Tên hiển thị + #NA1
Fiora

Fioraarena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

2 Bậc

  • Vũ Điệu Kiếm Sư
  • Lao TớiQ
  • Phản ĐònW
  • Nhất Kiếm Nhị DụngE
  • Đại Thử TháchR

Tất cả thông tin về arena Fiora đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Fiora xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.4
  • Top 119.25%
  • Tỷ lệ cấm5.84%
  • Tỉ lệ thắng52.49%
  • Tỷ lệ chọn9.20%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
19.55%13,710 Trận
66.14%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
18.34%12,859 Trận
64.84%
Lưỡi Kiếm Kinkou
Lưỡi Kiếm Kinkou
15.88%11,131 Trận
59.59%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
10.09%7,074 Trận
56.81%
Huyết Đao
Huyết Đao
7.38%5,176 Trận
61.34%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
6.00%4,206 Trận
62.39%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
5.19%3,640 Trận
58.19%
Đảo Chính
Đảo Chính
4.79%3,358 Trận
55.54%
Nguyệt Kiếm
Nguyệt Kiếm
4.74%3,324 Trận
63.06%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
4.18%2,932 Trận
55.15%
Lối lên đồ chính
Synergies
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
3.48%1,116 Trận
59.59%
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
Liềm Xích Huyết Thực
3.42%1,095 Trận
65.57%
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
Trang Bị Tối Thượng
1.45%466 Trận
51.50%
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
1.24%399 Trận
41.85%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
1.06%339 Trận
58.70%
Rìu Mãng Xà
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
0.80%258 Trận
63.18%
Rìu Mãng Xà
Trang Bị Tối Thượng
Vũ Điệu Tử Thần
0.79%252 Trận
69.84%
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
Trang Bị Tối Thượng
Liềm Xích Huyết Thực
0.73%234 Trận
79.91%
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
Vũ Điệu Tử Thần
0.72%230 Trận
74.35%
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
Liềm Xích Huyết Thực
Trang Bị Tối Thượng
0.57%184 Trận
76.63%
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Trang Bị Tối Thượng
0.56%178 Trận
75.28%
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Liềm Xích Huyết Thực
0.55%177 Trận
63.28%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Trang Bị Tối Thượng
0.50%159 Trận
33.33%
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
Ngọn Giáo Shojin
0.49%157 Trận
64.33%
Rìu Mãng Xà
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
0.49%158 Trận
52.53%
Giày
Synergies
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
47.23%14,204 Trận
49.21%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
20.56%6,184 Trận
37.44%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
17.56%5,280 Trận
45.40%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
7.90%2,376 Trận
37.79%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
6.10%1,834 Trận
44.44%
Giày Bạc
Giày Bạc
0.61%184 Trận
37.50%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.03%9 Trận
22.22%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Rìu Mãng Xà
Rìu Mãng Xà
9.64%26,822 Trận
58.45%
Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần
6.40%17,793 Trận
65.67%
Tam Hợp Kiếm
Tam Hợp Kiếm
5.28%14,696 Trận
53.80%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
5.10%14,197 Trận
49.09%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
19.55%13,710 Trận
66.14%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
18.34%12,859 Trận
64.84%
Liềm Xích Huyết Thực
Liềm Xích Huyết Thực
4.48%12,461 Trận
65.64%
Lưỡi Kiếm Kinkou
Lưỡi Kiếm Kinkou
15.88%11,131 Trận
59.59%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
10.09%7,074 Trận
56.81%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
2.44%6,801 Trận
60.23%
Ngọn Giáo Shojin
Ngọn Giáo Shojin
2.42%6,728 Trận
63.61%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
2.22%6,180 Trận
37.46%
Nguyệt Đao
Nguyệt Đao
2.11%5,882 Trận
56.92%
Chùy Hấp Huyết
Chùy Hấp Huyết
2.06%5,730 Trận
60.19%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
1.90%5,295 Trận
45.27%
Giáo Thiên Ly
Giáo Thiên Ly
1.88%5,224 Trận
59.25%
Huyết Đao
Huyết Đao
7.38%5,176 Trận
61.34%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
6.00%4,206 Trận
62.39%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
1.37%3,804 Trận
63.04%
Móng Vuốt Sterak
Móng Vuốt Sterak
1.33%3,710 Trận
66.74%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
5.19%3,640 Trận
58.19%
Đảo Chính
Đảo Chính
4.79%3,358 Trận
55.54%
Cưa Xích Hóa Kỹ
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.20%3,346 Trận
68.41%
Nguyệt Kiếm
Nguyệt Kiếm
4.74%3,324 Trận
63.06%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
4.18%2,932 Trận
55.15%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
1.01%2,817 Trận
63.72%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
3.86%2,703 Trận
55.31%
Huyết Giáp Chúa Tể
Huyết Giáp Chúa Tể
0.97%2,711 Trận
68.02%
Chùy Gai Malmortius
Chùy Gai Malmortius
0.87%2,424 Trận
67.16%
Rìu Đen
Rìu Đen
0.86%2,400 Trận
65.67%