Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Pyke tại đây. Tìm hiểu về build Pyke , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.72 | 27.84% | 1.13%607 Trận | 62.77% |
Olaf | 3.82 | 20.19% | 0.58%312 Trận | 61.86% |
Xin Zhao | 3.86 | 14.92% | 0.71%382 Trận | 62.57% |
Briar | 4.08 | 20.19% | 0.79%426 Trận | 57.98% |
Lillia | 4.11 | 15.99% | 0.64%344 Trận | 57.56% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.33%8,240 Trận |
![]() | 10.24%8,172 Trận |
![]() | 15.96%7,880 Trận |
![]() | 10.41%5,142 Trận |
![]() | 9.38%4,836 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.74%25,030 Trận | 62.91% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.02 | 2.19% | 94.21%16,957 Trận | 20.22% | |
6.43 | 1.23% | 3.61%649 Trận | 13.41% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.03 | 7.96% | 76.73%19,479 Trận | 39.09% | |
5.07 | 8.37% | 15.68%3,980 Trận | 38.62% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.05 | 15.84% | 37.21%16,728 Trận | 58.72% | |
4.21 | 15.00% | 23.73%10,666 Trận | 55.58% | |
4.22 | 13.99% | 8.93%4,016 Trận | 55.68% | |
4.41 | 11.74% | 6.48%2,912 Trận | 51.82% | |
3.82 | 24.30% | 5.93%2,667 Trận | 61.6% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.19 | 12.38% | 4.88%1,268 Trận | 54.1% | |
4.27 | 9.93% | 2.75%715 Trận | 51.61% | |
3.29 | 15.56% | 1.04%270 Trận | 77.04% | |
3.15 | 21.79% | 0.99%257 Trận | 76.65% | |
4 | 16.8% | 0.94%244 Trận | 55.33% |