Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Aatrox tại đây. Tìm hiểu về build Aatrox , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.89 | 18.98% | 1.32%527 Trận | 61.67% |
Zilean | 3.66 | 15.88% | 0.42%170 Trận | 68.82% |
Sion | 3.98 | 17.17% | 0.74%297 Trận | 59.6% |
Briar | 4.06 | 15.04% | 1%399 Trận | 59.4% |
Vi | 3.98 | 19.4% | 0.67%268 Trận | 59.7% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 9.27%5,579 Trận |
![]() | 9.19%5,533 Trận |
![]() | 11.99%4,364 Trận |
![]() | 6.33%3,808 Trận |
![]() | 6.18%3,719 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.75%19,656 Trận | 63.56% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.05 | 0.55% | 74.86%11,715 Trận | 18.62% | |
6.03 | 0.87% | 13.19%2,064 Trận | 19.53% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.03 | 5.56% | 47.6%10,965 Trận | 39.85% | |
5.18 | 4.60% | 39.34%9,062 Trận | 36.71% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.12 | 12.14% | 30.26%11,250 Trận | 58.15% | |
3.97 | 14.21% | 20.95%7,790 Trận | 61.08% | |
3.94 | 12.67% | 19.83%7,373 Trận | 61.87% | |
4.13 | 11.82% | 14.36%5,337 Trận | 58.23% | |
4.19 | 12.77% | 8.24%3,063 Trận | 57.26% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.03 | 10.81% | 2.85%712 Trận | 58.15% | |
4.49 | 5.68% | 1.62%405 Trận | 47.9% | |
4.5 | 9.16% | 1.01%251 Trận | 47.81% | |
3.22 | 19.59% | 0.59%148 Trận | 75% | |
4.46 | 8.59% | 0.51%128 Trận | 46.88% |