Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Pyke tại đây. Tìm hiểu về build Pyke , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.73 | 28.07% | 1.06%456 Trận | 63.16% |
Sion | 3.93 | 18.69% | 0.78%337 Trận | 61.42% |
Xin Zhao | 3.89 | 15.25% | 0.68%295 Trận | 63.05% |
Olaf | 3.97 | 18.29% | 0.57%246 Trận | 60.57% |
Galio | 4.08 | 21.58% | 0.56%241 Trận | 58.92% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.42%6,707 Trận |
![]() | 15.93%6,385 Trận |
![]() | 9.86%6,347 Trận |
![]() | 10.64%4,266 Trận |
![]() | 9.3%3,815 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.74%20,713 Trận | 62.68% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.03 | 2.13% | 94.46%13,970 Trận | 19.63% | |
6.41 | 0.77% | 3.53%522 Trận | 13.22% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.00 | 7.93% | 77.15%16,358 Trận | 39.87% | |
5.11 | 7.91% | 15.26%3,235 Trận | 37.9% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.07 | 16.19% | 37.49%13,931 Trận | 57.96% | |
4.25 | 14.75% | 23.7%8,805 Trận | 54.86% | |
4.29 | 13.48% | 8.83%3,280 Trận | 54.39% | |
4.33 | 15.02% | 6.63%2,464 Trận | 52.64% | |
3.79 | 25.25% | 5.84%2,170 Trận | 62.03% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.24 | 11.41% | 4.32%938 Trận | 53.2% | |
4.35 | 9.07% | 2.43%529 Trận | 50.09% | |
4.27 | 15.19% | 1.09%237 Trận | 48.52% | |
3.23 | 22.37% | 1.01%219 Trận | 73.52% | |
3.15 | 24.55% | 0.77%167 Trận | 79.04% |