Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Gnar tại đây. Tìm hiểu về build Gnar , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 4.06 | 16.01% | 0.94%356 Trận | 59.27% |
Xin Zhao | 4.05 | 13.3% | 1.03%391 Trận | 59.34% |
Zaahen | 4.22 | 14.06% | 0.68%256 Trận | 57.03% |
Corki | 4.29 | 14.74% | 0.5%190 Trận | 55.26% |
Garen | 4.35 | 9.86% | 0.78%294 Trận | 54.76% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.48%3,888 Trận |
![]() | 9.27%3,260 Trận |
![]() | 8.11%3,008 Trận |
![]() | 7.19%2,668 Trận |
![]() | 7.36%2,590 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.77%14,560 Trận | 58.57% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.31 | 4.96% | 38.84%8,108 Trận | 33.47% | |
5.22 | 5.79% | 28.48%5,946 Trận | 35.25% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.40 | 11.91% | 12.92%4,356 Trận | 51.31% | |
4.23 | 11.66% | 12.08%4,074 Trận | 55.67% | |
4.36 | 12.65% | 11.42%3,850 Trận | 52.81% | |
3.86 | 16.98% | 9.76%3,292 Trận | 62.45% | |
4.10 | 18.75% | 9.57%3,227 Trận | 57.2% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.42 | 8.47% | 2.9%626 Trận | 49.04% | |
4.79 | 5.86% | 1.18%256 Trận | 37.5% | |
4.13 | 10.57% | 1.05%227 Trận | 57.27% | |
4.33 | 6.75% | 0.75%163 Trận | 49.08% | |
4.5 | 10.24% | 0.59%127 Trận | 48.82% |