Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Yone tại đây. Tìm hiểu về build Yone , augments, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Sona | 3.33 | 17.27% | 0.48%110 Trận | 72.73% |
Sejuani | 3.45 | 23.58% | 0.47%106 Trận | 66.04% |
Shen | 3.74 | 13.53% | 0.58%133 Trận | 66.92% |
Briar | 3.87 | 16.75% | 0.86%197 Trận | 64.47% |
Soraka | 3.66 | 13.76% | 0.48%109 Trận | 64.22% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.14%3,355 Trận |
![]() | 10.91%2,244 Trận |
![]() | 6.43%2,127 Trận |
![]() | 6.05%2,002 Trận |
![]() | 5.98%1,978 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.8%10,126 Trận | 67.9% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.91 | 0.65% | 88.47%7,105 Trận | 21.44% | |
6.39 | 0.22% | 5.7%458 Trận | 13.1% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.89 | 6.35% | 95.79%12,731 Trận | 43% | |
4.10 | 13.64% | 2.32%308 Trận | 58.12% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.60 | 16.16% | 21.26%5,464 Trận | 68.39% | |
3.93 | 14.89% | 15.07%3,874 Trận | 60.71% | |
3.96 | 13.41% | 13.35%3,431 Trận | 60.77% | |
3.37 | 20.21% | 8.99%2,311 Trận | 73.22% | |
3.95 | 14.11% | 8.05%2,069 Trận | 61.24% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.98 | 9.95% | 4.23%623 Trận | 60.19% | |
4.09 | 10.51% | 3.03%447 Trận | 57.27% | |
3.82 | 17.17% | 2.69%396 Trận | 61.11% | |
4.14 | 9.71% | 1.19%175 Trận | 56% | |
4.03 | 9.4% | 1.01%149 Trận | 57.72% |