Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Gnar tại đây. Tìm hiểu về build Gnar , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 4.11 | 16.19% | 0.96%247 Trận | 57.09% |
Xin Zhao | 3.99 | 13.16% | 1.03%266 Trận | 59.77% |
Corki | 4.08 | 16.94% | 0.48%124 Trận | 59.68% |
Zaahen | 4.23 | 11.24% | 0.65%169 Trận | 58.58% |
Fiora | 4.29 | 14.38% | 0.57%146 Trận | 53.42% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.5%2,635 Trận |
![]() | 9.21%2,185 Trận |
![]() | 7.9%1,983 Trận |
![]() | 7.14%1,791 Trận |
![]() | 6.89%1,730 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.77%10,025 Trận | 58.37% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.36 | 4.74% | 39.09%5,574 Trận | 32.62% | |
5.24 | 5.56% | 29.36%4,187 Trận | 34.73% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.39 | 12.35% | 12.83%2,939 Trận | 51.24% | |
4.25 | 11.36% | 11.92%2,729 Trận | 55.11% | |
4.40 | 12.50% | 11.29%2,585 Trận | 52.11% | |
4.17 | 17.83% | 9.7%2,221 Trận | 56.06% | |
3.84 | 16.90% | 9.54%2,184 Trận | 62.87% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.47 | 8.33% | 2.7%408 Trận | 47.06% | |
4.06 | 11.05% | 1.2%181 Trận | 59.67% | |
4.77 | 6.1% | 1.09%164 Trận | 37.8% | |
4.36 | 5.79% | 0.8%121 Trận | 48.76% | |
4.63 | 8.97% | 0.52%78 Trận | 47.44% |