Tên game + #NA1
Akshan

Akshan Build & Augments

  • Không Từ Thủ Đoạn
  • Boomerang Hàng HiệuQ
  • Len Lén Báo ThùW
  • Đu Kiểu Anh HùngE
  • Phát Bắn Nhớ ĐờiR

Tìm mẹo Akshan tại đây. Tìm hiểu về build Akshan , augments, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Hạng TB4.7
  • Top 110.41%
  • Tỷ lệ cấm4%
  • Tỷ lệ thắng46.21%
  • Tỷ lệ chọn5.51%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Trang Bị Prism
Synergies
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
26.18%5,793 Trận
56.48%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
20.46%4,527 Trận
51.65%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
16.54%3,660 Trận
54.04%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
10.94%2,421 Trận
55.97%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
7.8%1,726 Trận
64.48%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
4.26%943 Trận
52.39%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
4.04%894 Trận
47.09%
Gươm Đa Năng
Gươm Đa Năng
3.48%771 Trận
52.79%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.31%733 Trận
63.3%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
2.97%658 Trận
56.84%
Build Cốt Lõi
Synergies
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
3.12%357 Trận
53.78%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
2.68%307 Trận
41.04%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.52%288 Trận
56.25%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
2.37%271 Trận
50.55%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
Trang Bị Tối Thượng
1.05%120 Trận
67.5%
Súng Hải Tặc
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
0.91%104 Trận
51.92%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
0.77%88 Trận
11.36%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
0.73%84 Trận
41.67%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
0.72%82 Trận
64.63%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Trang Bị Tối Thượng
0.65%74 Trận
78.38%
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
0.6%69 Trận
62.32%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
Lời Nhắc Tử Vong
0.59%68 Trận
79.41%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Dao Điện Statikk
0.58%66 Trận
60.61%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
0.57%65 Trận
52.31%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Lời Nhắc Tử Vong
0.54%62 Trận
54.84%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
90.72%9,307 Trận
31.66%
Giày Bạc
Giày Bạc
4.01%411 Trận
34.55%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
2.36%242 Trận
44.21%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
1.74%178 Trận
39.33%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
1.1%113 Trận
32.74%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.08%8 Trận
37.5%
Đồ Khởi Đầu
Synergies
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
81.18%5,271 Trận
11.88%
Dao Vệ Binh
Dao Vệ Binh
15.72%1,021 Trận
13.03%
Kiếm Vệ Quân
Kiếm Vệ Quân
2.73%177 Trận
11.3%
Tù Và Vệ Quân
Tù Và Vệ Quân
0.2%13 Trận
23.08%
Băng Cầu Vệ Quân
Băng Cầu Vệ Quân
0.15%10 Trận
0%
Khiên Vệ Binh
Khiên Vệ Binh
0.02%1 Trận
100%
Build Trang Bị Cuối
Synergies
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
9.81%9,264 Trận
55.68%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
9.7%9,159 Trận
31.64%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
8.13%7,674 Trận
47.59%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
26.18%5,793 Trận
56.48%
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
5.78%5,453 Trận
11.64%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
20.46%4,527 Trận
51.65%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
4.79%4,519 Trận
53.55%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
4.49%4,235 Trận
44.32%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
16.54%3,660 Trận
54.04%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
3.48%3,289 Trận
65.46%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
2.82%2,659 Trận
63.03%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
2.79%2,636 Trận
45.49%
Dao Điện Statikk
Dao Điện Statikk
2.65%2,500 Trận
59.28%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
10.94%2,421 Trận
55.97%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
7.8%1,726 Trận
64.48%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
1.26%1,190 Trận
66.72%
Quang Kính Hextech C44
Quang Kính Hextech C44
1.22%1,156 Trận
46.63%
Dao Vệ Binh
Dao Vệ Binh
1.1%1,042 Trận
12.76%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
4.26%943 Trận
52.39%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
0.97%916 Trận
52.62%
Phong Thần Kiếm
Phong Thần Kiếm
0.96%904 Trận
50.77%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
4.04%894 Trận
47.09%
Đao Tím
Đao Tím
0.88%833 Trận
52.22%
Gươm Đa Năng
Gươm Đa Năng
3.48%771 Trận
52.79%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.31%733 Trận
63.3%
Đại Bác Liên Thanh
Đại Bác Liên Thanh
0.76%713 Trận
54.98%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
0.72%682 Trận
47.36%
Nguyên Tố Luân
Nguyên Tố Luân
0.71%666 Trận
66.97%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
2.97%658 Trận
56.84%
Rìu Hỏa Ngục
Rìu Hỏa Ngục
0.69%653 Trận
62.94%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo