Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Pyke tại đây. Tìm hiểu về build Pyke , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.74 | 27.22% | 1.16%551 Trận | 62.61% |
Olaf | 3.82 | 19.86% | 0.59%282 Trận | 62.06% |
Briar | 4.04 | 20.31% | 0.81%384 Trận | 58.59% |
Xin Zhao | 3.83 | 14.87% | 0.72%343 Trận | 62.97% |
Lillia | 4.06 | 17.11% | 0.63%298 Trận | 58.05% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.28%7,269 Trận |
![]() | 10.21%7,217 Trận |
![]() | 15.94%6,974 Trận |
![]() | 10.32%4,516 Trận |
![]() | 9.45%4,312 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.74%22,537 Trận | 62.93% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.01 | 2.2% | 94.26%15,334 Trận | 20.3% | |
6.48 | 1.19% | 3.61%587 Trận | 12.61% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.04 | 7.88% | 76.65%17,591 Trận | 39.01% | |
5.07 | 8.31% | 15.73%3,611 Trận | 38.83% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.05 | 15.78% | 37.33%15,117 Trận | 58.77% | |
4.21 | 14.76% | 23.61%9,562 Trận | 55.57% | |
4.22 | 13.96% | 8.93%3,617 Trận | 55.82% | |
4.41 | 11.65% | 6.48%2,626 Trận | 51.75% | |
3.80 | 24.33% | 5.92%2,396 Trận | 61.98% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.17 | 12.17% | 4.84%1,134 Trận | 54.94% | |
4.29 | 9.82% | 2.78%652 Trận | 51.23% | |
3.31 | 16.13% | 1.06%248 Trận | 77.02% | |
4.04 | 16% | 0.96%225 Trận | 54.67% | |
3.16 | 21% | 0.93%219 Trận | 77.17% |