Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Pyke tại đây. Tìm hiểu về build Pyke , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.74 | 27.48% | 1.15%564 Trận | 62.41% |
Olaf | 3.82 | 20.27% | 0.59%291 Trận | 62.2% |
Xin Zhao | 3.85 | 14.65% | 0.72%355 Trận | 62.82% |
Briar | 4.07 | 19.95% | 0.81%396 Trận | 58.33% |
Lillia | 4.07 | 16.67% | 0.64%312 Trận | 58.33% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.32%7,539 Trận |
![]() | 10.22%7,466 Trận |
![]() | 15.94%7,206 Trận |
![]() | 10.36%4,683 Trận |
![]() | 9.45%4,455 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.74%22,898 Trận | 62.89% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.02 | 2.19% | 94.26%15,555 Trận | 20.24% | |
6.47 | 1.18% | 3.61%595 Trận | 12.94% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.03 | 7.89% | 76.6%17,867 Trận | 39.05% | |
5.07 | 8.27% | 15.72%3,666 Trận | 38.82% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.05 | 15.84% | 37.33%15,356 Trận | 58.82% | |
4.21 | 14.82% | 23.61%9,713 Trận | 55.65% | |
4.21 | 14.06% | 8.93%3,671 Trận | 55.79% | |
4.41 | 11.77% | 6.48%2,667 Trận | 51.71% | |
3.80 | 24.47% | 5.91%2,432 Trận | 61.88% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.18 | 12.15% | 4.83%1,152 Trận | 54.69% | |
4.29 | 9.74% | 2.76%657 Trận | 51.6% | |
3.3 | 16.4% | 1.05%250 Trận | 76.8% | |
4.03 | 16.16% | 0.96%229 Trận | 54.59% | |
3.14 | 21.52% | 0.94%223 Trận | 77.13% |