Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Gnar tại đây. Tìm hiểu về build Gnar , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 4.07 | 15.82% | 0.95%335 Trận | 58.81% |
Xin Zhao | 4 | 13.98% | 1.05%372 Trận | 59.95% |
Zaahen | 4.16 | 13.92% | 0.67%237 Trận | 58.23% |
Corki | 4.25 | 14.77% | 0.5%176 Trận | 56.25% |
Garen | 4.34 | 9.85% | 0.77%274 Trận | 54.74% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.46%3,640 Trận |
![]() | 9.23%3,041 Trận |
![]() | 8.07%2,810 Trận |
![]() | 7.16%2,494 Trận |
![]() | 7.34%2,419 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.77%13,859 Trận | 58.54% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.32 | 4.90% | 38.99%7,646 Trận | 33.35% | |
5.23 | 5.71% | 28.69%5,626 Trận | 34.96% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.41 | 11.92% | 12.93%4,129 Trận | 51.13% | |
4.23 | 11.61% | 12.09%3,859 Trận | 55.61% | |
4.36 | 12.60% | 11.38%3,635 Trận | 52.87% | |
3.85 | 16.79% | 9.66%3,085 Trận | 62.59% | |
4.12 | 18.37% | 9.62%3,070 Trận | 57% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.47 | 7.84% | 2.87%587 Trận | 48.21% | |
4.8 | 5.76% | 1.19%243 Trận | 37.86% | |
4.14 | 10.55% | 1.07%218 Trận | 56.88% | |
4.29 | 7.01% | 0.77%157 Trận | 49.68% | |
4.6 | 9.84% | 0.6%122 Trận | 46.72% |