Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Camille tại đây. Tìm hiểu về build Camille , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.71 | 16.82% | 0.89%862 Trận | 66.36% |
Galio | 4.25 | 14.71% | 1.33%1,292 Trận | 54.95% |
Olaf | 4.29 | 18.32% | 0.56%546 Trận | 53.66% |
Cho'Gath | 4.38 | 19.4% | 0.82%794 Trận | 50.38% |
Sett | 4.49 | 15.64% | 1.19%1,157 Trận | 51.08% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 8.58%12,205 Trận |
![]() | 6.41%9,107 Trận |
![]() | 9.6%8,551 Trận |
![]() | 5.93%8,434 Trận |
![]() | 5.43%7,720 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.68%42,341 Trận | 61.4% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.27 | 0.42% | 81.25%32,563 Trận | 15.51% | |
6.16 | 1% | 9.02%3,616 Trận | 17.75% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.31 | 4.86% | 57.57%32,482 Trận | 34.89% | |
5.41 | 3.96% | 33.55%18,928 Trận | 32.36% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.96 | 14.17% | 22.37%23,757 Trận | 60.99% | |
4.19 | 13.13% | 16.1%17,095 Trận | 56.34% | |
4.33 | 12.24% | 10.58%11,232 Trận | 53.76% | |
4.48 | 10.49% | 7.71%8,186 Trận | 50.92% | |
3.78 | 23.96% | 7.49%7,951 Trận | 62.72% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.25 | 9.56% | 3.84%2,186 Trận | 53.57% | |
4.52 | 6.09% | 2.02%1,149 Trận | 46.65% | |
4.15 | 11.25% | 1.28%729 Trận | 53.91% | |
4.63 | 6% | 1.26%717 Trận | 43.93% | |
4.45 | 9.7% | 1.11%629 Trận | 50.56% |