Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Kayle tại đây. Tìm hiểu về build Kayle , augments, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Vi | 3.89 | 23.31% | 0.8%356 Trận | 59.27% |
Briar | 4.18 | 20.44% | 0.91%406 Trận | 55.67% |
Urgot | 4.1 | 20.66% | 0.54%242 Trận | 56.2% |
Olaf | 4.14 | 16.73% | 0.56%251 Trận | 56.18% |
Zaahen | 4.12 | 15.7% | 0.77%344 Trận | 57.56% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.32%6,368 Trận |
![]() | 9.52%5,869 Trận |
![]() | 8.2%5,056 Trận |
![]() | 7.75%4,783 Trận |
![]() | 12.32%4,779 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEQRQQQWW | 0.49%11,443 Trận | 62.54% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.3 | 0.8% | 66.85%12,427 Trận | 14.74% | |
6.56 | 0.2% | 18.61%3,460 Trận | 9.8% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.40 | 6.41% | 90.43%24,920 Trận | 32.76% | |
5.63 | 5.32% | 5.12%1,411 Trận | 28.07% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.06 | 19.17% | 23.84%10,017 Trận | 57.58% | |
4.12 | 17.29% | 11.01%4,628 Trận | 56.07% | |
4.43 | 14.51% | 10.78%4,528 Trận | 50.53% | |
4.19 | 15.84% | 8.43%3,542 Trận | 55.34% | |
4.31 | 16.01% | 7.22%3,035 Trận | 53.28% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.42 | 10.77% | 7.09%1,978 Trận | 49.85% | |
4.44 | 9.04% | 3.53%984 Trận | 46.04% | |
4.42 | 11.7% | 2.7%752 Trận | 48.4% | |
4.23 | 14.86% | 1.62%451 Trận | 52.99% | |
4.23 | 13.86% | 1.55%433 Trận | 53.12% |