Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Kayle tại đây. Tìm hiểu về build Kayle , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Xin Zhao | 3.96 | 18.83% | 0.87%377 Trận | 60.74% |
Briar | 4.07 | 19.71% | 0.96%416 Trận | 58.41% |
Shyvana | 4.13 | 22.05% | 1.02%440 Trận | 54.55% |
Vi | 4.21 | 21.18% | 0.67%288 Trận | 56.6% |
Trundle | 4.29 | 16.14% | 0.73%316 Trận | 53.8% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.22%6,311 Trận |
![]() | 9.54%5,889 Trận |
![]() | 7.95%4,908 Trận |
![]() | 12.58%4,830 Trận |
![]() | 7.42%4,580 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEQRQQQWW | 0.5%11,839 Trận | 62.07% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.34 | 0.84% | 67.92%12,692 Trận | 13.55% | |
6.55 | 0.21% | 17.63%3,294 Trận | 10.5% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.42 | 6.25% | 90.41%25,198 Trận | 32.2% | |
5.65 | 5.44% | 4.82%1,343 Trận | 27.03% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.11 | 19.39% | 22.71%10,204 Trận | 56.43% | |
4.10 | 18.35% | 10.61%4,768 Trận | 56.4% | |
4.50 | 14.38% | 10.11%4,541 Trận | 49.37% | |
4.09 | 18.92% | 8.35%3,753 Trận | 56.25% | |
4.23 | 16.74% | 6.91%3,107 Trận | 53.52% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.34 | 11.53% | 4.91%1,362 Trận | 50.73% | |
4.51 | 11.35% | 4.19%1,163 Trận | 45.83% | |
4.48 | 11.6% | 3.6%1,000 Trận | 46% | |
4.64 | 10.7% | 1.75%486 Trận | 43.42% | |
4.32 | 10.85% | 1.39%387 Trận | 51.94% |