Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Kled tại đây. Tìm hiểu về build Kled , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.85 | 18.48% | 0.91%211 Trận | 61.61% |
Ahri | 3.97 | 18.95% | 0.66%153 Trận | 58.82% |
Vi | 4.03 | 19.18% | 0.63%146 Trận | 58.9% |
Xin Zhao | 4.07 | 15.29% | 1.05%242 Trận | 58.26% |
Nasus | 4.07 | 17.39% | 0.6%138 Trận | 56.52% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 9.25%2,084 Trận |
![]() | 8.39%1,781 Trận |
![]() | 7.54%1,700 Trận |
![]() | 7.04%1,587 Trận |
![]() | 10.62%1,541 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.71%8,121 Trận | 60.36% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.25 | 6.44% | 32.69%3,232 Trận | 34.9% | |
5.41 | 4.71% | 25.32%2,503 Trận | 32.24% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.19 | 13.46% | 14.59%2,889 Trận | 56.35% | |
4.42 | 12.54% | 13.41%2,656 Trận | 51.28% | |
4.07 | 24.36% | 10.78%2,135 Trận | 55.22% | |
4.16 | 13.94% | 10.25%2,030 Trận | 56.26% | |
4.15 | 16.25% | 8.89%1,760 Trận | 56.7% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.31 | 14.13% | 3.28%453 Trận | 49.67% | |
4 | 16.67% | 1.91%264 Trận | 56.44% | |
4.38 | 13.75% | 1.16%160 Trận | 47.5% | |
4.57 | 14.08% | 1.03%142 Trận | 39.44% | |
4.2 | 16.13% | 0.67%93 Trận | 50.54% |