Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Samira tại đây. Tìm hiểu về build Samira , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Xin Zhao | 4.16 | 12.3% | 1.02%959 Trận | 56.31% |
Shyvana | 4.39 | 16.75% | 0.88%824 Trận | 51.58% |
Vi | 4.27 | 15.58% | 0.67%629 Trận | 53.26% |
Renata Glasc | 4.42 | 17.02% | 0.5%470 Trận | 51.49% |
Taric | 4.41 | 14.54% | 0.59%557 Trận | 50.09% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 17.29%14,823 Trận |
![]() | 10.65%7,929 Trận |
![]() | 10.16%7,567 Trận |
![]() | 8.75%6,512 Trận |
![]() | 10.86%6,495 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.75%45,355 Trận | 57.94% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.32 | 6.06% | 40.28%22,181 Trận | 34.65% | |
5.63 | 3.94% | 39.59%21,800 Trận | 28.1% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.35 | 11.94% | 17.45%21,424 Trận | 53.46% | |
4.33 | 11.92% | 12.8%15,713 Trận | 53.55% | |
4.55 | 10.39% | 12.36%15,173 Trận | 49.15% | |
4.54 | 11.83% | 11.46%14,072 Trận | 49.37% | |
4.32 | 12.39% | 8.52%10,462 Trận | 54.16% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.36 | 10.29% | 6.53%4,138 Trận | 50.99% | |
4.27 | 12.55% | 3.91%2,479 Trận | 52.36% | |
4.15 | 13.2% | 3.12%1,978 Trận | 55.16% | |
5.28 | 4.17% | 1.86%1,176 Trận | 28.91% | |
4.51 | 10.5% | 1.47%933 Trận | 47.8% |