Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Aatrox tại đây. Tìm hiểu về build Aatrox , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.9 | 19.46% | 1.32%555 Trận | 61.62% |
Sion | 3.98 | 17.2% | 0.75%314 Trận | 59.87% |
Briar | 4.04 | 15% | 1%420 Trận | 59.52% |
Zilean | 3.74 | 15.17% | 0.42%178 Trận | 66.85% |
Vi | 4.02 | 19.58% | 0.68%286 Trận | 58.39% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 9.26%5,851 Trận |
![]() | 9.19%5,809 Trận |
![]() | 12.02%4,596 Trận |
![]() | 6.3%3,982 Trận |
![]() | 6.13%3,874 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.75%20,992 Trận | 63.63% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.05 | 0.52% | 74.88%12,535 Trận | 18.61% | |
6.04 | 0.86% | 13.18%2,207 Trận | 19.39% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.03 | 5.63% | 47.9%11,786 Trận | 39.9% | |
5.18 | 4.54% | 39.05%9,608 Trận | 36.84% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.11 | 12.25% | 30.17%12,004 Trận | 58.42% | |
3.97 | 14.12% | 20.96%8,338 Trận | 60.94% | |
3.94 | 12.72% | 19.85%7,899 Trận | 61.87% | |
4.13 | 11.80% | 14.4%5,730 Trận | 58.24% | |
4.20 | 12.71% | 8.24%3,280 Trận | 57.01% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.02 | 10.82% | 2.91%776 Trận | 57.99% | |
4.51 | 5.45% | 1.65%440 Trận | 47.27% | |
4.46 | 8.58% | 1.01%268 Trận | 49.63% | |
3.23 | 19.75% | 0.59%157 Trận | 74.52% | |
4.47 | 8.4% | 0.49%131 Trận | 46.56% |