Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Kled tại đây. Tìm hiểu về build Kled , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.88 | 19.95% | 0.92%376 Trận | 60.9% |
Xin Zhao | 4.04 | 17.26% | 1.09%446 Trận | 57.62% |
Brand | 4.11 | 15.18% | 0.82%336 Trận | 55.65% |
Cho'Gath | 4.25 | 18.6% | 0.8%328 Trận | 54.27% |
Vi | 4.26 | 18.56% | 0.65%264 Trận | 54.55% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 9.39%3,809 Trận |
![]() | 8.61%3,303 Trận |
![]() | 7.7%3,123 Trận |
![]() | 7.23%2,934 Trận |
![]() | 7.51%2,881 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.71%14,710 Trận | 59.95% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.23 | 6.46% | 29.51%5,899 Trận | 35.84% | |
5.25 | 6.99% | 21.46%4,289 Trận | 34.3% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.20 | 13.17% | 14.5%5,329 Trận | 55.77% | |
4.43 | 12.66% | 13.65%5,016 Trận | 51.24% | |
4.09 | 23.34% | 10.72%3,938 Trận | 55.56% | |
4.23 | 13.40% | 9.87%3,626 Trận | 54.8% | |
4.19 | 16.03% | 9.08%3,337 Trận | 55.98% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.28 | 13.28% | 3.22%806 Trận | 50.87% | |
4.06 | 16.26% | 1.94%486 Trận | 54.94% | |
4.45 | 12.61% | 1.36%341 Trận | 46.92% | |
4.59 | 13.28% | 1.08%271 Trận | 39.11% | |
4.18 | 15.19% | 0.63%158 Trận | 53.16% |