Tên hiển thị + #NA1
Akshan

Akshanarena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

3 Bậc

  • Không Từ Thủ Đoạn
  • Boomerang Hàng HiệuQ
  • Len Lén Báo ThùW
  • Đu Kiểu Anh HùngE
  • Phát Bắn Nhớ ĐờiR

Tất cả thông tin về arena Akshan đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Akshan xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.18 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.47
  • Top 117.11%
  • Tỷ lệ cấm6.64%
  • Tỉ lệ thắng50.75%
  • Tỷ lệ chọn7.24%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
20.32%14,738 Trận
59.43%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
18.95%13,747 Trận
57.90%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
11.87%8,612 Trận
56.32%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
10.48%7,600 Trận
61.17%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
8.66%6,286 Trận
54.10%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
8.38%6,076 Trận
55.53%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
5.36%3,887 Trận
55.00%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
4.07%2,953 Trận
40.03%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
3.79%2,750 Trận
57.93%
Gươm Đa Năng
Gươm Đa Năng
3.03%2,199 Trận
50.93%
Lối lên đồ chính
Synergies
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
4.27%1,249 Trận
59.49%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
2.51%735 Trận
57.01%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.89%553 Trận
61.12%
Súng Hải Tặc
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
1.43%419 Trận
55.61%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Trang Bị Tối Thượng
1.11%326 Trận
73.62%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
1.00%292 Trận
40.07%
Súng Hải Tặc
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
0.72%210 Trận
70.00%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
0.68%199 Trận
56.78%
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
0.68%200 Trận
66.00%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Móc Diệt Thủy Quái
0.60%176 Trận
54.55%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
Trang Bị Tối Thượng
0.56%164 Trận
75.61%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
Nỏ Thần Dominik
0.54%157 Trận
62.42%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
0.53%156 Trận
64.10%
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Gươm Suy Vong
0.52%151 Trận
74.83%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
0.48%141 Trận
55.32%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
88.83%19,452 Trận
36.64%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
6.57%1,439 Trận
45.87%
Giày Bạc
Giày Bạc
1.94%425 Trận
34.12%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
1.13%248 Trận
50.00%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
0.80%175 Trận
30.86%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
0.69%152 Trận
40.79%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.03%6 Trận
50.00%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
11.16%25,541 Trận
57.45%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
8.53%19,513 Trận
36.51%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
7.39%16,914 Trận
53.03%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
20.32%14,738 Trận
59.43%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
18.95%13,747 Trận
57.90%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
5.73%13,112 Trận
59.85%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
4.61%10,544 Trận
55.35%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
4.27%9,770 Trận
63.21%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
11.87%8,612 Trận
56.32%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
10.48%7,600 Trận
61.17%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
2.97%6,796 Trận
62.92%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
8.66%6,286 Trận
54.10%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
8.38%6,076 Trận
55.53%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
2.27%5,192 Trận
57.72%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
2.10%4,806 Trận
60.65%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
5.36%3,887 Trận
55.00%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
1.57%3,602 Trận
64.69%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
1.29%2,946 Trận
65.48%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
4.07%2,953 Trận
40.03%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
3.79%2,750 Trận
57.93%
Gươm Đa Năng
Gươm Đa Năng
3.03%2,199 Trận
50.93%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
2.84%2,063 Trận
61.85%
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Tử Thủ
0.88%2,015 Trận
57.72%
Dao Điện Statikk
Dao Điện Statikk
0.86%1,978 Trận
56.88%
Cuồng Cung Runaan
Cuồng Cung Runaan
0.77%1,766 Trận
59.91%
Quang Kính Hextech C44
Quang Kính Hextech C44
0.76%1,745 Trận
54.67%
Phong Thần Kiếm
Phong Thần Kiếm
0.75%1,723 Trận
55.25%
Âm Dội
Âm Dội
2.26%1,636 Trận
60.64%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
0.63%1,438 Trận
46.04%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
0.54%1,236 Trận
52.91%