Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Pyke tại đây. Tìm hiểu về build Pyke , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.73 | 27.75% | 1.14%573 Trận | 62.65% |
Olaf | 3.82 | 19.87% | 0.59%297 Trận | 61.95% |
Briar | 4.07 | 20.2% | 0.81%406 Trận | 58.37% |
Xin Zhao | 3.86 | 14.79% | 0.72%365 Trận | 62.47% |
Lillia | 4.09 | 16.1% | 0.64%323 Trận | 58.51% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.32%7,735 Trận |
![]() | 10.2%7,649 Trận |
![]() | 15.93%7,389 Trận |
![]() | 10.35%4,802 Trận |
![]() | 9.42%4,559 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.74%23,805 Trận | 62.84% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.01 | 2.2% | 94.25%16,150 Trận | 20.26% | |
6.46 | 1.13% | 3.6%617 Trận | 12.97% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.03 | 7.92% | 76.63%18,562 Trận | 39.03% | |
5.07 | 8.32% | 15.73%3,809 Trận | 38.75% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.05 | 15.90% | 37.3%15,954 Trận | 58.83% | |
4.21 | 14.87% | 23.67%10,125 Trận | 55.58% | |
4.22 | 14.03% | 8.9%3,805 Trận | 55.58% | |
4.41 | 11.91% | 6.48%2,770 Trận | 51.66% | |
3.81 | 24.43% | 5.93%2,534 Trận | 61.68% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.19 | 12.16% | 4.86%1,201 Trận | 54.29% | |
4.29 | 9.66% | 2.76%683 Trận | 51.54% | |
3.28 | 16.15% | 1.05%260 Trận | 77.31% | |
3.18 | 21.76% | 0.97%239 Trận | 76.15% | |
4.01 | 16.6% | 0.95%235 Trận | 54.89% |