Tên hiển thị + #NA1
Warwick

Warwickarena Lối lên đồ & Trang bị tăng cường

3 Bậc

  • Đói Khát
  • Cắn XéQ
  • Mùi MáuW
  • Gầm ThétE
  • Khóa ChếtR

Tất cả thông tin về arena Warwick đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ arena Warwick, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.21 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.56
  • Top 114.15%
  • Tỷ lệ cấm2.43%
  • Tỉ lệ thắng48.91%
  • Tỷ lệ chọn8.05%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
17.48%7,346 Trận
56.87%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
15.44%6,491 Trận
55.86%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
14.15%5,947 Trận
60.40%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
12.60%5,296 Trận
58.65%
Âm Dội
Âm Dội
11.73%4,931 Trận
65.00%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
6.29%2,645 Trận
58.00%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.73%2,408 Trận
55.07%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
5.59%2,350 Trận
40.13%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
5.58%2,346 Trận
51.49%
Nguyệt Kiếm
Nguyệt Kiếm
5.40%2,268 Trận
55.51%
Lối lên đồ chính
Synergies
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Giáp Tâm Linh
4.03%1,144 Trận
57.43%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
1.76%501 Trận
48.70%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Vũ Điệu Tử Thần
1.11%315 Trận
56.83%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
Giáp Tâm Linh
0.93%265 Trận
71.70%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Giáp Tâm Linh
Trang Bị Tối Thượng
0.65%184 Trận
63.59%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
0.47%134 Trận
64.18%
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
Cuồng Đao Guinsoo
0.46%131 Trận
55.73%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
Vũ Điệu Tử Thần
0.33%94 Trận
80.85%
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
0.30%84 Trận
67.86%
Gươm Suy Vong
Giáp Tâm Linh
Vũ Điệu Tử Thần
0.30%84 Trận
60.71%
Trái Tim Khổng Thần
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
0.25%70 Trận
54.29%
Trái Tim Khổng Thần
Gươm Suy Vong
Huyết Giáp Chúa Tể
0.25%70 Trận
57.14%
Trái Tim Khổng Thần
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
0.24%69 Trận
43.48%
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
Giáp Tâm Linh
0.23%66 Trận
68.18%
Gươm Suy Vong
Giáp Tâm Linh
Cuồng Đao Guinsoo
0.22%62 Trận
51.61%
Giày
Synergies
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
37.24%9,631 Trận
43.80%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
22.43%5,800 Trận
37.31%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
20.60%5,326 Trận
41.46%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
15.01%3,882 Trận
36.66%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
2.83%732 Trận
33.88%
Giày Bạc
Giày Bạc
1.13%292 Trận
39.73%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.76%197 Trận
37.06%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
9.41%20,589 Trận
54.54%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
4.40%9,626 Trận
43.80%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
3.57%7,809 Trận
57.51%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
17.48%7,346 Trận
56.87%
Giáp Tâm Linh
Giáp Tâm Linh
2.97%6,491 Trận
61.59%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
15.44%6,491 Trận
55.86%
Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần
2.92%6,391 Trận
60.29%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
14.15%5,947 Trận
60.40%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
2.65%5,796 Trận
37.35%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
2.43%5,312 Trận
41.43%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
12.60%5,296 Trận
58.65%
Trái Tim Khổng Thần
Trái Tim Khổng Thần
2.28%4,985 Trận
49.57%
Âm Dội
Âm Dội
11.73%4,931 Trận
65.00%
Tam Hợp Kiếm
Tam Hợp Kiếm
2.04%4,461 Trận
46.78%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
1.88%4,119 Trận
57.81%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
1.77%3,877 Trận
36.52%
Huyết Giáp Chúa Tể
Huyết Giáp Chúa Tể
1.75%3,823 Trận
61.37%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
1.47%3,215 Trận
63.61%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đại Mãng Xà
1.42%3,113 Trận
56.79%
Rìu Mãng Xà
Rìu Mãng Xà
1.37%3,002 Trận
55.90%
Chùy Hấp Huyết
Chùy Hấp Huyết
1.35%2,955 Trận
53.91%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
1.27%2,790 Trận
54.27%
Rìu Đen
Rìu Đen
1.23%2,700 Trận
49.00%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
6.29%2,645 Trận
58.00%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.73%2,408 Trận
55.07%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
5.59%2,350 Trận
40.13%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
5.58%2,346 Trận
51.49%
Đao Tím
Đao Tím
1.05%2,289 Trận
60.68%
Nguyệt Kiếm
Nguyệt Kiếm
5.40%2,268 Trận
55.51%
Móng Vuốt Sterak
Móng Vuốt Sterak
1.00%2,194 Trận
55.24%