Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Gnar tại đây. Tìm hiểu về build Gnar , augments, items và skills trong Patch 15.23 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.82 | 16.26% | 1.9%695 Trận | 62.45% |
Brand | 4.15 | 12.93% | 0.86%317 Trận | 56.47% |
Tryndamere | 4.01 | 11.5% | 0.55%200 Trận | 61% |
Galio | 4.26 | 17.07% | 0.67%246 Trận | 54.47% |
Ahri | 4.27 | 11.54% | 0.71%260 Trận | 55% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 6.59%4,006 Trận |
![]() | 9.48%3,551 Trận |
![]() | 5.81%3,532 Trận |
![]() | 5.74%3,485 Trận |
![]() | 4.98%3,023 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.78%18,562 Trận | 59.74% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.1 | 0.49% | 61.08%9,437 Trận | 17.13% | |
5.95 | 1.84% | 24.96%3,857 Trận | 20.9% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.18 | 4.80% | 45.11%10,125 Trận | 35.72% | |
5.17 | 4.69% | 32.22%7,232 Trận | 36.84% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.21 | 13.65% | 16.56%5,568 Trận | 55.35% | |
4.27 | 12.07% | 14.51%4,878 Trận | 54.04% | |
4.23 | 11.33% | 13.2%4,438 Trận | 55.48% | |
3.88 | 15.33% | 10.21%3,432 Trận | 62.3% | |
4.32 | 11.75% | 9.14%3,073 Trận | 53.79% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.49 | 8.12% | 3.67%850 Trận | 46.47% | |
4.56 | 4.75% | 2.64%611 Trận | 45.83% | |
4.17 | 10.65% | 0.93%216 Trận | 51.85% | |
3.96 | 11.37% | 0.91%211 Trận | 60.19% | |
4.62 | 5.29% | 0.82%189 Trận | 45.5% |