Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Zeri tại đây. Tìm hiểu về build Zeri , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 4.56 | 16.02% | 1.11%181 Trận | 47.51% |
Yuumi | 4.59 | 11.05% | 1.06%172 Trận | 51.74% |
Yorick | 4.27 | 7.04% | 0.44%71 Trận | 56.34% |
Evelynn | 4.21 | 19.67% | 0.38%61 Trận | 52.46% |
Trundle | 4.38 | 11.9% | 0.52%84 Trận | 53.57% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 17.8%2,589 Trận |
![]() | 11.39%2,534 Trận |
![]() | 10.45%2,325 Trận |
![]() | 9.13%2,031 Trận |
![]() | 8.89%1,978 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.47%3,901 Trận | 59.45% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.41 | 0.39% | 86.71%6,093 Trận | 12.88% | |
6.66 | 0.34% | 8.28%582 Trận | 11.17% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.53 | 3.90% | 91.75%9,498 Trận | 30.26% | |
5.81 | 2.05% | 5.64%584 Trận | 25.17% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.45 | 10.82% | 27.56%5,111 Trận | 51.18% | |
4.86 | 7.45% | 19.33%3,586 Trận | 43.67% | |
4.56 | 9.82% | 18.23%3,382 Trận | 48.91% | |
4.50 | 10.83% | 14.53%2,695 Trận | 49.76% | |
4.10 | 12.59% | 6.77%1,255 Trận | 58.49% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.54 | 7.16% | 4.79%447 Trận | 48.99% | |
4.47 | 5.93% | 2.53%236 Trận | 44.92% | |
3.02 | 19.01% | 1.3%121 Trận | 82.64% | |
4.18 | 5.98% | 1.25%117 Trận | 56.41% | |
4.13 | 13.46% | 1.11%104 Trận | 50% |