Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Zeri tại đây. Tìm hiểu về build Zeri , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Ambessa | 4.28 | 11.76% | 0.46%68 Trận | 58.82% |
Yuumi | 4.58 | 11.25% | 1.08%160 Trận | 51.88% |
Yorick | 4.26 | 6.06% | 0.45%66 Trận | 57.58% |
Shyvana | 4.61 | 14.62% | 1.15%171 Trận | 47.37% |
Evelynn | 4.2 | 21.57% | 0.34%51 Trận | 52.94% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 17.95%2,378 Trận |
![]() | 11.54%2,354 Trận |
![]() | 10.4%2,122 Trận |
![]() | 9.19%1,875 Trận |
![]() | 8.95%1,825 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.48%3,560 Trận | 59.69% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.41 | 0.4% | 86.55%5,474 Trận | 12.84% | |
6.65 | 0.38% | 8.38%530 Trận | 11.32% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.53 | 3.92% | 91.82%8,603 Trận | 30.15% | |
5.82 | 1.92% | 5.57%522 Trận | 24.9% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.45 | 10.89% | 27.71%4,666 Trận | 51.11% | |
4.84 | 7.72% | 19.3%3,250 Trận | 43.82% | |
4.55 | 9.83% | 18.13%3,053 Trận | 49.13% | |
4.48 | 11.34% | 14.46%2,434 Trận | 50.16% | |
4.07 | 13.18% | 6.85%1,153 Trận | 58.8% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.59 | 7.56% | 4.69%397 Trận | 47.36% | |
4.49 | 6.39% | 2.59%219 Trận | 45.21% | |
3.13 | 16.67% | 1.28%108 Trận | 80.56% | |
4.14 | 6.67% | 1.24%105 Trận | 57.14% | |
4.06 | 14.89% | 1.11%94 Trận | 50% |