Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Twisted Fate tại đây. Tìm hiểu về build Twisted Fate , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Xin Zhao | 4.14 | 16.87% | 1.08%575 Trận | 57.04% |
Shyvana | 4.18 | 18.2% | 0.88%467 Trận | 54.6% |
Ambessa | 4.26 | 16.49% | 0.54%285 Trận | 52.28% |
Vel'Koz | 4.23 | 13.36% | 0.49%262 Trận | 54.58% |
Lee Sin | 4.32 | 11.08% | 0.7%370 Trận | 54.05% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 19.42%10,254 Trận |
![]() | 15.58%7,935 Trận |
![]() | 15.18%5,117 Trận |
![]() | 8.04%4,243 Trận |
![]() | 7.83%4,134 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.37%6,745 Trận | 58.16% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.24 | 7.12% | 51.45%12,255 Trận | 35.14% | |
5.57 | 4.87% | 30.17%7,185 Trận | 28.6% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.73 | 10.52% | 16.81%8,644 Trận | 45.5% | |
4.57 | 11.91% | 13.72%7,055 Trận | 48.46% | |
4.38 | 13.97% | 9.96%5,119 Trận | 52.47% | |
4.60 | 11.12% | 8.03%4,127 Trận | 47.9% | |
4.25 | 14.57% | 7.93%4,077 Trận | 54.82% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.23 | 13.32% | 2.43%623 Trận | 53.29% | |
3.83 | 16.96% | 1.13%289 Trận | 62.98% | |
3.6 | 19.92% | 1.04%266 Trận | 66.17% | |
4.42 | 10.82% | 0.76%194 Trận | 50% | |
4.02 | 14.94% | 0.68%174 Trận | 56.9% |