Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Kled tại đây. Tìm hiểu về build Kled , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 4.04 | 22.8% | 0.93%250 Trận | 56% |
Sion | 4.06 | 21.71% | 0.65%175 Trận | 57.14% |
Zilean | 3.94 | 16.54% | 0.47%127 Trận | 59.06% |
Xin Zhao | 4.16 | 15.15% | 0.86%231 Trận | 57.14% |
Ambessa | 4.13 | 20.9% | 0.5%134 Trận | 54.48% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 5.52%2,168 Trận |
![]() | 7.74%1,909 Trận |
![]() | 4.63%1,817 Trận |
![]() | 4.58%1,799 Trận |
![]() | 7.26%1,792 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.72%10,363 Trận | 59.93% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.26 | 0.33% | 40.99%4,600 Trận | 15.5% | |
6.29 | 0.65% | 34.43%3,863 Trận | 14.34% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.29 | 5.40% | 35.16%5,447 Trận | 34.68% | |
5.60 | 3.62% | 20.52%3,180 Trận | 28.3% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.13 | 13.17% | 17.86%3,736 Trận | 56.21% | |
4.24 | 13.26% | 15.11%3,160 Trận | 53.83% | |
4.19 | 14.13% | 11.67%2,442 Trận | 55.69% | |
4.27 | 14.19% | 11.49%2,403 Trận | 53.89% | |
4.24 | 14.22% | 9.58%2,004 Trận | 54.49% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.4 | 10.7% | 3.46%570 Trận | 48.95% | |
4.32 | 9.14% | 2.19%361 Trận | 49.86% | |
4.34 | 12.69% | 2.01%331 Trận | 51.96% | |
4.38 | 9.82% | 1.73%285 Trận | 49.47% | |
3.04 | 22.98% | 0.98%161 Trận | 73.91% |