Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Aatrox tại đây. Tìm hiểu về build Aatrox , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.92 | 19.61% | 1.31%566 Trận | 61.31% |
Zilean | 3.7 | 16.3% | 0.43%184 Trận | 67.39% |
Sion | 3.97 | 16.98% | 0.75%324 Trận | 60.49% |
Briar | 4.03 | 14.92% | 0.99%429 Trận | 59.91% |
Vi | 4.03 | 19.24% | 0.67%291 Trận | 58.42% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 9.27%6,024 Trận |
![]() | 9.23%5,998 Trận |
![]() | 12.05%4,737 Trận |
![]() | 6.32%4,105 Trận |
![]() | 6.14%3,986 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.75%21,255 Trận | 63.62% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.05 | 0.52% | 74.86%12,717 Trận | 18.59% | |
6.04 | 0.85% | 13.18%2,239 Trận | 19.43% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.02 | 5.68% | 47.97%11,964 Trận | 39.96% | |
5.18 | 4.53% | 39.01%9,729 Trận | 36.76% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.11 | 12.23% | 30.18%12,176 Trận | 58.37% | |
3.98 | 14.15% | 20.94%8,446 Trận | 60.86% | |
3.93 | 12.81% | 19.88%8,019 Trận | 62% | |
4.13 | 11.84% | 14.4%5,810 Trận | 58.3% | |
4.20 | 12.85% | 8.24%3,323 Trận | 57% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.02 | 10.98% | 2.9%783 Trận | 58.11% | |
4.51 | 5.39% | 1.65%445 Trận | 47.19% | |
4.41 | 9.09% | 1.02%275 Trận | 50.55% | |
3.22 | 20% | 0.59%160 Trận | 75% | |
4.47 | 8.21% | 0.5%134 Trận | 46.27% |