Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Aatrox tại đây. Tìm hiểu về build Aatrox , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.94 | 18.22% | 1.35%439 Trận | 60.82% |
Briar | 3.98 | 16.67% | 1.02%330 Trận | 60.3% |
Vi | 3.87 | 21% | 0.67%219 Trận | 60.73% |
Zilean | 3.65 | 14.96% | 0.39%127 Trận | 68.5% |
Sion | 4.05 | 15.79% | 0.76%247 Trận | 57.89% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 9.26%4,524 Trận |
![]() | 9.2%4,496 Trận |
![]() | 12.13%3,592 Trận |
![]() | 6.33%3,094 Trận |
![]() | 6.23%3,047 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.75%15,842 Trận | 63.49% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.05 | 0.55% | 74.85%9,311 Trận | 18.44% | |
6.06 | 0.8% | 13.01%1,619 Trận | 18.84% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.04 | 5.47% | 48.09%8,966 Trận | 39.56% | |
5.18 | 4.44% | 39%7,271 Trận | 36.9% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.12 | 12.08% | 30.31%9,109 Trận | 58.29% | |
3.98 | 14.27% | 20.99%6,308 Trận | 60.83% | |
3.92 | 12.93% | 19.83%5,961 Trận | 62.14% | |
4.14 | 11.82% | 14.39%4,325 Trận | 58.1% | |
4.18 | 12.76% | 8.18%2,460 Trận | 57.11% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.04 | 10.41% | 2.76%557 Trận | 58.17% | |
4.55 | 5.02% | 1.58%319 Trận | 46.08% | |
4.57 | 8.65% | 1.03%208 Trận | 46.63% | |
3.22 | 20% | 0.59%120 Trận | 73.33% | |
4.32 | 9.57% | 0.47%94 Trận | 51.06% |