Tên hiển thị + #NA1
Akshan

Akshanarena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

3 Bậc

  • Không Từ Thủ Đoạn
  • Boomerang Hàng HiệuQ
  • Len Lén Báo ThùW
  • Đu Kiểu Anh HùngE
  • Phát Bắn Nhớ ĐờiR

Tất cả thông tin về arena Akshan đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Akshan xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.51
  • Top 116.48%
  • Tỷ lệ cấm7.09%
  • Tỉ lệ thắng49.63%
  • Tỷ lệ chọn8.91%
Các vật phẩm Lăng kính
Synergies
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
20.47%19,937 Trận
59.11%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
18.7%18,214 Trận
57.78%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
12.17%11,856 Trận
55.31%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
10.17%9,904 Trận
60.39%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
8.7%8,477 Trận
55.02%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
7.91%7,702 Trận
52.3%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
5.38%5,237 Trận
55.15%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
4.51%4,396 Trận
40.01%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
3.96%3,860 Trận
56.06%
Gươm Đa Năng
Gươm Đa Năng
3.09%3,014 Trận
51.73%
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Synergies
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
3.93%1,449 Trận
60.8%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
3.19%1,176 Trận
58.67%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.76%649 Trận
62.25%
Súng Hải Tặc
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
1.42%524 Trận
55.73%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Trang Bị Tối Thượng
1.07%396 Trận
73.23%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
1.06%391 Trận
41.69%
Súng Hải Tặc
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
0.63%231 Trận
71.43%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Móc Diệt Thủy Quái
0.6%220 Trận
59.55%
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
0.58%213 Trận
67.14%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
0.57%211 Trận
57.82%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
0.52%192 Trận
75%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
0.52%192 Trận
65.63%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
Trang Bị Tối Thượng
0.51%187 Trận
81.28%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
Nỏ Thần Dominik
0.47%174 Trận
60.34%
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
Gươm Suy Vong
0.44%162 Trận
61.73%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
82.51%23,746 Trận
39.26%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
12.23%3,521 Trận
45.84%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
1.5%432 Trận
40.05%
Giày Bạc
Giày Bạc
1.31%377 Trận
40.32%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
1.26%363 Trận
38.57%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
1.11%320 Trận
30.31%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.07%21 Trận
28.57%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

item cuối cùng
Synergies
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
10.52%31,598 Trận
58.62%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
7.9%23,709 Trận
39.23%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
6.88%20,645 Trận
54.88%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
20.47%19,937 Trận
59.11%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
18.7%18,214 Trận
57.78%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
5.61%16,858 Trận
61.37%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
4.04%12,137 Trận
57.04%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
12.17%11,856 Trận
55.31%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
3.8%11,416 Trận
63.58%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
3.55%10,644 Trận
56.62%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
10.17%9,904 Trận
60.39%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
8.7%8,477 Trận
55.02%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
2.78%8,354 Trận
65.24%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
7.91%7,702 Trận
52.3%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
2.16%6,481 Trận
62.07%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
5.38%5,237 Trận
55.15%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
4.51%4,396 Trận
40.01%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
1.45%4,341 Trận
65.33%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
3.96%3,860 Trận
56.06%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
1.21%3,647 Trận
65.51%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
1.17%3,500 Trận
45.66%
Gươm Đa Năng
Gươm Đa Năng
3.09%3,014 Trận
51.73%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.05%2,967 Trận
59.08%
Phong Thần Kiếm
Phong Thần Kiếm
0.89%2,666 Trận
56.04%
Quang Kính Hextech C44
Quang Kính Hextech C44
0.89%2,681 Trận
55.24%
Cuồng Cung Runaan
Cuồng Cung Runaan
0.8%2,402 Trận
57.62%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
0.73%2,177 Trận
52.14%
Dao Điện Statikk
Dao Điện Statikk
0.64%1,908 Trận
57.86%
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Tử Thủ
0.63%1,887 Trận
61.37%
Âm Dội
Âm Dội
1.9%1,853 Trận
61.31%