Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Pyke tại đây. Tìm hiểu về build Pyke , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.68 | 28.43% | 1.08%401 Trận | 64.34% |
Xin Zhao | 3.9 | 15.38% | 0.7%260 Trận | 63.46% |
Sion | 4.05 | 16.84% | 0.76%285 Trận | 59.65% |
Olaf | 4.06 | 17.43% | 0.58%218 Trận | 59.17% |
Galio | 4.11 | 21.29% | 0.54%202 Trận | 58.42% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.39%5,783 Trận |
![]() | 16.01%5,565 Trận |
![]() | 9.87%5,497 Trận |
![]() | 10.54%3,663 Trận |
![]() | 9.29%3,314 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.74%17,549 Trận | 62.89% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.04 | 2.07% | 94.52%11,763 Trận | 19.31% | |
6.42 | 0.69% | 3.51%437 Trận | 12.36% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.00 | 7.83% | 77.37%13,959 Trận | 39.87% | |
5.13 | 7.71% | 14.95%2,698 Trận | 37.44% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.07 | 16.31% | 37.48%11,862 Trận | 57.98% | |
4.24 | 14.69% | 23.68%7,495 Trận | 54.97% | |
4.28 | 13.32% | 8.87%2,807 Trận | 54.68% | |
4.30 | 15.38% | 6.72%2,126 Trận | 53.43% | |
3.77 | 25.47% | 5.83%1,845 Trận | 62.76% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.23 | 11.61% | 4.18%775 Trận | 53.42% | |
4.36 | 8.58% | 2.39%443 Trận | 51.02% | |
4.12 | 17.95% | 1.05%195 Trận | 50.26% | |
3.18 | 22.46% | 1.01%187 Trận | 73.8% | |
3.11 | 26.71% | 0.79%146 Trận | 80.14% |