Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Briar tại đây. Tìm hiểu về build Briar , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.49 | 22.21% | 1.26%2,206 Trận | 68.31% |
Cho'Gath | 3.91 | 23.97% | 1.15%2,011 Trận | 60.47% |
Sion | 4.01 | 19.6% | 0.82%1,434 Trận | 59.76% |
Renata Glasc | 3.91 | 20.97% | 0.39%677 Trận | 59.38% |
Sett | 4.1 | 20.1% | 1.72%3,025 Trận | 57.22% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 8.89%23,973 Trận |
![]() | 11.63%18,668 Trận |
![]() | 6.83%18,434 Trận |
![]() | 10.6%17,013 Trận |
![]() | 5.92%15,970 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWQRQQQEE | 0.57%67,450 Trận | 67.35% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.03 | 0.79% | 50.8%35,170 Trận | 19.81% | |
5.9 | 1.33% | 38.42%26,601 Trận | 22.31% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.95 | 7.78% | 48.42%47,838 Trận | 41.71% | |
5.04 | 6.75% | 28.67%28,322 Trận | 39.87% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.48 | 20.78% | 24.02%38,855 Trận | 69.94% | |
3.80 | 20.30% | 19.51%31,559 Trận | 62.67% | |
3.70 | 17.47% | 13.66%22,101 Trận | 65.9% | |
4.02 | 16.36% | 11.48%18,575 Trận | 59.12% | |
3.69 | 21.78% | 10.61%17,159 Trận | 65.05% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.94 | 14.25% | 3.74%4,289 Trận | 59.48% | |
3.99 | 13.48% | 2.61%2,997 Trận | 58.49% | |
3.96 | 14.35% | 1.88%2,160 Trận | 59.54% | |
2.84 | 26.33% | 0.9%1,037 Trận | 82.06% | |
2.43 | 27.87% | 0.71%811 Trận | 92.6% |