Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Kled tại đây. Tìm hiểu về build Kled , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 4.04 | 22.95% | 0.94%244 Trận | 55.74% |
Sion | 4.07 | 22.02% | 0.65%168 Trận | 56.55% |
Zilean | 3.92 | 16.39% | 0.47%122 Trận | 59.84% |
Xin Zhao | 4.16 | 15.49% | 0.87%226 Trận | 57.08% |
Ambessa | 4.13 | 20.45% | 0.51%132 Trận | 54.55% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 5.52%2,103 Trận |
![]() | 7.76%1,857 Trận |
![]() | 4.61%1,754 Trận |
![]() | 4.57%1,741 Trận |
![]() | 7.24%1,733 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.72%10,192 Trận | 59.86% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.27 | 0.33% | 41.05%4,522 Trận | 15.33% | |
6.29 | 0.66% | 34.36%3,785 Trận | 14.32% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.28 | 5.46% | 35.21%5,365 Trận | 34.63% | |
5.59 | 3.60% | 20.44%3,115 Trận | 28.54% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.13 | 13.18% | 17.82%3,665 Trận | 56.21% | |
4.25 | 13.20% | 15.14%3,113 Trận | 53.68% | |
4.20 | 14.13% | 11.67%2,399 Trận | 55.65% | |
4.28 | 14.22% | 11.49%2,363 Trận | 53.66% | |
4.24 | 14.23% | 9.57%1,967 Trận | 54.5% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.43 | 10.55% | 3.45%559 Trận | 48.48% | |
4.32 | 9.24% | 2.21%357 Trận | 49.58% | |
4.36 | 12.69% | 2%323 Trận | 51.08% | |
4.35 | 10% | 1.73%280 Trận | 50.36% | |
3.03 | 22.93% | 0.97%157 Trận | 74.52% |