Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Kled tại đây. Tìm hiểu về build Kled , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 4.03 | 21.17% | 1.07%274 Trận | 58.39% |
Ahri | 4.16 | 14.45% | 0.68%173 Trận | 54.91% |
Briar | 4.17 | 13.21% | 0.83%212 Trận | 57.08% |
Malzahar | 4.19 | 9.34% | 0.71%182 Trận | 58.79% |
Pantheon | 4.34 | 14.53% | 0.67%172 Trận | 54.07% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 5.95%2,199 Trận |
![]() | 7.61%1,771 Trận |
![]() | 4.75%1,756 Trận |
![]() | 6.84%1,685 Trận |
![]() | 7.17%1,669 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.72%9,707 Trận | 58.55% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.31 | 0.31% | 41.54%4,493 Trận | 13.64% | |
6.22 | 0.36% | 33.49%3,622 Trận | 15.63% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.39 | 4.89% | 34.89%5,150 Trận | 31.9% | |
5.60 | 3.15% | 20.86%3,079 Trận | 27.51% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.21 | 11.60% | 16.2%3,465 Trận | 55.7% | |
4.39 | 11.54% | 14.31%3,060 Trận | 51.86% | |
4.23 | 15.28% | 11.16%2,388 Trận | 54.56% | |
4.23 | 12.34% | 10.34%2,212 Trận | 55.15% | |
4.26 | 13.91% | 8.61%1,841 Trận | 54.37% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.71 | 10.02% | 3.39%529 Trận | 40.64% | |
4.49 | 12.29% | 3.02%472 Trận | 45.55% | |
4.41 | 13.83% | 2.64%412 Trận | 44.42% | |
4.55 | 8.78% | 1.31%205 Trận | 45.37% | |
3.39 | 20.55% | 0.94%146 Trận | 72.6% |