Tên hiển thị + #NA1
Camille

Camillearena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

5 Bậc

  • Thích Ứng Phòng Ngự
  • Giao Thức Chuẩn XácQ
  • Đá Quét Chiến ThuậtW
  • Bắn Dây MócE
  • Tối Hậu ThưR

Tất cả thông tin về arena Camille đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Camille xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.7
  • Top 113.29%
  • Tỷ lệ cấm3.68%
  • Tỉ lệ thắng45.56%
  • Tỷ lệ chọn8.48%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
22.38%5,819 Trận
60.77%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
16.59%4,314 Trận
53.38%
Lưỡi Kiếm Kinkou
Lưỡi Kiếm Kinkou
10.78%2,803 Trận
49.55%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
9.19%2,389 Trận
57.51%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
8.77%2,279 Trận
46.34%
Đảo Chính
Đảo Chính
7.75%2,015 Trận
47.34%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
7.15%1,859 Trận
51.59%
Huyết Đao
Huyết Đao
6.35%1,652 Trận
54.18%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.60%1,456 Trận
49.93%
Cột Thu Lôi
Cột Thu Lôi
5.43%1,411 Trận
55.71%
Lối lên đồ chính
Synergies
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
1.97%298 Trận
52.35%
Tam Hợp Kiếm
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
1.87%283 Trận
58.30%
Rìu Đen
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
1.71%258 Trận
56.20%
Rìu Đen
Tam Hợp Kiếm
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.69%255 Trận
55.29%
Móng Vuốt Sterak
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.62%244 Trận
59.43%
Móng Vuốt Sterak
Tam Hợp Kiếm
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.55%234 Trận
60.26%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Trang Bị Tối Thượng
1.03%155 Trận
36.77%
Tam Hợp Kiếm
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Rìu Đen
0.89%134 Trận
58.96%
Tam Hợp Kiếm
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
0.76%115 Trận
45.22%
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
0.72%108 Trận
79.63%
Tam Hợp Kiếm
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.55%83 Trận
63.86%
Móng Vuốt Sterak
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
0.54%81 Trận
70.37%
Tam Hợp Kiếm
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Vũ Điệu Tử Thần
0.48%72 Trận
40.28%
Tam Hợp Kiếm
Móng Vuốt Sterak
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Rìu Đen
0.47%71 Trận
77.46%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
0.46%70 Trận
57.14%
Giày
Synergies
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
60.01%11,102 Trận
43.10%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
24.37%4,508 Trận
36.76%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
9.42%1,742 Trận
39.67%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
4.45%823 Trận
29.53%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
1.42%263 Trận
28.14%
Giày Bạc
Giày Bạc
0.31%57 Trận
38.60%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.02%4 Trận
0.00%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Tam Hợp Kiếm
Tam Hợp Kiếm
8.33%12,151 Trận
46.70%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
7.59%11,069 Trận
42.91%
Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần
4.83%7,043 Trận
57.33%
Móng Vuốt Sterak
Móng Vuốt Sterak
4.21%6,135 Trận
55.93%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
22.38%5,819 Trận
60.77%
Rìu Đen
Rìu Đen
3.88%5,664 Trận
49.68%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
3.02%4,408 Trận
36.32%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
16.59%4,314 Trận
53.38%
Giáo Thiên Ly
Giáo Thiên Ly
2.67%3,891 Trận
55.15%
Nguyệt Đao
Nguyệt Đao
2.60%3,791 Trận
51.86%
Rìu Mãng Xà
Rìu Mãng Xà
2.36%3,442 Trận
55.46%
Huyết Giáp Chúa Tể
Huyết Giáp Chúa Tể
2.10%3,059 Trận
63.32%
Lưỡi Kiếm Kinkou
Lưỡi Kiếm Kinkou
10.78%2,803 Trận
49.55%
Cưa Xích Hóa Kỹ
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.80%2,621 Trận
60.21%
Liềm Xích Huyết Thực
Liềm Xích Huyết Thực
1.77%2,588 Trận
56.30%
Chùy Hấp Huyết
Chùy Hấp Huyết
1.72%2,514 Trận
55.01%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
9.19%2,389 Trận
57.51%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
1.56%2,272 Trận
53.17%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
8.77%2,279 Trận
46.34%
Ngọn Giáo Shojin
Ngọn Giáo Shojin
1.53%2,229 Trận
57.83%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đại Mãng Xà
1.48%2,155 Trận
60.05%
Đảo Chính
Đảo Chính
7.75%2,015 Trận
47.34%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
7.15%1,859 Trận
51.59%
Chùy Gai Malmortius
Chùy Gai Malmortius
1.23%1,796 Trận
58.07%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
1.16%1,692 Trận
39.60%
Huyết Đao
Huyết Đao
6.35%1,652 Trận
54.18%
Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần
1.12%1,640 Trận
62.20%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.60%1,456 Trận
49.93%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
0.98%1,430 Trận
57.76%
Cột Thu Lôi
Cột Thu Lôi
5.43%1,411 Trận
55.71%