Tên game + #NA1
Akshan

Akshan Build & Augments

  • Không Từ Thủ Đoạn
  • Boomerang Hàng HiệuQ
  • Len Lén Báo ThùW
  • Đu Kiểu Anh HùngE
  • Phát Bắn Nhớ ĐờiR

Tìm mẹo Akshan tại đây. Tìm hiểu về build Akshan , augments, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Hạng TB4.82
  • Top 19.61%
  • Tỷ lệ cấm3.89%
  • Tỷ lệ thắng43.82%
  • Tỷ lệ chọn6.31%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Trang Bị Prism
Synergies
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
25.49%7,018 Trận
54.74%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
20.02%5,511 Trận
50.84%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
17.01%4,684 Trận
53.71%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
11%3,030 Trận
53.3%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
7.51%2,067 Trận
60.14%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
4.62%1,271 Trận
48.39%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
4.26%1,173 Trận
48.17%
Gươm Đa Năng
Gươm Đa Năng
3.4%936 Trận
54.27%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.36%924 Trận
63.85%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
3.34%920 Trận
54.13%
Build Cốt Lõi
Synergies
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
3.3%454 Trận
55.07%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.51%346 Trận
54.05%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
2.44%336 Trận
40.77%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
2.4%330 Trận
51.82%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
Trang Bị Tối Thượng
1.1%152 Trận
78.95%
Súng Hải Tặc
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
0.89%122 Trận
52.46%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
0.86%119 Trận
45.38%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
0.85%117 Trận
66.67%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Trang Bị Tối Thượng
0.7%96 Trận
71.88%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
0.69%95 Trận
9.47%
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
0.6%82 Trận
80.49%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
Lời Nhắc Tử Vong
0.57%79 Trận
79.75%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
0.49%68 Trận
38.24%
Súng Hải Tặc
Lời Nhắc Tử Vong
Vô Cực Kiếm
0.47%65 Trận
53.85%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
0.45%62 Trận
51.61%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
90.96%11,870 Trận
30.36%
Giày Bạc
Giày Bạc
3.72%486 Trận
29.42%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
2.18%284 Trận
34.86%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
1.9%248 Trận
41.13%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
1.21%158 Trận
25.32%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.03%4 Trận
50%
Đồ Khởi Đầu
Synergies
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
79.28%6,798 Trận
12.55%
Dao Vệ Binh
Dao Vệ Binh
16.62%1,425 Trận
12.98%
Kiếm Vệ Quân
Kiếm Vệ Quân
3.83%328 Trận
6.1%
Tù Và Vệ Quân
Tù Và Vệ Quân
0.17%15 Trận
6.67%
Băng Cầu Vệ Quân
Băng Cầu Vệ Quân
0.05%4 Trận
25%
Bùa Vệ Binh
Bùa Vệ Binh
0.03%3 Trận
0%
Khiên Vệ Binh
Khiên Vệ Binh
0.02%2 Trận
0%
Build Trang Bị Cuối
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
9.93%11,653 Trận
30.37%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
9.43%11,068 Trận
54.41%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
8.02%9,415 Trận
45.86%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
25.49%7,018 Trận
54.74%
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
5.93%6,956 Trận
12.41%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
4.77%5,592 Trận
52.58%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
4.73%5,550 Trận
42.23%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
20.02%5,511 Trận
50.84%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
17.01%4,684 Trận
53.71%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
3.29%3,863 Trận
64.41%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
2.83%3,315 Trận
42.93%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
2.68%3,148 Trận
61.4%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
11%3,030 Trận
53.3%
Dao Điện Statikk
Dao Điện Statikk
2.12%2,488 Trận
56.11%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
7.51%2,067 Trận
60.14%
Dao Vệ Binh
Dao Vệ Binh
1.26%1,478 Trận
12.86%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
1.26%1,481 Trận
64.42%
Quang Kính Hextech C44
Quang Kính Hextech C44
1.22%1,430 Trận
48.25%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
4.62%1,271 Trận
48.39%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
4.26%1,173 Trận
48.17%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
0.97%1,143 Trận
47.94%
Phong Thần Kiếm
Phong Thần Kiếm
0.95%1,118 Trận
52.15%
Đao Tím
Đao Tím
0.87%1,023 Trận
51.52%
Gươm Đa Năng
Gươm Đa Năng
3.4%936 Trận
54.27%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.36%924 Trận
63.85%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
0.79%932 Trận
45.39%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
3.34%920 Trận
54.13%
Đại Bác Liên Thanh
Đại Bác Liên Thanh
0.75%881 Trận
52.55%
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Tử Thủ
0.66%777 Trận
55.34%
Nguyên Tố Luân
Nguyên Tố Luân
0.66%774 Trận
62.27%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo