Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Pyke tại đây. Tìm hiểu về build Pyke , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.74 | 27.67% | 1.14%571 Trận | 62.52% |
Olaf | 3.83 | 20.07% | 0.59%294 Trận | 61.9% |
Briar | 4.04 | 20.4% | 0.81%402 Trận | 58.71% |
Xin Zhao | 3.84 | 14.72% | 0.72%360 Trận | 62.78% |
Lillia | 4.07 | 16.35% | 0.64%318 Trận | 58.49% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.3%7,645 Trận |
![]() | 10.22%7,580 Trận |
![]() | 15.92%7,309 Trận |
![]() | 10.35%4,751 Trận |
![]() | 9.42%4,511 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.74%23,181 Trận | 62.89% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.02 | 2.18% | 94.25%15,747 Trận | 20.23% | |
6.47 | 1.16% | 3.62%604 Trận | 12.91% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.03 | 7.91% | 76.64%18,101 Trận | 39.06% | |
5.07 | 8.32% | 15.68%3,703 Trận | 38.86% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.05 | 15.86% | 37.32%15,532 Trận | 58.83% | |
4.21 | 14.83% | 23.65%9,840 Trận | 55.67% | |
4.22 | 14.09% | 8.92%3,712 Trận | 55.71% | |
4.41 | 11.82% | 6.48%2,698 Trận | 51.67% | |
3.80 | 24.39% | 5.92%2,464 Trận | 61.89% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.18 | 12.26% | 4.84%1,166 Trận | 54.55% | |
4.28 | 9.82% | 2.75%662 Trận | 51.66% | |
3.29 | 16.67% | 1.05%252 Trận | 76.98% | |
4.02 | 16.45% | 0.96%231 Trận | 54.98% | |
3.15 | 20.96% | 0.95%229 Trận | 76.86% |