Tên hiển thị + #NA1
Camille

Camillearena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

5 Bậc

  • Thích Ứng Phòng Ngự
  • Giao Thức Chuẩn XácQ
  • Đá Quét Chiến ThuậtW
  • Bắn Dây MócE
  • Tối Hậu ThưR

Tất cả thông tin về arena Camille đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Camille xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.66
  • Top 113.61%
  • Tỷ lệ cấm2.77%
  • Tỉ lệ thắng46.28%
  • Tỷ lệ chọn6.16%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
22.32%6,176 Trận
60.31%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
15.76%4,361 Trận
53.75%
Lưỡi Kiếm Kinkou
Lưỡi Kiếm Kinkou
10.26%2,840 Trận
51.30%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
9.18%2,541 Trận
57.06%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
8.32%2,301 Trận
49.63%
Đảo Chính
Đảo Chính
6.65%1,841 Trận
47.42%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
5.65%1,564 Trận
50.77%
Huyết Đao
Huyết Đao
4.83%1,336 Trận
56.59%
Cột Thu Lôi
Cột Thu Lôi
4.50%1,244 Trận
55.87%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
4.30%1,191 Trận
50.13%
Lối lên đồ chính
Synergies
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
2.07%261 Trận
49.81%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Trang Bị Tối Thượng
1.16%146 Trận
39.04%
Rìu Mãng Xà
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
0.99%125 Trận
56.80%
Tam Hợp Kiếm
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
0.92%116 Trận
50.86%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
0.74%93 Trận
50.54%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Trang Bị Tối Thượng
Móng Vuốt Sterak
0.55%69 Trận
68.12%
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
Giáo Thiên Ly
0.52%65 Trận
56.92%
Tam Hợp Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
Vũ Điệu Tử Thần
0.51%64 Trận
54.69%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
0.47%59 Trận
40.68%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Giáo Thiên Ly
0.44%56 Trận
60.71%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
0.42%53 Trận
52.83%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Trang Bị Tối Thượng
0.40%50 Trận
30.00%
Tam Hợp Kiếm
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
0.40%51 Trận
52.94%
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
0.39%49 Trận
65.31%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Trang Bị Tối Thượng
0.32%40 Trận
37.50%
Giày
Synergies
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
43.56%5,099 Trận
37.79%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
29.55%3,459 Trận
35.33%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
17.31%2,027 Trận
39.12%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
6.40%749 Trận
33.64%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
2.57%301 Trận
29.24%
Giày Bạc
Giày Bạc
0.60%70 Trận
32.86%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.02%2 Trận
50.00%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Tam Hợp Kiếm
Tam Hợp Kiếm
7.52%8,144 Trận
47.58%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
22.32%6,176 Trận
60.31%
Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần
5.61%6,074 Trận
57.49%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
4.70%5,090 Trận
37.80%
Giáo Thiên Ly
Giáo Thiên Ly
4.26%4,615 Trận
55.80%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
15.76%4,361 Trận
53.75%
Móng Vuốt Sterak
Móng Vuốt Sterak
3.65%3,949 Trận
61.13%
Rìu Mãng Xà
Rìu Mãng Xà
3.39%3,673 Trận
55.87%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
3.16%3,428 Trận
35.33%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
2.91%3,151 Trận
55.09%
Lưỡi Kiếm Kinkou
Lưỡi Kiếm Kinkou
10.26%2,840 Trận
51.30%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
9.18%2,541 Trận
57.06%
Huyết Giáp Chúa Tể
Huyết Giáp Chúa Tể
2.34%2,534 Trận
65.86%
Chùy Hấp Huyết
Chùy Hấp Huyết
2.27%2,456 Trận
53.50%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
8.32%2,301 Trận
49.63%
Nguyệt Đao
Nguyệt Đao
1.96%2,124 Trận
52.31%
Rìu Đen
Rìu Đen
1.89%2,048 Trận
50.15%
Liềm Xích Huyết Thực
Liềm Xích Huyết Thực
1.86%2,019 Trận
55.82%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
1.86%2,019 Trận
38.98%
Đảo Chính
Đảo Chính
6.65%1,841 Trận
47.42%
Ngọn Giáo Shojin
Ngọn Giáo Shojin
1.63%1,761 Trận
54.91%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
5.65%1,564 Trận
50.77%
Huyết Đao
Huyết Đao
4.83%1,336 Trận
56.59%
Cột Thu Lôi
Cột Thu Lôi
4.50%1,244 Trận
55.87%
Trái Tim Khổng Thần
Trái Tim Khổng Thần
1.14%1,232 Trận
50.08%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
4.30%1,191 Trận
50.13%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
4.14%1,146 Trận
46.68%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đại Mãng Xà
1.05%1,133 Trận
55.34%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
4.08%1,130 Trận
50.88%
Móng Vuốt Ám Muội
Móng Vuốt Ám Muội
1.03%1,118 Trận
47.94%