Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Kled tại đây. Tìm hiểu về build Kled , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 4.05 | 21.05% | 1.07%285 Trận | 57.89% |
Ahri | 4.16 | 15.17% | 0.67%178 Trận | 54.49% |
Malzahar | 4.15 | 10.11% | 0.71%188 Trận | 59.57% |
Briar | 4.2 | 13.12% | 0.83%221 Trận | 56.11% |
Sett | 4.42 | 16.38% | 1.1%293 Trận | 49.15% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 5.95%2,291 Trận |
![]() | 7.63%1,848 Trận |
![]() | 4.77%1,836 Trận |
![]() | 6.83%1,750 Trận |
![]() | 7.19%1,743 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.72%9,957 Trận | 58.48% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.31 | 0.33% | 41.5%4,612 Trận | 13.79% | |
6.23 | 0.35% | 33.53%3,726 Trận | 15.49% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.38 | 4.91% | 34.84%5,279 Trận | 31.99% | |
5.61 | 3.10% | 20.87%3,162 Trận | 27.29% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.21 | 11.50% | 16.18%3,557 Trận | 55.72% | |
4.39 | 11.50% | 14.28%3,140 Trận | 51.94% | |
4.23 | 15.23% | 11.17%2,455 Trận | 54.5% | |
4.23 | 12.32% | 10.37%2,280 Trận | 55.18% | |
4.28 | 13.45% | 8.63%1,896 Trận | 54.32% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.73 | 9.89% | 3.41%546 Trận | 40.11% | |
4.49 | 12.29% | 3%480 Trận | 45.63% | |
4.42 | 13.98% | 2.64%422 Trận | 43.84% | |
4.55 | 8.65% | 1.3%208 Trận | 45.19% | |
3.39 | 19.87% | 0.94%151 Trận | 72.19% |