Tên hiển thị + #NA1
Miss Fortune

Miss Fortunearena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

3 Bậc

  • Đánh Yêu
  • Bắn Một Được HaiQ
  • Sải BướcW
  • Mưa ĐạnE
  • Bão ĐạnR

Tất cả thông tin về arena Miss Fortune đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Miss Fortune xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.57
  • Top 114.94%
  • Tỷ lệ cấm0.94%
  • Tỉ lệ thắng48.36%
  • Tỷ lệ chọn12.15%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
14.89%8,713 Trận
57.56%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
12.38%7,247 Trận
58.53%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
11.13%6,513 Trận
56.09%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
9.24%5,409 Trận
52.89%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
9.03%5,286 Trận
57.62%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
8.12%4,751 Trận
53.44%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
7.34%4,296 Trận
53.68%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
6.11%3,577 Trận
49.76%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
4.85%2,838 Trận
56.03%
Gươm Đa Năng
Gươm Đa Năng
4.42%2,586 Trận
50.31%
Lối lên đồ chính
Synergies
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
5.90%1,879 Trận
62.05%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
2.52%802 Trận
59.23%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
1.71%545 Trận
55.23%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.31%419 Trận
54.42%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
1.19%379 Trận
32.72%
Súng Hải Tặc
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
1.14%363 Trận
57.85%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Trang Bị Tối Thượng
1.00%319 Trận
72.10%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Lời Nhắc Tử Vong
0.72%231 Trận
59.31%
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Huyết Kiếm
0.68%216 Trận
60.65%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
0.66%209 Trận
52.15%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
Nỏ Thần Dominik
0.63%202 Trận
68.32%
Súng Hải Tặc
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
0.62%197 Trận
71.07%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
0.59%189 Trận
60.85%
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Súng Hải Tặc
0.51%163 Trận
65.03%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
Trang Bị Tối Thượng
0.48%153 Trận
74.51%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
71.71%18,494 Trận
36.57%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
10.11%2,607 Trận
29.88%
Giày Bạc
Giày Bạc
7.76%2,000 Trận
35.70%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
4.89%1,261 Trận
43.38%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
4.51%1,164 Trận
36.34%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
0.58%150 Trận
48.67%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
0.44%113 Trận
45.13%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
11.11%27,327 Trận
54.88%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
8.22%20,207 Trận
52.36%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
7.49%18,432 Trận
36.68%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
4.54%11,155 Trận
60.51%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
3.88%9,547 Trận
62.07%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
14.89%8,713 Trận
57.56%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
3.09%7,597 Trận
62.12%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
12.38%7,247 Trận
58.53%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
11.13%6,513 Trận
56.09%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
2.25%5,539 Trận
58.12%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
9.24%5,409 Trận
52.89%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
9.03%5,286 Trận
57.62%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
8.12%4,751 Trận
53.44%
Mặt Nạ Thống Khổ Liandry
Mặt Nạ Thống Khổ Liandry
1.91%4,706 Trận
49.64%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
7.34%4,296 Trận
53.68%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
1.55%3,814 Trận
62.24%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
6.11%3,577 Trận
49.76%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
1.25%3,083 Trận
56.11%
Mũ Phù Thủy Rabadon
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.20%2,947 Trận
55.34%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
4.85%2,838 Trận
56.03%
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Tử Thủ
1.14%2,815 Trận
56.52%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
1.07%2,621 Trận
29.84%
Đuốc Lửa Đen
Đuốc Lửa Đen
1.05%2,582 Trận
49.42%
Gươm Đa Năng
Gươm Đa Năng
4.42%2,586 Trận
50.31%
Trượng Cổ Ngữ
Trượng Cổ Ngữ
4.37%2,560 Trận
47.58%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
4.23%2,476 Trận
38.41%
Áo Choàng Phóng Hỏa
Áo Choàng Phóng Hỏa
3.88%2,271 Trận
54.43%
Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần
0.88%2,156 Trận
69.48%
Quang Kính Hextech C44
Quang Kính Hextech C44
0.87%2,145 Trận
53.71%
Đại Bác Liên Thanh
Đại Bác Liên Thanh
0.86%2,109 Trận
54.29%