Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Gnar tại đây. Tìm hiểu về build Gnar , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 4.03 | 16.3% | 0.92%405 Trận | 60% |
Xin Zhao | 4.05 | 13.5% | 1.03%452 Trận | 59.73% |
Zaahen | 4.24 | 14.38% | 0.68%299 Trận | 56.52% |
Corki | 4.21 | 14.35% | 0.51%223 Trận | 56.5% |
Garen | 4.37 | 10.59% | 0.77%340 Trận | 53.82% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.59%4,618 Trận |
![]() | 9.31%3,841 Trận |
![]() | 8.14%3,549 Trận |
![]() | 7.23%3,154 Trận |
![]() | 7.45%3,074 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.77%17,641 Trận | 58.42% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.30 | 5.07% | 38.66%10,116 Trận | 33.89% | |
5.23 | 5.85% | 27.58%7,216 Trận | 35.07% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.40 | 12.22% | 12.93%5,354 Trận | 51.36% | |
4.23 | 11.45% | 12.06%4,994 Trận | 55.33% | |
4.37 | 12.47% | 11.52%4,771 Trận | 52.57% | |
3.82 | 17.25% | 9.8%4,058 Trận | 63.43% | |
4.11 | 18.90% | 9.6%3,974 Trận | 57.3% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.36 | 9.54% | 3.01%797 Trận | 50.31% | |
4.84 | 5.96% | 1.14%302 Trận | 36.09% | |
4.17 | 10.81% | 0.98%259 Trận | 56.37% | |
4.35 | 7.28% | 0.78%206 Trận | 50% | |
4.56 | 8.97% | 0.59%156 Trận | 48.72% |