Tên hiển thị + #NA1
Naafiri

Naafiriarena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

3 Bậc

  • Đoàn Kết Là Sức Mạnh
  • Dao Găm DarkinQ
  • Tiếng Tru Hiệu TriệuW
  • Xé XácE
  • Chó Săn Truy ĐuổiR

Tất cả thông tin về arena Naafiri đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Naafiri xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.55
  • Top 115.5%
  • Tỷ lệ cấm6.57%
  • Tỉ lệ thắng48.46%
  • Tỷ lệ chọn8.44%
Các vật phẩm Lăng kính
Synergies
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
29.77%24,028 Trận
58.39%
Đảo Chính
Đảo Chính
19.12%15,429 Trận
53.14%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
12.03%9,706 Trận
52.75%
Huyết Đao
Huyết Đao
9.6%7,746 Trận
57.6%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
6.95%5,612 Trận
53.39%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
6.22%5,022 Trận
57.75%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
4.92%3,969 Trận
52.18%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
4.73%3,814 Trận
42.42%
Lưỡi Kiếm Kinkou
Lưỡi Kiếm Kinkou
3.69%2,977 Trận
51.19%
Vương Miện Quỷ Vương
Vương Miện Quỷ Vương
2.97%2,397 Trận
66.33%
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Synergies
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Thương Phục Hận Serylda
5.68%2,038 Trận
59.86%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Trang Bị Tối Thượng
1.73%619 Trận
35.86%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Trang Bị Tối Thượng
Thương Phục Hận Serylda
1.06%381 Trận
73.75%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Thương Phục Hận Serylda
Trang Bị Tối Thượng
0.98%351 Trận
76.35%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Kiếm Ác Xà
0.97%348 Trận
66.95%
Kiếm Điện Phong
Trang Bị Tối Thượng
Rìu Hỏa Ngục
0.65%232 Trận
62.5%
Súng Hải Tặc
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
0.59%211 Trận
50.71%
Kiếm Điện Phong
Thương Phục Hận Serylda
Rìu Hỏa Ngục
0.49%174 Trận
63.79%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Súng Hải Tặc
0.47%169 Trận
57.4%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Trang Bị Sát Thủ Huyền Thoại
Thương Phục Hận Serylda
0.46%165 Trận
72.73%
Kiếm Điện Phong
Trang Bị Sát Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
0.45%161 Trận
63.98%
Trang Bị Sát Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
Rìu Hỏa Ngục
0.43%154 Trận
67.53%
Kiếm Điện Phong
Súng Hải Tặc
Rìu Hỏa Ngục
0.38%135 Trận
62.96%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Áo Choàng Bóng Tối
0.36%128 Trận
63.28%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Thương Phục Hận Serylda
Trang Bị Sát Thủ Huyền Thoại
0.36%128 Trận
57.03%
Giày
Synergies
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
59.22%17,916 Trận
37.9%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
32.22%9,747 Trận
43.7%
Giày Bạc
Giày Bạc
3.08%931 Trận
32.87%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
2.89%874 Trận
43.59%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
1.68%507 Trận
41.22%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
0.91%276 Trận
28.99%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.01%3 Trận
33.33%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

item cuối cùng
Synergies
Kiếm Điện Phong
Kiếm Điện Phong
9.49%29,791 Trận
56.78%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
29.77%24,028 Trận
58.39%
Rìu Hỏa Ngục
Rìu Hỏa Ngục
7.45%23,373 Trận
59.66%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
5.68%17,823 Trận
38.06%
Đảo Chính
Đảo Chính
19.12%15,429 Trận
53.14%
Thương Phục Hận Serylda
Thương Phục Hận Serylda
4.91%15,421 Trận
65.27%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
4.77%14,976 Trận
56.12%
Móng Vuốt Ám Muội
Móng Vuốt Ám Muội
4.49%14,087 Trận
51.72%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
3.68%11,562 Trận
54.24%
Kiếm Ác Xà
Kiếm Ác Xà
3.1%9,730 Trận
65.18%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
3.1%9,739 Trận
43.84%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
12.03%9,706 Trận
52.75%
Huyết Đao
Huyết Đao
9.6%7,746 Trận
57.6%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Quế Cao Ngạo
2.16%6,770 Trận
52.51%
Áo Choàng Bóng Tối
Áo Choàng Bóng Tối
1.95%6,128 Trận
62.24%
Nguyên Tố Luân
Nguyên Tố Luân
1.82%5,702 Trận
60.7%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
6.95%5,612 Trận
53.39%
Nguyệt Đao
Nguyệt Đao
1.72%5,390 Trận
50.43%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.65%5,182 Trận
62.35%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
6.22%5,022 Trận
57.75%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
4.92%3,969 Trận
52.18%
Gươm Thức Thời
Gươm Thức Thời
1.24%3,879 Trận
55.12%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
4.73%3,814 Trận
42.42%
Cưa Xích Hóa Kỹ
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.12%3,527 Trận
66.2%
Mãng Xà Kích
Mãng Xà Kích
1.02%3,202 Trận
51.09%
Lưỡi Kiếm Kinkou
Lưỡi Kiếm Kinkou
3.69%2,977 Trận
51.19%
Chùy Hấp Huyết
Chùy Hấp Huyết
0.87%2,728 Trận
52.2%
Kiếm Ma Youmuu
Kiếm Ma Youmuu
0.86%2,704 Trận
57.54%
Vương Miện Quỷ Vương
Vương Miện Quỷ Vương
2.97%2,397 Trận
66.33%
Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần
0.76%2,376 Trận
69.19%