Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Pyke tại đây. Tìm hiểu về build Pyke , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.69 | 28.29% | 1.18%502 Trận | 63.15% |
Olaf | 3.78 | 19.77% | 0.61%258 Trận | 63.18% |
Xin Zhao | 3.82 | 15.67% | 0.75%319 Trận | 63.32% |
Briar | 4.03 | 19.53% | 0.79%338 Trận | 58.88% |
Zyra | 3.97 | 16.46% | 0.57%243 Trận | 58.02% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.33%6,554 Trận |
![]() | 10.21%6,477 Trận |
![]() | 16%6,282 Trận |
![]() | 10.22%4,013 Trận |
![]() | 9.4%3,859 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.74%20,228 Trận | 62.94% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.01 | 2.18% | 94.2%13,708 Trận | 20.23% | |
6.45 | 1.33% | 3.61%525 Trận | 12.95% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.04 | 7.97% | 76.63%15,818 Trận | 38.96% | |
5.09 | 8.15% | 15.75%3,251 Trận | 38.48% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.05 | 15.76% | 37.37%13,570 Trận | 58.73% | |
4.21 | 14.81% | 23.61%8,575 Trận | 55.78% | |
4.21 | 14.30% | 8.91%3,237 Trận | 55.89% | |
4.42 | 11.86% | 6.45%2,344 Trận | 51.45% | |
3.81 | 24.68% | 5.94%2,156 Trận | 61.64% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.16 | 12.51% | 4.79%1,007 Trận | 54.82% | |
4.32 | 9.26% | 2.77%583 Trận | 50.26% | |
3.3 | 16.37% | 1.07%226 Trận | 76.99% | |
4.05 | 15.64% | 1%211 Trận | 54.5% | |
3.16 | 21.69% | 0.9%189 Trận | 77.25% |