Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Pyke tại đây. Tìm hiểu về build Pyke , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.73 | 23.99% | 0.97%296 Trận | 63.51% |
Xin Zhao | 3.83 | 19.5% | 1.06%323 Trận | 61.92% |
Zaahen | 3.95 | 20.38% | 0.69%211 Trận | 60.66% |
Garen | 4.1 | 18.64% | 0.72%220 Trận | 59.09% |
Nilah | 4.02 | 21.6% | 0.41%125 Trận | 60% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 15.7%4,703 Trận |
![]() | 11.39%3,412 Trận |
![]() | 11.92%3,362 Trận |
![]() | 10.31%3,088 Trận |
![]() | 9.64%2,720 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.74%14,560 Trận | 63.35% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.98 | 9.36% | 82.06%10,847 Trận | 40.61% | |
5.01 | 8.01% | 9.54%1,261 Trận | 42.11% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.05 | 17.41% | 31.05%8,172 Trận | 58.52% | |
4.12 | 17.22% | 20.44%5,379 Trận | 57.46% | |
4.12 | 22.53% | 8%2,104 Trận | 56.42% | |
4.36 | 13.81% | 7.87%2,071 Trận | 53.4% | |
4.54 | 13.20% | 6.02%1,583 Trận | 48.83% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.84 | 15.37% | 3.61%501 Trận | 62.08% | |
4.29 | 11.49% | 1.69%235 Trận | 51.91% | |
3.62 | 21.28% | 1.02%141 Trận | 66.67% | |
3.62 | 21.28% | 1.02%141 Trận | 64.54% | |
3.91 | 14.39% | 1%139 Trận | 58.99% |