Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Pyke tại đây. Tìm hiểu về build Pyke , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.7 | 28.01% | 1.13%614 Trận | 63.19% |
Olaf | 3.89 | 19.81% | 0.59%318 Trận | 60.69% |
Xin Zhao | 3.85 | 14.81% | 0.71%385 Trận | 62.6% |
Briar | 4.09 | 20.09% | 0.79%428 Trận | 57.94% |
Lillia | 4.11 | 15.76% | 0.64%349 Trận | 57.59% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.32%8,315 Trận |
![]() | 10.24%8,250 Trận |
![]() | 15.96%7,954 Trận |
![]() | 10.4%5,183 Trận |
![]() | 9.35%4,866 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.74%25,606 Trận | 62.91% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.01 | 2.23% | 94.25%17,379 Trận | 20.29% | |
6.42 | 1.21% | 3.59%662 Trận | 13.44% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.03 | 7.90% | 76.75%19,952 Trận | 39.19% | |
5.07 | 8.26% | 15.66%4,070 Trận | 38.53% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.05 | 15.83% | 37.28%17,137 Trận | 58.66% | |
4.21 | 14.99% | 23.71%10,896 Trận | 55.55% | |
4.21 | 13.88% | 8.94%4,108 Trận | 55.79% | |
4.40 | 11.72% | 6.46%2,969 Trận | 52.04% | |
3.81 | 24.21% | 5.94%2,730 Trận | 61.58% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.18 | 12.23% | 4.91%1,308 Trận | 54.2% | |
4.28 | 9.7% | 2.75%732 Trận | 51.64% | |
3.3 | 15.58% | 1.04%276 Trận | 76.81% | |
3.15 | 21.51% | 0.99%265 Trận | 76.98% | |
3.99 | 17.34% | 0.93%248 Trận | 55.24% |