Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Rakan tại đây. Tìm hiểu về build Rakan , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Olaf | 3.8 | 23.63% | 0.67%237 Trận | 61.6% |
Nilah | 3.77 | 27.41% | 0.55%197 Trận | 63.96% |
Yasuo | 4.02 | 14.43% | 1.42%506 Trận | 60.28% |
Zaahen | 3.93 | 18.98% | 0.77%274 Trận | 59.12% |
Jax | 4.14 | 19.58% | 0.95%337 Trận | 55.19% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.78%3,614 Trận |
![]() | 5.69%2,835 Trận |
![]() | 5.1%2,542 Trận |
![]() | 4.84%2,411 Trận |
![]() | 4.6%2,294 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWEREEEQQ | 0.56%8,674 Trận | 62.3% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.4 | 0.7% | 38.4%5,693 Trận | 13.88% | |
6.62 | 0.12% | 32.67%4,844 Trận | 10.12% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.60 | 4.82% | 37.71%7,703 Trận | 28.92% | |
5.43 | 5.79% | 37.23%7,604 Trận | 31.86% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.99 | 17.55% | 20.31%5,349 Trận | 59.23% | |
4.16 | 16.30% | 15.63%4,116 Trận | 56.2% | |
4.46 | 13.97% | 12.4%3,264 Trận | 50.8% | |
4.07 | 15.67% | 11.22%2,954 Trận | 58.33% | |
4.14 | 16.68% | 9.27%2,440 Trận | 56.43% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.93 | 5.98% | 2.11%435 Trận | 38.62% | |
4.69 | 7.45% | 1.82%376 Trận | 39.1% | |
4.6 | 11.47% | 1.06%218 Trận | 44.5% | |
4.2 | 12.14% | 0.84%173 Trận | 54.34% | |
4.64 | 5.71% | 0.68%140 Trận | 42.86% |