Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Aatrox tại đây. Tìm hiểu về build Aatrox , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.93 | 18.25% | 1.33%515 Trận | 60.97% |
Zilean | 3.67 | 15.53% | 0.42%161 Trận | 68.32% |
Sion | 3.99 | 16.9% | 0.75%290 Trận | 59.66% |
Briar | 4.05 | 15.28% | 1%386 Trận | 59.59% |
Vi | 3.98 | 19.47% | 0.68%262 Trận | 59.54% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 9.27%5,391 Trận |
![]() | 9.17%5,332 Trận |
![]() | 12.02%4,223 Trận |
![]() | 6.32%3,677 Trận |
![]() | 6.17%3,587 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.75%19,356 Trận | 63.53% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.05 | 0.56% | 74.81%11,505 Trận | 18.68% | |
6.03 | 0.89% | 13.21%2,031 Trận | 19.5% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.03 | 5.56% | 47.59%10,795 Trận | 39.83% | |
5.19 | 4.57% | 39.34%8,925 Trận | 36.62% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.12 | 12.16% | 30.23%11,065 Trận | 58.19% | |
3.97 | 14.27% | 20.98%7,678 Trận | 61.08% | |
3.93 | 12.72% | 19.8%7,248 Trận | 62.03% | |
4.13 | 11.81% | 14.37%5,260 Trận | 58.17% | |
4.18 | 12.84% | 8.24%3,015 Trận | 57.28% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.02 | 10.84% | 2.85%701 Trận | 58.06% | |
4.5 | 5.78% | 1.62%398 Trận | 47.74% | |
4.54 | 8.98% | 1%245 Trận | 47.35% | |
3.26 | 18.75% | 0.59%144 Trận | 74.31% | |
4.49 | 7.87% | 0.52%127 Trận | 46.46% |