Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Aatrox tại đây. Tìm hiểu về build Aatrox , augments, items và skills trong Patch 15.23 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 4.06 | 11.29% | 5.56%3,285 Trận | 59.06% |
Sion | 4.08 | 14.38% | 0.78%459 Trận | 58.82% |
Brand | 4.32 | 11.45% | 0.89%524 Trận | 54.77% |
Sett | 4.44 | 15.25% | 1.67%990 Trận | 51.01% |
Zyra | 4.24 | 10.96% | 0.6%356 Trận | 54.49% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 9.89%9,867 Trận |
![]() | 8.72%8,701 Trận |
![]() | 7.93%7,910 Trận |
![]() | 12.13%7,348 Trận |
![]() | 8.67%6,264 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.75%33,667 Trận | 60.2% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.02 | 0.5% | 73.46%19,490 Trận | 18.42% | |
5.8 | 2.11% | 14.63%3,882 Trận | 23.06% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.09 | 4.85% | 49.06%17,984 Trận | 37.64% | |
5.20 | 3.93% | 39.03%14,308 Trận | 35.7% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.34 | 9.74% | 27.46%16,572 Trận | 53.17% | |
4.14 | 12.20% | 23.03%13,900 Trận | 57.26% | |
4.16 | 10.56% | 19.22%11,598 Trận | 56.96% | |
4.21 | 10.53% | 15.45%9,322 Trận | 56% | |
4.57 | 9.48% | 8.88%5,359 Trận | 48.26% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.57 | 4.76% | 2.28%882 Trận | 45.46% | |
4.63 | 5.01% | 1.39%539 Trận | 45.64% | |
4.51 | 4.81% | 1.13%437 Trận | 50.11% | |
4.56 | 6.43% | 0.88%342 Trận | 45.32% | |
4.48 | 6.6% | 0.82%318 Trận | 45.6% |