Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Rakan tại đây. Tìm hiểu về build Rakan , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Nilah | 3.62 | 28.4% | 0.57%162 Trận | 67.28% |
Olaf | 3.78 | 25.95% | 0.65%185 Trận | 62.16% |
Yasuo | 4.07 | 13.63% | 1.44%411 Trận | 59.37% |
Gwen | 4.02 | 20.67% | 0.62%179 Trận | 59.78% |
Zaahen | 3.93 | 18.94% | 0.79%227 Trận | 59.03% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.48%2,839 Trận |
![]() | 5.6%2,245 Trận |
![]() | 5.03%2,015 Trận |
![]() | 4.8%1,923 Trận |
![]() | 4.65%1,861 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWEREEEQQ | 0.55%6,860 Trận | 62.65% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.38 | 0.75% | 38.39%4,519 Trận | 14.07% | |
6.65 | 0.16% | 32.81%3,862 Trận | 9.53% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.61 | 4.89% | 37.54%6,138 Trận | 29.08% | |
5.43 | 5.73% | 37.23%6,088 Trận | 31.67% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.98 | 17.51% | 20.15%4,260 Trận | 59.39% | |
4.17 | 16.08% | 15.77%3,333 Trận | 55.81% | |
4.49 | 13.99% | 12.51%2,645 Trận | 50.93% | |
4.09 | 15.22% | 11.22%2,372 Trận | 58.09% | |
4.13 | 16.33% | 9.13%1,929 Trận | 57.02% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.94 | 6.09% | 2.09%345 Trận | 37.68% | |
4.65 | 8.64% | 1.83%301 Trận | 40.2% | |
4.46 | 12.87% | 1.04%171 Trận | 47.37% | |
4.26 | 10.96% | 0.89%146 Trận | 54.11% | |
4.96 | 8.57% | 0.64%105 Trận | 39.05% |