Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Vayne tại đây. Tìm hiểu về build Vayne , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.98 | 21.2% | 1.24%736 Trận | 57.61% |
Vi | 3.96 | 21.93% | 0.84%497 Trận | 58.35% |
Xin Zhao | 3.85 | 16.86% | 0.74%439 Trận | 62.41% |
Olaf | 3.95 | 19.24% | 0.67%395 Trận | 58.99% |
Briar | 4.2 | 19.11% | 0.83%492 Trận | 53.66% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12.07%10,426 Trận |
![]() | 11.88%10,260 Trận |
![]() | 9.09%7,846 Trận |
![]() | 13.18%6,889 Trận |
![]() | 6.77%5,844 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.76%23,474 Trận | 63.42% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.3 | 0.71% | 91.19%22,171 Trận | 14.63% | |
6.51 | 0.58% | 6.35%1,543 Trận | 11.21% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.21 | 6.75% | 96%36,335 Trận | 36.09% | |
5.36 | 6.57% | 2.05%776 Trận | 34.28% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.04 | 18.16% | 22.46%14,475 Trận | 57.91% | |
4.23 | 14.94% | 16.11%10,383 Trận | 54.79% | |
4.28 | 13.46% | 12.73%8,203 Trận | 54.14% | |
4.07 | 16.31% | 11.68%7,529 Trận | 57.98% | |
4.17 | 16.40% | 8.65%5,579 Trận | 55.8% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.38 | 11.36% | 4.26%1,629 Trận | 50.09% | |
4.38 | 10.28% | 2.62%1,002 Trận | 50.5% | |
4.21 | 11.82% | 1.93%736 Trận | 52.72% | |
4.26 | 12.99% | 1.67%639 Trận | 51.64% | |
4.14 | 14.74% | 1.49%570 Trận | 54.91% |