Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Aatrox tại đây. Tìm hiểu về build Aatrox , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.91 | 19.38% | 1.33%547 Trận | 61.24% |
Sion | 3.97 | 17.7% | 0.74%305 Trận | 60% |
Zilean | 3.67 | 15.52% | 0.42%174 Trận | 68.39% |
Briar | 4.06 | 14.74% | 0.99%407 Trận | 59.21% |
Vi | 3.99 | 19.27% | 0.67%275 Trận | 59.27% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 9.27%5,723 Trận |
![]() | 9.2%5,680 Trận |
![]() | 12.01%4,490 Trận |
![]() | 6.32%3,902 Trận |
![]() | 6.13%3,786 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.75%20,419 Trận | 63.59% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.05 | 0.53% | 74.9%12,194 Trận | 18.65% | |
6.03 | 0.89% | 13.16%2,143 Trận | 19.41% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.03 | 5.61% | 47.76%11,436 Trận | 39.85% | |
5.18 | 4.55% | 39.16%9,378 Trận | 36.78% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.12 | 12.24% | 30.22%11,685 Trận | 58.2% | |
3.97 | 14.16% | 20.95%8,101 Trận | 61.04% | |
3.95 | 12.68% | 19.81%7,659 Trận | 61.76% | |
4.13 | 11.77% | 14.39%5,563 Trận | 58.13% | |
4.20 | 12.76% | 8.25%3,190 Trận | 56.93% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.03 | 10.83% | 2.89%748 Trận | 58.02% | |
4.49 | 5.66% | 1.64%424 Trận | 47.64% | |
4.49 | 8.85% | 1%260 Trận | 48.46% | |
3.22 | 19.48% | 0.59%154 Trận | 75.32% | |
4.46 | 8.59% | 0.49%128 Trận | 46.88% |