Tên game + #NA1
Akshan

Akshan Build & Augments

  • Không Từ Thủ Đoạn
  • Boomerang Hàng HiệuQ
  • Len Lén Báo ThùW
  • Đu Kiểu Anh HùngE
  • Phát Bắn Nhớ ĐờiR

Tìm mẹo Akshan tại đây. Tìm hiểu về build Akshan , augments, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Hạng TB4.69
  • Top 110.46%
  • Tỷ lệ cấm4.04%
  • Tỷ lệ thắng46.36%
  • Tỷ lệ chọn5.53%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Trang Bị Prism
Synergies
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
26.11%4,858 Trận
56.69%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
20.5%3,815 Trận
51.11%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
16.52%3,075 Trận
54.24%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
10.89%2,027 Trận
56.34%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
7.87%1,465 Trận
64.3%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
4.29%799 Trận
53.19%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
4.02%748 Trận
46.52%
Gươm Đa Năng
Gươm Đa Năng
3.49%650 Trận
53.23%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.3%615 Trận
63.74%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
2.99%557 Trận
58.89%
Build Cốt Lõi
Synergies
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
3.17%306 Trận
54.9%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
2.69%260 Trận
41.15%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.59%250 Trận
55.2%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
2.38%230 Trận
51.74%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
Trang Bị Tối Thượng
1.06%102 Trận
65.69%
Súng Hải Tặc
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
0.92%89 Trận
50.56%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
0.78%75 Trận
12%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
0.73%70 Trận
62.86%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
0.71%69 Trận
44.93%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Trang Bị Tối Thượng
0.62%60 Trận
78.33%
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
0.61%59 Trận
64.41%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
Lời Nhắc Tử Vong
0.6%58 Trận
77.59%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Dao Điện Statikk
0.58%56 Trận
62.5%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Lời Nhắc Tử Vong
0.56%54 Trận
50%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
0.55%53 Trận
54.72%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
90.71%7,822 Trận
31.59%
Giày Bạc
Giày Bạc
4.04%348 Trận
34.2%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
2.31%199 Trận
45.23%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
1.72%148 Trận
41.22%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
1.15%99 Trận
30.3%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.08%7 Trận
28.57%
Đồ Khởi Đầu
Synergies
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
80.84%4,410 Trận
11.86%
Dao Vệ Binh
Dao Vệ Binh
16.04%875 Trận
13.49%
Kiếm Vệ Quân
Kiếm Vệ Quân
2.73%149 Trận
12.08%
Tù Và Vệ Quân
Tù Và Vệ Quân
0.2%11 Trận
27.27%
Băng Cầu Vệ Quân
Băng Cầu Vệ Quân
0.16%9 Trận
0%
Khiên Vệ Binh
Khiên Vệ Binh
0.02%1 Trận
100%
Build Trang Bị Cuối
Synergies
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
9.83%7,819 Trận
56.12%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
9.67%7,688 Trận
31.5%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
8.17%6,497 Trận
47.79%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
26.11%4,858 Trận
56.69%
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
5.77%4,588 Trận
11.62%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
20.5%3,815 Trận
51.11%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
4.77%3,789 Trận
53.6%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
4.5%3,576 Trận
44.94%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
16.52%3,075 Trận
54.24%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
3.49%2,773 Trận
65.6%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
2.81%2,236 Trận
45.17%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
2.79%2,218 Trận
63.75%
Dao Điện Statikk
Dao Điện Statikk
2.7%2,146 Trận
59.69%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
10.89%2,027 Trận
56.34%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
7.87%1,465 Trận
64.3%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
1.24%984 Trận
66.87%
Quang Kính Hextech C44
Quang Kính Hextech C44
1.21%961 Trận
45.68%
Dao Vệ Binh
Dao Vệ Binh
1.13%896 Trận
13.17%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
4.29%799 Trận
53.19%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
0.98%780 Trận
52.82%
Phong Thần Kiếm
Phong Thần Kiếm
0.95%752 Trận
51.6%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
4.02%748 Trận
46.52%
Đao Tím
Đao Tím
0.86%686 Trận
52.92%
Gươm Đa Năng
Gươm Đa Năng
3.49%650 Trận
53.23%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.3%615 Trận
63.74%
Đại Bác Liên Thanh
Đại Bác Liên Thanh
0.75%598 Trận
55.52%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
0.73%578 Trận
47.06%
Nguyên Tố Luân
Nguyên Tố Luân
0.72%575 Trận
67.48%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
2.99%557 Trận
58.89%
Rìu Hỏa Ngục
Rìu Hỏa Ngục
0.7%560 Trận
63.57%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo