Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Kayle tại đây. Tìm hiểu về build Kayle , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Xin Zhao | 3.58 | 22.3% | 1.25%1,242 Trận | 66.75% |
Shyvana | 3.83 | 22.51% | 1.02%1,013 Trận | 61.8% |
Vi | 3.92 | 25.2% | 0.74%742 Trận | 58.49% |
Briar | 4.01 | 20.67% | 0.99%982 Trận | 57.64% |
Graves | 4.04 | 20.62% | 0.68%679 Trận | 59.06% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 14.76%14,599 Trận |
![]() | 14.38%14,224 Trận |
![]() | 14.07%13,342 Trận |
![]() | 10.58%10,034 Trận |
![]() | 10.04%9,924 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEQRQQQWW | 0.49%29,136 Trận | 64.82% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.15 | 8.56% | 85.73%55,719 Trận | 37.13% | |
5.14 | 9.24% | 4.36%2,835 Trận | 37.32% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.86 | 21.35% | 18.51%23,035 Trận | 61.13% | |
3.97 | 19.41% | 8.15%10,136 Trận | 59.5% | |
4.06 | 17.12% | 7.92%9,857 Trận | 58.17% | |
4.43 | 14.02% | 7.33%9,123 Trận | 51.27% | |
4.00 | 17.98% | 7.08%8,803 Trận | 58.51% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.09 | 14.96% | 5.04%3,495 Trận | 54.59% | |
3.99 | 16.23% | 2.47%1,713 Trận | 56.92% | |
3.98 | 17.01% | 1.73%1,199 Trận | 58.05% | |
4.79 | 10.52% | 1.6%1,112 Trận | 36.24% | |
4.06 | 16.54% | 1.35%937 Trận | 55.18% |