Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Ryze tại đây. Tìm hiểu về build Ryze , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Xin Zhao | 3.66 | 20.37% | 1.36%1,242 Trận | 65.3% |
Shyvana | 3.86 | 23.29% | 1.19%1,082 Trận | 62.11% |
Amumu | 3.91 | 22.59% | 0.93%850 Trận | 59.76% |
Briar | 4.07 | 19.09% | 1.01%922 Trận | 58.35% |
Ambessa | 4.14 | 18.53% | 0.72%653 Trận | 56.36% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 35.37%22,699 Trận |
![]() | 18.85%18,738 Trận |
![]() | 16.38%16,282 Trận |
![]() | 17.45%14,469 Trận |
![]() | 10.51%10,443 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.54%31,691 Trận | 61.18% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.39 | 5.99% | 66.18%34,105 Trận | 31.97% | |
5.83 | 3.53% | 26.39%13,600 Trận | 22.86% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.99 | 17.76% | 17.66%18,610 Trận | 59.31% | |
4.28 | 14.77% | 14.8%15,597 Trận | 53.7% | |
4.15 | 17.41% | 11.46%12,074 Trận | 56.1% | |
4.46 | 13.62% | 10.76%11,341 Trận | 50.39% | |
4.82 | 9.12% | 10.15%10,698 Trận | 43.78% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.82 | 17.53% | 9.29%6,120 Trận | 61.06% | |
3.88 | 17.03% | 4.91%3,235 Trận | 60.06% | |
3.75 | 20.12% | 4.05%2,669 Trận | 61.93% | |
3.74 | 20.05% | 3.14%2,065 Trận | 62.66% | |
3.75 | 21.87% | 3.12%2,053 Trận | 60.74% |