Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Kled tại đây. Tìm hiểu về build Kled , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.92 | 19.66% | 0.9%417 Trận | 59.95% |
Xin Zhao | 4.06 | 16.9% | 1.08%497 Trận | 56.54% |
Cho'Gath | 4.25 | 19.26% | 0.82%379 Trận | 54.62% |
Brand | 4.15 | 14.58% | 0.83%384 Trận | 55.47% |
Vi | 4.28 | 17.11% | 0.66%304 Trận | 54.28% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 9.44%4,325 Trận |
![]() | 8.76%3,785 Trận |
![]() | 7.65%3,503 Trận |
![]() | 7.22%3,306 Trận |
![]() | 7.55%3,263 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.71%16,965 Trận | 59.94% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.24 | 6.52% | 28.17%6,763 Trận | 35.53% | |
5.24 | 6.90% | 20.63%4,953 Trận | 34.69% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.20 | 13.15% | 14.58%6,189 Trận | 55.7% | |
4.45 | 12.40% | 13.77%5,846 Trận | 50.87% | |
4.12 | 22.92% | 10.69%4,538 Trận | 55.11% | |
4.24 | 13.37% | 9.77%4,145 Trận | 54.69% | |
4.21 | 15.89% | 9.16%3,889 Trận | 55.46% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.28 | 12.88% | 3.21%924 Trận | 50.43% | |
4.06 | 15.93% | 1.96%565 Trận | 55.04% | |
4.46 | 11.72% | 1.45%418 Trận | 48.09% | |
4.64 | 12.69% | 1.12%323 Trận | 37.46% | |
4.23 | 16.13% | 0.65%186 Trận | 51.61% |