Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Warwick tại đây. Tìm hiểu về build Warwick , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.85 | 22.09% | 1.28%335 Trận | 61.19% |
Vi | 3.76 | 19.9% | 0.75%196 Trận | 63.27% |
Ryze | 3.91 | 20.83% | 1.01%264 Trận | 60.61% |
Zyra | 3.86 | 12.23% | 0.53%139 Trận | 65.47% |
Annie | 3.77 | 13.6% | 0.48%125 Trận | 68.8% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 6.89%2,688 Trận |
![]() | 9.29%2,212 Trận |
![]() | 5.02%1,960 Trận |
![]() | 7.9%1,882 Trận |
![]() | 7.69%1,832 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWQRQQQEE | 0.69%6,706 Trận | 65.28% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.81 | 0.81% | 55.7%5,063 Trận | 22.95% | |
5.97 | 0.77% | 33.06%3,005 Trận | 20.8% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.83 | 6.77% | 45.97%6,438 Trận | 44% | |
4.98 | 5.55% | 28.16%3,944 Trận | 42.01% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.76 | 17.01% | 21.76%3,556 Trận | 64.76% | |
3.76 | 14.51% | 20.54%3,356 Trận | 65.29% | |
3.65 | 15.09% | 15.25%2,491 Trận | 68.57% | |
3.71 | 16.69% | 14.67%2,397 Trận | 65.83% | |
4.10 | 11.35% | 9.6%1,568 Trận | 59.76% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.04 | 12% | 2.4%375 Trận | 57.33% | |
4.12 | 11.29% | 2.32%363 Trận | 55.65% | |
4.08 | 8.5% | 1.96%306 Trận | 59.15% | |
2.85 | 19.15% | 0.6%94 Trận | 88.3% | |
3.97 | 16.67% | 0.5%78 Trận | 58.97% |