điện Phong
Kiếm Điện Phong
1.41%52 Trận
57.69%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.38%51 Trận
58.82%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.33%49 Trận
77.55%
Móng Vuốt Sterak
Móng Vuốt Sterak
1.27%47 Trận
63.83%
Rìu Mãng Xà
Rìu Mãng Xà
1.27%47 Trận
59.57%
Cột Thu Lôi
Cột Thu Lôi
5.10%44 Trận
59.09%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
4.98%43 Trận
62.79%
Găng Tay Hố Đen
Găng Tay Hố Đen
4.75%41 Trận
68.29%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
1.08%40 Trận
70.00%
Rìu Đen
Rìu Đen
1.08%40 Trận
57.50%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
4.29%37 Trận
59.46%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
4.29%37 Trận
67.57%