Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Kayle tại đây. Tìm hiểu về build Kayle , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Xin Zhao | 3.98 | 18.8% | 0.87%383 Trận | 60.31% |
Briar | 4.1 | 19.39% | 0.97%428 Trận | 58.18% |
Shyvana | 4.12 | 22.07% | 1.01%444 Trận | 54.73% |
Vi | 4.21 | 21.4% | 0.68%299 Trận | 56.52% |
Zaahen | 4.25 | 14.67% | 0.76%334 Trận | 55.09% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.2%6,417 Trận |
![]() | 9.53%5,997 Trận |
![]() | 7.96%5,010 Trận |
![]() | 12.57%4,919 Trận |
![]() | 7.44%4,683 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEQRQQQWW | 0.5%12,258 Trận | 62.06% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.34 | 0.88% | 67.91%13,125 Trận | 13.61% | |
6.55 | 0.24% | 17.6%3,401 Trận | 10.56% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.41 | 6.27% | 90.41%26,049 Trận | 32.22% | |
5.67 | 5.41% | 4.81%1,386 Trận | 26.84% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.11 | 19.32% | 22.74%10,558 Trận | 56.38% | |
4.10 | 18.39% | 10.6%4,922 Trận | 56.62% | |
4.49 | 14.53% | 10.1%4,688 Trận | 49.57% | |
4.08 | 18.79% | 8.36%3,880 Trận | 56.39% | |
4.24 | 16.76% | 6.94%3,222 Trận | 53.45% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.35 | 11.55% | 4.92%1,411 Trận | 50.46% | |
4.49 | 11.51% | 4.18%1,199 Trận | 46.12% | |
4.48 | 11.44% | 3.63%1,040 Trận | 46.06% | |
4.64 | 10.69% | 1.73%496 Trận | 43.75% | |
4.35 | 10.64% | 1.41%404 Trận | 51.49% |