Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Aatrox tại đây. Tìm hiểu về build Aatrox , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Xin Zhao | 3.88 | 11.59% | 1.06%233 Trận | 65.24% |
Shyvana | 4.26 | 16.22% | 1.18%259 Trận | 55.21% |
Vayne | 4.24 | 13.57% | 1.01%221 Trận | 53.85% |
Volibear | 4.28 | 9.79% | 0.89%194 Trận | 55.67% |
Gwen | 4.25 | 13.42% | 0.68%149 Trận | 57.05% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12.9%2,301 Trận |
![]() | 9.23%1,956 Trận |
![]() | 8.64%1,831 Trận |
![]() | 13%1,787 Trận |
![]() | 8.35%1,770 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.73%10,170 Trận | 59.44% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.38 | 4.45% | 55.14%3,914 Trận | 32.47% | |
5.08 | 7.05% | 28.16%1,999 Trận | 38.77% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.41 | 10.27% | 27.85%5,948 Trận | 52.39% | |
4.26 | 13.48% | 17.64%3,768 Trận | 54.43% | |
4.16 | 11.77% | 16.03%3,423 Trận | 56.79% | |
4.43 | 10.44% | 11.52%2,461 Trận | 51.28% | |
4.47 | 13.13% | 8.34%1,782 Trận | 50.95% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.3 | 8.28% | 1.05%145 Trận | 53.79% | |
4.4 | 11.65% | 0.74%103 Trận | 43.69% | |
4.69 | 8.14% | 0.62%86 Trận | 39.53% | |
4.64 | 9.72% | 0.52%72 Trận | 40.28% | |
4.48 | 9.68% | 0.45%62 Trận | 45.16% |