Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Kled tại đây. Tìm hiểu về build Kled , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Sejuani | 3.9 | 19.27% | 0.5%109 Trận | 61.47% |
Brand | 4.25 | 13.37% | 0.92%202 Trận | 55.45% |
Zyra | 4.09 | 12.7% | 0.58%126 Trận | 57.14% |
Yorick | 4.08 | 17.82% | 0.46%101 Trận | 57.43% |
Xin Zhao | 4.31 | 15.63% | 0.73%160 Trận | 52.5% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 5.73%1,751 Trận |
![]() | 6.36%1,425 Trận |
![]() | 4.58%1,399 Trận |
![]() | 7.01%1,384 Trận |
![]() | 4.46%1,364 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.72%7,954 Trận | 59.73% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.26 | 0.45% | 43.96%3,820 Trận | 15.34% | |
6.27 | 0.38% | 30.34%2,636 Trận | 14.95% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.37 | 4.69% | 36.44%4,330 Trận | 32.73% | |
5.67 | 2.39% | 19.68%2,339 Trận | 27.06% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.31 | 11.58% | 16.2%2,625 Trận | 53.79% | |
4.31 | 13.14% | 14.32%2,321 Trận | 53.38% | |
4.31 | 14.92% | 12.41%2,011 Trận | 53.01% | |
4.26 | 12.15% | 11.83%1,917 Trận | 54.77% | |
3.78 | 28.07% | 9.74%1,578 Trận | 61.15% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.58 | 11.76% | 3.59%459 Trận | 45.32% | |
4.39 | 9.96% | 2.04%261 Trận | 47.13% | |
4.33 | 11.11% | 1.76%225 Trận | 49.78% | |
4.6 | 8.97% | 1.22%156 Trận | 43.59% | |
4.64 | 8% | 0.98%125 Trận | 46.4% |