Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Gnar tại đây. Tìm hiểu về build Gnar , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 4.03 | 16.46% | 0.91%395 Trận | 59.75% |
Xin Zhao | 4.06 | 13.57% | 1.02%442 Trận | 59.5% |
Zaahen | 4.27 | 13.99% | 0.68%293 Trận | 55.97% |
Corki | 4.22 | 14.61% | 0.51%219 Trận | 56.16% |
Garen | 4.37 | 10.65% | 0.78%338 Trận | 53.85% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.58%4,530 Trận |
![]() | 9.33%3,780 Trận |
![]() | 8.15%3,487 Trận |
![]() | 7.25%3,102 Trận |
![]() | 7.43%3,009 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.77%17,010 Trận | 58.51% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.30 | 5.11% | 38.66%9,721 Trận | 33.9% | |
5.23 | 5.75% | 27.72%6,970 Trận | 34.98% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.39 | 12.23% | 12.89%5,142 Trận | 51.71% | |
4.22 | 11.62% | 12.04%4,802 Trận | 55.62% | |
4.37 | 12.54% | 11.51%4,593 Trận | 52.41% | |
3.83 | 17.27% | 9.83%3,920 Trận | 63.11% | |
4.11 | 19.03% | 9.6%3,831 Trận | 57.27% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.37 | 9.46% | 2.98%761 Trận | 50.07% | |
4.81 | 6.16% | 1.14%292 Trận | 36.99% | |
4.17 | 10.89% | 1.01%257 Trận | 56.42% | |
4.33 | 7.5% | 0.78%200 Trận | 50.5% | |
4.52 | 9.15% | 0.6%153 Trận | 49.67% |