Tên hiển thị + #NA1
Miss Fortune

Miss Fortunearena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

3 Bậc

  • Đánh Yêu
  • Bắn Một Được HaiQ
  • Sải BướcW
  • Mưa ĐạnE
  • Bão ĐạnR

Tất cả thông tin về arena Miss Fortune đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Miss Fortune xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.61
  • Top 113.9%
  • Tỷ lệ cấm1.09%
  • Tỉ lệ thắng47.43%
  • Tỷ lệ chọn15.5%
Các vật phẩm Lăng kính
Synergies
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
15.46%6,132 Trận
57.52%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
12.29%4,876 Trận
56.95%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
11.9%4,718 Trận
54.2%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
9.49%3,764 Trận
54.52%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
9.37%3,717 Trận
56.31%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
7.85%3,114 Trận
52.67%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
7.03%2,789 Trận
51.74%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.79%2,295 Trận
49.24%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
4.79%1,901 Trận
57.71%
Gươm Đa Năng
Gươm Đa Năng
4.8%1,902 Trận
49.37%
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Synergies
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
6.14%1,469 Trận
59.02%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
2.73%652 Trận
60.12%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
1.78%425 Trận
57.41%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
1.35%324 Trận
37.35%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.2%288 Trận
55.21%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Trang Bị Tối Thượng
1.1%264 Trận
74.24%
Súng Hải Tặc
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
1.08%259 Trận
57.14%
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Huyết Kiếm
0.79%190 Trận
65.26%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Lời Nhắc Tử Vong
0.74%178 Trận
56.74%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
Nỏ Thần Dominik
0.71%171 Trận
60.23%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
0.7%167 Trận
55.09%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
0.68%162 Trận
59.88%
Súng Hải Tặc
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
0.63%151 Trận
71.52%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
Trang Bị Tối Thượng
0.59%141 Trận
77.3%
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Súng Hải Tặc
0.54%129 Trận
51.94%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
70.07%14,956 Trận
35.38%
Giày Bạc
Giày Bạc
9.7%2,070 Trận
36.76%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
8.39%1,790 Trận
31.01%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
6.53%1,393 Trận
44.36%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
4.07%869 Trận
31.65%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
0.69%148 Trận
41.89%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
0.55%117 Trận
40.17%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

item cuối cùng
Synergies
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
12.17%21,535 Trận
52.97%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
9.08%16,065 Trận
49.77%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
8.45%14,958 Trận
35.36%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
4.93%8,725 Trận
59.01%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
4.31%7,629 Trận
60.96%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
15.46%6,132 Trận
57.52%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
3.33%5,901 Trận
60.21%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
12.29%4,876 Trận
56.95%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
11.9%4,718 Trận
54.2%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
9.49%3,764 Trận
54.52%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
9.37%3,717 Trận
56.31%
Mặt Nạ Thống Khổ Liandry
Mặt Nạ Thống Khổ Liandry
1.79%3,169 Trận
47.68%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
7.85%3,114 Trận
52.67%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
1.67%2,955 Trận
60.91%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
7.03%2,789 Trận
51.74%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.79%2,295 Trận
49.24%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
1.26%2,226 Trận
53.82%
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Tử Thủ
1.22%2,159 Trận
56.46%
Giày Bạc
Giày Bạc
1.17%2,071 Trận
36.26%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
4.79%1,901 Trận
57.71%
Gươm Đa Năng
Gươm Đa Năng
4.8%1,902 Trận
49.37%
Mũ Phù Thủy Rabadon
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.03%1,822 Trận
54.88%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
1.01%1,794 Trận
30.55%
Đuốc Lửa Đen
Đuốc Lửa Đen
1.01%1,784 Trận
46.41%
Quang Kính Hextech C44
Quang Kính Hextech C44
0.93%1,648 Trận
54.13%
Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần
0.88%1,561 Trận
72.13%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
3.84%1,521 Trận
35.83%
Trượng Cổ Ngữ
Trượng Cổ Ngữ
3.77%1,495 Trận
46.42%
Áo Choàng Phóng Hỏa
Áo Choàng Phóng Hỏa
3.62%1,437 Trận
52.19%
Đại Bác Liên Thanh
Đại Bác Liên Thanh
0.81%1,433 Trận
51.36%