Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Aatrox tại đây. Tìm hiểu về build Aatrox , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 4.1 | 18.27% | 1.08%498 Trận | 58.03% |
Aurelion Sol | 4.09 | 20.58% | 0.67%311 Trận | 56.91% |
Zaahen | 4.15 | 13.05% | 1.53%705 Trận | 55.46% |
Ambessa | 4.09 | 12.99% | 0.67%308 Trận | 59.74% |
Blitzcrank | 4.1 | 13.46% | 0.9%416 Trận | 57.93% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 9.22%6,478 Trận |
![]() | 9.03%6,340 Trận |
![]() | 12.06%5,208 Trận |
![]() | 6.15%4,316 Trận |
![]() | 6.08%4,270 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.74%23,391 Trận | 63.15% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.05 | 0.48% | 73.15%13,788 Trận | 18.36% | |
5.96 | 0.74% | 14.39%2,712 Trận | 19.99% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.00 | 5.54% | 47.42%13,079 Trận | 40.36% | |
5.20 | 4.60% | 39.02%10,762 Trận | 36.46% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.12 | 11.82% | 30.55%13,439 Trận | 58.06% | |
3.94 | 12.29% | 20.56%9,042 Trận | 61.6% | |
3.98 | 14.12% | 20.35%8,952 Trận | 60.66% | |
4.13 | 11.29% | 14.15%6,225 Trận | 57.65% | |
4.14 | 13.16% | 8.34%3,670 Trận | 57.57% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.34 | 8.29% | 1.8%531 Trận | 49.34% | |
4.27 | 7.79% | 1.78%526 Trận | 52.09% | |
4.38 | 5.75% | 1.65%487 Trận | 48.67% | |
4.22 | 6.88% | 0.54%160 Trận | 54.37% | |
4.41 | 6% | 0.51%150 Trận | 51.33% |