Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Kled tại đây. Tìm hiểu về build Kled , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 4.06 | 20.91% | 1.07%287 Trận | 57.84% |
Ahri | 4.16 | 15.17% | 0.66%178 Trận | 54.49% |
Malzahar | 4.13 | 10.58% | 0.7%189 Trận | 59.79% |
Briar | 4.18 | 13% | 0.83%223 Trận | 56.5% |
Sett | 4.44 | 16.22% | 1.1%296 Trận | 48.99% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 5.95%2,320 Trận |
![]() | 7.6%1,864 Trận |
![]() | 4.77%1,857 Trận |
![]() | 6.82%1,769 Trận |
![]() | 7.2%1,766 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.72%10,214 Trận | 58.46% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.31 | 0.32% | 41.51%4,730 Trận | 13.83% | |
6.23 | 0.39% | 33.44%3,811 Trận | 15.46% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.38 | 4.92% | 34.84%5,409 Trận | 32.09% | |
5.61 | 3.13% | 20.8%3,229 Trận | 27.31% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.21 | 11.37% | 16.21%3,666 Trận | 55.78% | |
4.39 | 11.33% | 14.29%3,231 Trận | 51.93% | |
4.23 | 15.20% | 11.14%2,519 Trận | 54.35% | |
4.23 | 12.31% | 10.34%2,339 Trận | 55.32% | |
4.27 | 13.72% | 8.67%1,961 Trận | 54.41% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.74 | 9.77% | 3.49%573 Trận | 40.49% | |
4.49 | 12.02% | 3.04%499 Trận | 45.89% | |
4.42 | 13.85% | 2.59%426 Trận | 43.9% | |
4.55 | 8.57% | 1.28%210 Trận | 45.24% | |
3.38 | 19.35% | 0.94%155 Trận | 72.26% |