Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Aatrox tại đây. Tìm hiểu về build Aatrox , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 4.13 | 13.33% | 1.52%540 Trận | 55.93% |
Xin Zhao | 4.06 | 11.73% | 0.87%307 Trận | 58.31% |
Aurelion Sol | 4.06 | 20.32% | 0.71%251 Trận | 56.97% |
Shyvana | 4.18 | 16.75% | 1.1%388 Trận | 57.22% |
Blitzcrank | 4.07 | 14.11% | 0.9%319 Trận | 58.93% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 9.22%4,895 Trận |
![]() | 8.94%4,748 Trận |
![]() | 11.97%3,906 Trận |
![]() | 6.13%3,258 Trận |
![]() | 6.09%3,232 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.74%17,541 Trận | 62.82% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.06 | 0.5% | 73.34%10,354 Trận | 18.19% | |
5.93 | 0.69% | 14.34%2,024 Trận | 20.21% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.02 | 5.53% | 47.12%9,840 Trận | 40.02% | |
5.19 | 4.71% | 39.12%8,168 Trận | 36.46% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.13 | 11.87% | 30.67%10,128 Trận | 57.87% | |
3.95 | 12.42% | 20.52%6,777 Trận | 61.63% | |
3.96 | 14.07% | 20.29%6,701 Trận | 61.05% | |
4.13 | 11.14% | 14.14%4,669 Trận | 57.66% | |
4.14 | 13.18% | 8.41%2,777 Trận | 57.54% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.27 | 8.81% | 1.88%420 Trận | 52.14% | |
4.36 | 5.56% | 1.61%360 Trận | 48.89% | |
4.25 | 9.58% | 1.59%355 Trận | 50.7% | |
4.3 | 8.53% | 0.58%129 Trận | 50.39% | |
4.48 | 5.98% | 0.52%117 Trận | 50.43% |