Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Samira tại đây. Tìm hiểu về build Samira , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Vi | 4.21 | 15.94% | 0.68%320 Trận | 54.06% |
Xin Zhao | 4.21 | 12.65% | 1.06%498 Trận | 55.02% |
Shyvana | 4.39 | 16.48% | 0.94%443 Trận | 51.69% |
Renata Glasc | 4.34 | 17.52% | 0.5%234 Trận | 52.99% |
Rell | 4.6 | 14.2% | 1.11%521 Trận | 47.41% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 17.22%7,113 Trận |
![]() | 10.63%3,881 Trận |
![]() | 10.06%3,676 Trận |
![]() | 8.54%3,119 Trận |
![]() | 10.51%3,077 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.75%20,726 Trận | 58.02% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.64 | 3.81% | 57.83%10,655 Trận | 28.17% | |
5.26 | 7.04% | 13.18%2,428 Trận | 35.3% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.35 | 11.74% | 17.15%9,511 Trận | 53.34% | |
4.33 | 11.68% | 12.68%7,032 Trận | 53.47% | |
4.55 | 10.59% | 12.52%6,941 Trận | 48.9% | |
4.56 | 11.51% | 11.62%6,445 Trận | 49.2% | |
4.31 | 12.73% | 8.59%4,762 Trận | 54.05% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.34 | 10.99% | 6.25%1,811 Trận | 51.13% | |
4.34 | 11.97% | 4.09%1,186 Trận | 50.76% | |
4.08 | 14.32% | 3.16%915 Trận | 56.5% | |
5.37 | 4.29% | 1.77%513 Trận | 24.95% | |
4.43 | 11.23% | 1.6%463 Trận | 50.32% |