Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Ryze tại đây. Tìm hiểu về build Ryze , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Xin Zhao | 3.62 | 20.77% | 1.37%1,117 Trận | 66.43% |
Shyvana | 3.85 | 23.68% | 1.18%967 Trận | 62.25% |
Amumu | 3.91 | 22.76% | 0.93%760 Trận | 59.74% |
Briar | 4.07 | 19.49% | 1.01%821 Trận | 58.1% |
Olaf | 4.04 | 17.92% | 0.55%452 Trận | 57.52% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 35.23%20,299 Trận |
![]() | 18.83%16,781 Trận |
![]() | 16.37%14,596 Trận |
![]() | 17.43%12,944 Trận |
![]() | 10.46%9,324 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.54%27,339 Trận | 61.32% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.39 | 5.96% | 66.6%29,409 Trận | 31.98% | |
5.83 | 3.53% | 26.54%11,722 Trận | 22.92% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.98 | 17.72% | 17.5%15,890 Trận | 59.39% | |
4.29 | 14.65% | 14.85%13,485 Trận | 53.65% | |
4.15 | 17.40% | 11.55%10,483 Trận | 56.14% | |
4.45 | 13.69% | 10.72%9,731 Trận | 50.66% | |
4.81 | 9.18% | 10.18%9,242 Trận | 44.01% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.83 | 17.14% | 9.16%5,209 Trận | 60.95% | |
3.89 | 16.63% | 4.88%2,772 Trận | 59.99% | |
3.71 | 20.5% | 4.09%2,327 Trận | 62.96% | |
3.71 | 20.34% | 3.13%1,780 Trận | 62.92% | |
3.75 | 21.86% | 3.1%1,761 Trận | 60.7% |