Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Warwick tại đây. Tìm hiểu về build Warwick , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.82 | 22.54% | 1.29%315 Trận | 61.9% |
Vi | 3.8 | 18.99% | 0.73%179 Trận | 62.01% |
Ryze | 3.93 | 21.54% | 1.01%246 Trận | 59.35% |
Zyra | 3.8 | 12.5% | 0.52%128 Trận | 67.19% |
Annie | 3.77 | 14.78% | 0.47%115 Trận | 67.83% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 6.92%2,523 Trận |
![]() | 9.3%2,066 Trận |
![]() | 5.02%1,831 Trận |
![]() | 7.96%1,768 Trận |
![]() | 7.71%1,714 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWQRQQQEE | 0.69%6,336 Trận | 65.15% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.82 | 0.75% | 55.5%4,770 Trận | 22.68% | |
5.97 | 0.77% | 33.23%2,856 Trận | 20.73% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.83 | 6.70% | 45.85%6,072 Trận | 43.96% | |
4.99 | 5.53% | 28.29%3,746 Trận | 41.7% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.77 | 16.79% | 20.38%3,383 Trận | 64.74% | |
3.76 | 14.48% | 19.06%3,164 Trận | 65.08% | |
3.65 | 15.04% | 14.35%2,381 Trận | 68.37% | |
3.70 | 16.72% | 13.66%2,267 Trận | 66.12% | |
3.81 | 15.42% | 8.87%1,472 Trận | 63.93% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.05 | 12.46% | 2.39%353 Trận | 56.94% | |
4.1 | 11.44% | 2.31%341 Trận | 56.6% | |
4.07 | 8.78% | 2%296 Trận | 59.12% | |
2.79 | 20.69% | 0.59%87 Trận | 88.51% | |
3.99 | 14.86% | 0.5%74 Trận | 59.46% |