Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Rakan tại đây. Tìm hiểu về build Rakan , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Nilah | 3.62 | 28.93% | 0.57%159 Trận | 67.3% |
Olaf | 3.81 | 26.11% | 0.64%180 Trận | 61.67% |
Yasuo | 4.09 | 13.5% | 1.43%400 Trận | 59.25% |
Gwen | 3.98 | 21.26% | 0.62%174 Trận | 60.92% |
Zaahen | 3.92 | 19.28% | 0.79%223 Trận | 59.19% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.48%2,781 Trận |
![]() | 5.6%2,200 Trận |
![]() | 5%1,965 Trận |
![]() | 4.78%1,877 Trận |
![]() | 4.66%1,828 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWEREEEQQ | 0.55%6,655 Trận | 62.55% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.39 | 0.73% | 38.54%4,396 Trận | 13.99% | |
6.65 | 0.16% | 32.55%3,713 Trận | 9.45% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.60 | 4.91% | 37.56%5,968 Trận | 29.19% | |
5.44 | 5.74% | 37.2%5,910 Trận | 31.59% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.98 | 17.41% | 20.16%4,135 Trận | 59.42% | |
4.18 | 15.99% | 15.82%3,246 Trận | 55.67% | |
4.48 | 13.79% | 12.47%2,559 Trận | 51.04% | |
4.09 | 15.29% | 11.13%2,283 Trận | 58.08% | |
4.13 | 16.28% | 9.13%1,873 Trận | 57.13% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.93 | 6.21% | 2.11%338 Trận | 37.57% | |
4.71 | 7.22% | 1.82%291 Trận | 39.52% | |
4.41 | 13.41% | 1.02%164 Trận | 48.17% | |
4.28 | 11.43% | 0.87%140 Trận | 53.57% | |
4.71 | 6.6% | 0.66%106 Trận | 41.51% |