Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Zeri tại đây. Tìm hiểu về build Zeri , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Evelynn | 4.17 | 20.31% | 0.38%64 Trận | 53.13% |
Shyvana | 4.6 | 16.49% | 1.12%188 Trận | 47.34% |
Trundle | 4.39 | 11.49% | 0.52%87 Trận | 54.02% |
Yuumi | 4.6 | 10.92% | 1.03%174 Trận | 51.15% |
Yorick | 4.28 | 6.94% | 0.43%72 Trận | 55.56% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 17.83%2,687 Trận |
![]() | 11.43%2,635 Trận |
![]() | 10.46%2,410 Trận |
![]() | 9.1%2,098 Trận |
![]() | 8.85%2,039 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.47%4,143 Trận | 59.52% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.42 | 0.39% | 86.71%6,428 Trận | 12.88% | |
6.66 | 0.33% | 8.27%613 Trận | 10.77% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.53 | 3.91% | 91.68%10,007 Trận | 30.35% | |
5.78 | 2.43% | 5.66%618 Trận | 25.4% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.45 | 10.77% | 27.42%5,375 Trận | 51.26% | |
4.87 | 7.38% | 19.22%3,768 Trận | 43.44% | |
4.56 | 9.94% | 18.23%3,573 Trận | 48.84% | |
4.50 | 10.77% | 14.63%2,868 Trận | 49.97% | |
4.11 | 12.48% | 6.79%1,330 Trận | 58.27% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.55 | 7.11% | 4.85%478 Trận | 48.54% | |
4.52 | 5.86% | 2.6%256 Trận | 44.92% | |
3.02 | 18.75% | 1.3%128 Trận | 82.81% | |
4.25 | 5.56% | 1.28%126 Trận | 54.76% | |
4.05 | 15.6% | 1.11%109 Trận | 51.38% |