Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Rakan tại đây. Tìm hiểu về build Rakan , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Nilah | 3.62 | 28.95% | 0.56%152 Trận | 67.11% |
Olaf | 3.87 | 27.33% | 0.64%172 Trận | 59.88% |
Yasuo | 4.07 | 13.61% | 1.42%382 Trận | 59.42% |
Gwen | 3.99 | 20.71% | 0.63%169 Trận | 60.95% |
Zaahen | 3.91 | 19.09% | 0.82%220 Trận | 59.55% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.52%2,676 Trận |
![]() | 5.61%2,112 Trận |
![]() | 4.99%1,881 Trận |
![]() | 4.78%1,799 Trận |
![]() | 4.62%1,741 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWEREEEQQ | 0.55%6,494 Trận | 62.55% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.39 | 0.74% | 38.55%4,309 Trận | 13.92% | |
6.65 | 0.16% | 32.56%3,640 Trận | 9.45% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.60 | 4.94% | 37.6%5,851 Trận | 29.17% | |
5.44 | 5.74% | 37.2%5,789 Trận | 31.53% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.98 | 17.29% | 20.16%4,048 Trận | 59.31% | |
4.17 | 15.91% | 15.81%3,174 Trận | 55.77% | |
4.48 | 13.82% | 12.43%2,496 Trận | 51% | |
4.08 | 15.38% | 11.14%2,237 Trận | 58.11% | |
4.13 | 16.12% | 9.11%1,830 Trận | 57.05% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.95 | 6.02% | 2.12%332 Trận | 37.35% | |
4.72 | 7.04% | 1.81%284 Trận | 39.44% | |
4.44 | 13.92% | 1.01%158 Trận | 47.47% | |
4.28 | 11.43% | 0.89%140 Trận | 53.57% | |
4.71 | 6.6% | 0.68%106 Trận | 41.51% |