Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Zed tại đây. Tìm hiểu về build Zed , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.91 | 24.04% | 1.29%337 Trận | 61.72% |
Ryze | 3.99 | 24.26% | 1.29%338 Trận | 57.99% |
Briar | 3.89 | 23.74% | 0.84%219 Trận | 61.19% |
Zaahen | 3.78 | 18.89% | 0.69%180 Trận | 65% |
Vi | 4.03 | 17.87% | 0.9%235 Trận | 58.3% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 13.48%5,372 Trận |
![]() | 12.12%4,833 Trận |
![]() | 8.51%3,391 Trận |
![]() | 12.81%2,980 Trận |
![]() | 9.52%2,215 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.77%12,053 Trận | 66.22% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.24 | 0.89% | 93.24%7,975 Trận | 15.72% | |
6.32 | 0.89% | 5.26%450 Trận | 15.11% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.31 | 6.06% | 89.32%11,453 Trận | 33.93% | |
4.91 | 8.56% | 4.1%526 Trận | 40.68% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.80 | 20.43% | 35.94%8,359 Trận | 62.15% | |
4.14 | 16.92% | 22.77%5,296 Trận | 56.55% | |
4.00 | 17.43% | 10.09%2,347 Trận | 59.78% | |
4.25 | 14.66% | 5.98%1,392 Trận | 55.17% | |
3.57 | 29.96% | 5.05%1,175 Trận | 65.28% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.11 | 14.57% | 3.1%453 Trận | 55.63% | |
4.07 | 15.85% | 1.81%265 Trận | 56.6% | |
4.72 | 5.56% | 1.6%234 Trận | 39.32% | |
3.42 | 18.48% | 0.63%92 Trận | 68.48% | |
3.22 | 30.68% | 0.6%88 Trận | 70.45% |