Tên hiển thị + #NA1
Zeri

Zeriarena Lối lên đồ & Trang bị tăng cường

5 Bậc

  • Nguồn Điện Di Động
  • Súng Điện Liên HoànQ
  • Xung Điện Cao ThếW
  • Nhanh Như ĐiệnE
  • Điện Đạt Đỉnh ĐiểmR

Tất cả thông tin về arena Zeri đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ arena Zeri, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.22 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình4.09
  • Top 19.76%
  • Tỷ lệ cấm4.50%
  • Tỉ lệ thắng36.08%
  • Tỷ lệ chọn9.85%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
20.75%512 Trận
52.54%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
16.94%418 Trận
44.50%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
14.63%361 Trận
50.69%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
13.05%322 Trận
45.34%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
11.27%278 Trận
46.04%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
9.08%224 Trận
49.11%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
5.84%144 Trận
34.72%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
4.26%105 Trận
31.43%
Âm Dội
Âm Dội
4.18%103 Trận
47.57%
Lối lên đồ chính
Synergies
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
Cung Chạng Vạng
2.18%30 Trận
33.33%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
1.52%21 Trận
52.38%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
1.31%18 Trận
66.67%
Súng Hải Tặc
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
1.23%17 Trận
58.82%
Móc Diệt Thủy Quái
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Đao Tím
1.16%16 Trận
31.25%
Súng Hải Tặc
Đao Tím
Rìu Hỏa Ngục
1.16%16 Trận
56.25%
Súng Hải Tặc
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Cuồng Đao Guinsoo
0.94%13 Trận
23.08%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Rìu Hỏa Ngục
0.94%13 Trận
69.23%
Súng Hải Tặc
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
0.94%13 Trận
30.77%
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
0.87%12 Trận
83.33%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Cuồng Đao Guinsoo
0.80%11 Trận
36.36%
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Gươm Suy Vong
0.80%11 Trận
54.55%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
0.73%10 Trận
30.00%
Súng Hải Tặc
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Đao Tím
0.73%10 Trận
40.00%
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Rìu Hỏa Ngục
0.65%9 Trận
44.44%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
73.08%1,105 Trận
27.42%
Giày Bạc
Giày Bạc
21.49%325 Trận
18.77%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
4.30%65 Trận
49.23%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.40%6 Trận
16.67%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
0.26%4 Trận
50.00%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
0.26%4 Trận
100.00%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
0.20%3 Trận
0.00%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
8.63%1,107 Trận
27.55%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
6.70%859 Trận
52.27%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
6.55%840 Trận
27.86%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
5.10%654 Trận
29.36%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
5.09%653 Trận
27.26%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
20.75%512 Trận
52.54%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
3.70%475 Trận
50.74%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
16.94%418 Trận
44.50%
Đao Tím
Đao Tím
3.03%389 Trận
30.59%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
14.63%361 Trận
50.69%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
2.74%352 Trận
60.51%
Giày Bạc
Giày Bạc
2.53%325 Trận
18.77%
Cuồng Cung Runaan
Cuồng Cung Runaan
2.52%323 Trận
60.06%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
13.05%322 Trận
45.34%
Phân Tách Vật Chất
Phân Tách Vật Chất
2.25%289 Trận
21.11%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
11.27%278 Trận
46.04%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
1.96%251 Trận
50.60%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
1.93%247 Trận
59.11%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
9.08%224 Trận
49.11%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
1.40%179 Trận
54.19%
Dao Điện Statikk
Dao Điện Statikk
1.32%169 Trận
49.70%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
1.18%151 Trận
60.26%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
1.17%150 Trận
44.67%
Phong Thần Kiếm
Phong Thần Kiếm
1.16%149 Trận
46.31%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
5.84%144 Trận
34.72%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.10%141 Trận
37.59%
Rìu Hỏa Ngục
Rìu Hỏa Ngục
0.99%127 Trận
51.18%
Đại Bác Liên Thanh
Đại Bác Liên Thanh
0.87%112 Trận
46.43%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
4.26%105 Trận
31.43%
Âm Dội
Âm Dội
4.18%103 Trận
47.57%