Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Jinx tại đây. Tìm hiểu về build Jinx , augments, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Ambessa | 3.61 | 24.59% | 0.47%61 Trận | 62.3% |
Vi | 3.89 | 22.52% | 0.85%111 Trận | 57.66% |
Milio | 3.98 | 16.67% | 0.92%120 Trận | 60.83% |
Morgana | 4.05 | 15.15% | 0.76%99 Trận | 62.63% |
Maokai | 4.13 | 11.38% | 0.94%123 Trận | 60.98% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 16.22%3,044 Trận |
![]() | 12.67%2,377 Trận |
![]() | 16.18%1,838 Trận |
![]() | 9.05%1,698 Trận |
![]() | 8.68%1,629 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.78%5,627 Trận | 62.54% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.26 | 0.44% | 88.5%4,310 Trận | 14.9% | |
6.31 | 0.48% | 8.62%420 Trận | 17.14% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.20 | 5.98% | 94.13%7,310 Trận | 36.21% | |
5.14 | 7.31% | 3.35%260 Trận | 38.46% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.30 | 14.16% | 25.81%3,623 Trận | 53.6% | |
4.05 | 15.73% | 22.47%3,154 Trận | 58.66% | |
4.19 | 13.34% | 17.58%2,467 Trận | 55.86% | |
4.33 | 12.95% | 10.79%1,514 Trận | 53.37% | |
3.84 | 17.78% | 6.41%900 Trận | 63.22% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.41 | 7.14% | 2.87%224 Trận | 49.55% | |
4.56 | 8.87% | 1.59%124 Trận | 46.77% | |
4.34 | 9.26% | 1.38%108 Trận | 52.78% | |
4.7 | 7.07% | 1.27%99 Trận | 41.41% | |
3.91 | 19.3% | 0.73%57 Trận | 54.39% |