Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Aatrox tại đây. Tìm hiểu về build Aatrox , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.93 | 19.1% | 1.31%581 Trận | 61.1% |
Zilean | 3.74 | 16.75% | 0.43%191 Trận | 66.49% |
Sion | 3.99 | 16.77% | 0.75%334 Trận | 60.18% |
Briar | 4.05 | 14.74% | 1%441 Trận | 59.41% |
Vi | 4.05 | 19.4% | 0.67%299 Trận | 58.19% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 9.26%6,159 Trận |
![]() | 9.24%6,146 Trận |
![]() | 12.07%4,856 Trận |
![]() | 6.32%4,204 Trận |
![]() | 6.13%4,079 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.75%22,057 Trận | 63.67% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.05 | 0.52% | 74.88%13,208 Trận | 18.59% | |
6.04 | 0.86% | 13.13%2,315 Trận | 19.18% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.02 | 5.71% | 47.89%12,387 Trận | 40.07% | |
5.18 | 4.57% | 39.03%10,096 Trận | 36.83% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.11 | 12.38% | 30.16%12,619 Trận | 58.44% | |
3.97 | 14.12% | 20.96%8,769 Trận | 60.98% | |
3.93 | 12.82% | 19.89%8,321 Trận | 61.9% | |
4.12 | 11.90% | 14.4%6,027 Trận | 58.3% | |
4.20 | 12.78% | 8.23%3,442 Trận | 56.94% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4 | 10.83% | 2.93%822 Trận | 58.76% | |
4.51 | 5.36% | 1.66%466 Trận | 47.42% | |
4.41 | 9.35% | 0.99%278 Trận | 50.36% | |
3.19 | 20.36% | 0.6%167 Trận | 75.45% | |
4.45 | 8.03% | 0.49%137 Trận | 47.45% |