Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Rakan tại đây. Tìm hiểu về build Rakan , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Nilah | 3.75 | 27.84% | 0.55%194 Trận | 64.43% |
Olaf | 3.81 | 23.83% | 0.67%235 Trận | 61.28% |
Yasuo | 4.02 | 14.52% | 1.41%496 Trận | 60.28% |
Zaahen | 3.93 | 19.19% | 0.77%271 Trận | 59.04% |
Jax | 4.14 | 19.58% | 0.95%332 Trận | 55.12% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.75%3,548 Trận |
![]() | 5.69%2,793 Trận |
![]() | 5.1%2,506 Trận |
![]() | 4.85%2,379 Trận |
![]() | 4.63%2,271 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWEREEEQQ | 0.56%8,537 Trận | 62.36% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.39 | 0.71% | 38.5%5,611 Trận | 13.95% | |
6.62 | 0.13% | 32.62%4,753 Trận | 10.1% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.60 | 4.84% | 37.68%7,575 Trận | 28.94% | |
5.43 | 5.81% | 37.27%7,493 Trận | 31.92% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.99 | 17.61% | 20.27%5,253 Trận | 59.2% | |
4.17 | 16.28% | 15.67%4,060 Trận | 56.16% | |
4.47 | 13.79% | 12.37%3,206 Trận | 50.72% | |
4.07 | 15.72% | 11.25%2,914 Trận | 58.44% | |
4.14 | 16.66% | 9.29%2,407 Trận | 56.54% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.93 | 6.12% | 2.09%425 Trận | 38.82% | |
4.68 | 7.53% | 1.83%372 Trận | 39.25% | |
4.6 | 11.63% | 1.06%215 Trận | 44.19% | |
4.22 | 11.7% | 0.84%171 Trận | 53.8% | |
4.64 | 5.76% | 0.68%139 Trận | 43.17% |