Tên hiển thị + #NA1
Urgot

Urgotarena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

4 Bậc

  • Đại Bác Cộng Hưởng
  • Lựu Đạn Ăn MònQ
  • Càn QuétW
  • Khinh ThịE
  • Mũi Khoan Tử ThầnR

Tất cả thông tin về arena Urgot đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Urgot xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.56
  • Top 114.82%
  • Tỷ lệ cấm1.89%
  • Tỉ lệ thắng48.86%
  • Tỷ lệ chọn9.38%
Các vật phẩm Lăng kính
Synergies
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
11.21%3,287 Trận
55.83%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
10.88%3,191 Trận
51.77%
Găng Tay Hố Đen
Găng Tay Hố Đen
10.48%3,074 Trận
51.24%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
8.39%2,460 Trận
57.48%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
7.57%2,221 Trận
55.07%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
6.9%2,024 Trận
53.01%
Huyết Đao
Huyết Đao
6.33%1,856 Trận
62.23%
Âm Dội
Âm Dội
5.84%1,714 Trận
59.1%
Lưỡi Kiếm Kinkou
Lưỡi Kiếm Kinkou
5.38%1,578 Trận
56.65%
Lá Chắn Đá Dung Nham
Lá Chắn Đá Dung Nham
5.24%1,537 Trận
58.23%
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Synergies
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Huyết Giáp Chúa Tể
6.68%1,099 Trận
55.51%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Rìu Đại Mãng Xà
1.78%292 Trận
57.88%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Huyết Giáp Chúa Tể
Trang Bị Tối Thượng
1.64%270 Trận
72.59%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Trang Bị Tối Thượng
1.62%267 Trận
33.71%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Trang Bị Tối Thượng
Huyết Giáp Chúa Tể
1.31%215 Trận
70.23%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Trang Bị Tối Thượng
1.17%193 Trận
38.86%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
0.85%140 Trận
52.14%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đen
Rìu Đại Mãng Xà
0.8%132 Trận
56.06%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đen
Huyết Giáp Chúa Tể
0.77%126 Trận
56.35%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Móng Vuốt Sterak
0.74%122 Trận
54.92%
Trái Tim Khổng Thần
Trang Bị Tối Thượng
Huyết Giáp Chúa Tể
0.74%121 Trận
54.55%
Rìu Đen
Rìu Đại Mãng Xà
Móng Vuốt Sterak
0.69%113 Trận
61.06%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Móng Vuốt Sterak
0.51%84 Trận
61.9%
Trái Tim Khổng Thần
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
0.5%83 Trận
65.06%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Rìu Đen
0.49%80 Trận
77.5%
Giày
Synergies
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
45.65%6,707 Trận
37.19%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
26.05%3,827 Trận
36.37%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
20.34%2,988 Trận
39.63%
Giày Bạc
Giày Bạc
3.07%451 Trận
41.02%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
2.95%434 Trận
34.1%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
1.9%279 Trận
32.26%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.05%7 Trận
14.29%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

item cuối cùng
Synergies
Trái Tim Khổng Thần
Trái Tim Khổng Thần
9.73%12,196 Trận
49.6%
Huyết Giáp Chúa Tể
Huyết Giáp Chúa Tể
7.38%9,251 Trận
60.08%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đại Mãng Xà
7.25%9,084 Trận
52.03%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
5.35%6,699 Trận
37.05%
Rìu Đen
Rìu Đen
5.27%6,601 Trận
55.99%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
3.06%3,840 Trận
36.2%
Móng Vuốt Sterak
Móng Vuốt Sterak
2.91%3,643 Trận
63.68%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
11.21%3,287 Trận
55.83%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
10.88%3,191 Trận
51.77%
Găng Tay Hố Đen
Găng Tay Hố Đen
10.48%3,074 Trận
51.24%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
2.4%3,006 Trận
39.75%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
2.2%2,754 Trận
62.24%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
8.39%2,460 Trận
57.48%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
7.57%2,221 Trận
55.07%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
6.9%2,024 Trận
53.01%
Huyết Đao
Huyết Đao
6.33%1,856 Trận
62.23%
Chùy Hấp Huyết
Chùy Hấp Huyết
1.45%1,816 Trận
54.52%
Âm Dội
Âm Dội
5.84%1,714 Trận
59.1%
Kiếm Bình Minh Nở Rộ
Kiếm Bình Minh Nở Rộ
1.37%1,719 Trận
53.69%
Lưỡi Kiếm Kinkou
Lưỡi Kiếm Kinkou
5.38%1,578 Trận
56.65%
Lá Chắn Đá Dung Nham
Lá Chắn Đá Dung Nham
5.24%1,537 Trận
58.23%
Cưa Xích Hóa Kỹ
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.14%1,427 Trận
65.52%
Cột Thu Lôi
Cột Thu Lôi
4.76%1,396 Trận
59.89%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
4.7%1,379 Trận
56.13%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
1.07%1,339 Trận
55.04%
Giáp Gai
Giáp Gai
1%1,249 Trận
68.13%
Giáp Máu Warmog
Giáp Máu Warmog
4.28%1,256 Trận
56.69%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
4.21%1,234 Trận
37.84%
Thú Tượng Thạch Giáp
Thú Tượng Thạch Giáp
3.82%1,119 Trận
62.73%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
0.89%1,121 Trận
60.57%