Tên hiển thị + #NA1
Camille

Camillearena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

5 Bậc

  • Thích Ứng Phòng Ngự
  • Giao Thức Chuẩn XácQ
  • Đá Quét Chiến ThuậtW
  • Bắn Dây MócE
  • Tối Hậu ThưR

Tất cả thông tin về arena Camille đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Camille xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.7
  • Top 113.29%
  • Tỷ lệ cấm3.64%
  • Tỉ lệ thắng45.53%
  • Tỷ lệ chọn8.42%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
22.36%5,631 Trận
60.74%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
16.60%4,181 Trận
53.15%
Lưỡi Kiếm Kinkou
Lưỡi Kiếm Kinkou
10.80%2,720 Trận
49.60%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
9.23%2,323 Trận
57.68%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
8.73%2,199 Trận
46.11%
Đảo Chính
Đảo Chính
7.74%1,949 Trận
47.31%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
7.14%1,798 Trận
51.67%
Huyết Đao
Huyết Đao
6.37%1,604 Trận
54.11%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.60%1,410 Trận
50.21%
Cột Thu Lôi
Cột Thu Lôi
5.42%1,366 Trận
56.00%
Lối lên đồ chính
Synergies
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
2.02%294 Trận
52.04%
Tam Hợp Kiếm
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
1.79%260 Trận
58.08%
Rìu Đen
Tam Hợp Kiếm
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.65%240 Trận
55.83%
Rìu Đen
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
1.63%238 Trận
57.56%
Móng Vuốt Sterak
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.52%221 Trận
60.18%
Móng Vuốt Sterak
Tam Hợp Kiếm
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.42%207 Trận
59.90%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Trang Bị Tối Thượng
1.05%153 Trận
36.60%
Tam Hợp Kiếm
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Rìu Đen
0.82%120 Trận
58.33%
Tam Hợp Kiếm
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
0.76%111 Trận
45.05%
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
0.71%103 Trận
78.64%
Móng Vuốt Sterak
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
0.52%75 Trận
70.67%
Tam Hợp Kiếm
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Vũ Điệu Tử Thần
0.48%70 Trận
40.00%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
0.48%70 Trận
57.14%
Tam Hợp Kiếm
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.48%70 Trận
67.14%
Tam Hợp Kiếm
Móng Vuốt Sterak
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Rìu Đen
0.46%67 Trận
76.12%
Giày
Synergies
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
59.24%10,496 Trận
43.01%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
24.95%4,420 Trận
36.88%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
9.53%1,688 Trận
39.63%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
4.49%796 Trận
29.77%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
1.44%256 Trận
28.13%
Giày Bạc
Giày Bạc
0.32%57 Trận
38.60%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.02%4 Trận
0.00%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Tam Hợp Kiếm
Tam Hợp Kiếm
8.32%11,652 Trận
46.69%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
7.47%10,463 Trận
42.81%
Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần
4.88%6,832 Trận
57.41%
Móng Vuốt Sterak
Móng Vuốt Sterak
4.17%5,840 Trận
56.13%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
22.36%5,631 Trận
60.74%
Rìu Đen
Rìu Đen
3.83%5,371 Trận
49.77%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
3.08%4,320 Trận
36.44%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
16.60%4,181 Trận
53.15%
Giáo Thiên Ly
Giáo Thiên Ly
2.69%3,766 Trận
55.15%
Nguyệt Đao
Nguyệt Đao
2.56%3,583 Trận
51.97%
Rìu Mãng Xà
Rìu Mãng Xà
2.38%3,328 Trận
55.38%
Huyết Giáp Chúa Tể
Huyết Giáp Chúa Tể
2.11%2,951 Trận
62.93%
Lưỡi Kiếm Kinkou
Lưỡi Kiếm Kinkou
10.80%2,720 Trận
49.60%
Liềm Xích Huyết Thực
Liềm Xích Huyết Thực
1.78%2,499 Trận
56.50%
Cưa Xích Hóa Kỹ
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.76%2,470 Trận
60.12%
Chùy Hấp Huyết
Chùy Hấp Huyết
1.75%2,450 Trận
54.78%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
9.23%2,323 Trận
57.68%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
1.58%2,211 Trận
53.01%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
8.73%2,199 Trận
46.11%
Ngọn Giáo Shojin
Ngọn Giáo Shojin
1.54%2,156 Trận
57.84%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đại Mãng Xà
1.46%2,039 Trận
59.74%
Đảo Chính
Đảo Chính
7.74%1,949 Trận
47.31%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
7.14%1,798 Trận
51.67%
Chùy Gai Malmortius
Chùy Gai Malmortius
1.21%1,694 Trận
58.21%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
1.17%1,638 Trận
39.56%
Huyết Đao
Huyết Đao
6.37%1,604 Trận
54.11%
Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần
1.11%1,561 Trận
62.27%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.60%1,410 Trận
50.21%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
0.98%1,368 Trận
57.31%
Cột Thu Lôi
Cột Thu Lôi
5.42%1,366 Trận
56.00%