Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Ryze tại đây. Tìm hiểu về build Ryze , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Xin Zhao | 3.54 | 22.05% | 1.32%857 Trận | 67.68% |
Shyvana | 3.82 | 23.91% | 1.21%782 Trận | 62.66% |
Amumu | 3.93 | 22.67% | 0.93%600 Trận | 59% |
Briar | 4.04 | 20.06% | 1.03%668 Trận | 58.53% |
Zed | 4.14 | 21.24% | 1%645 Trận | 55.35% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 34.98%15,964 Trận |
![]() | 18.76%13,222 Trận |
![]() | 16.28%11,474 Trận |
![]() | 17.44%10,208 Trận |
![]() | 10.48%7,386 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.53%21,731 Trận | 61.15% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.40 | 5.85% | 67.62%23,304 Trận | 31.85% | |
5.82 | 3.58% | 27.04%9,320 Trận | 22.95% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.98 | 17.66% | 17.21%12,370 Trận | 59.37% | |
4.29 | 14.58% | 14.88%10,699 Trận | 53.59% | |
4.14 | 17.88% | 11.66%8,384 Trận | 56.06% | |
4.45 | 13.50% | 10.6%7,621 Trận | 50.78% | |
4.81 | 8.97% | 10.18%7,315 Trận | 43.98% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.83 | 17.01% | 8.98%4,034 Trận | 60.81% | |
3.87 | 16.99% | 4.85%2,178 Trận | 60.1% | |
3.71 | 20.92% | 4.12%1,850 Trận | 62.81% | |
3.7 | 19.8% | 3.09%1,389 Trận | 63.07% | |
3.72 | 22.44% | 3.08%1,386 Trận | 61.18% |