Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Zed tại đây. Tìm hiểu về build Zed , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 4.01 | 24.93% | 1.05%722 Trận | 57.34% |
Evelynn | 3.86 | 23.83% | 0.43%298 Trận | 61.07% |
Annie | 3.88 | 21.71% | 0.47%327 Trận | 62.08% |
Sion | 4.02 | 21.12% | 0.7%483 Trận | 58.18% |
Ahri | 4.04 | 19.66% | 0.86%595 Trận | 58.99% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 13.6%14,410 Trận |
![]() | 11.86%12,575 Trận |
![]() | 8.5%9,009 Trận |
![]() | 13.07%8,268 Trận |
![]() | 9.48%5,993 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.76%34,606 Trận | 66.42% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.27 | 0.9% | 93.38%23,521 Trận | 15.74% | |
6.3 | 0.94% | 5.07%1,276 Trận | 14.66% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.24 | 6.87% | 89.23%33,239 Trận | 35.24% | |
5.14 | 8.33% | 4.19%1,561 Trận | 37.54% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.76 | 21.02% | 36.16%24,514 Trận | 63.52% | |
4.11 | 17.96% | 22.98%15,581 Trận | 56.77% | |
3.92 | 17.97% | 9.96%6,752 Trận | 60.93% | |
4.06 | 17.69% | 6.41%4,346 Trận | 57.98% | |
3.91 | 18.35% | 4.98%3,373 Trận | 60.27% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.13 | 14.84% | 2.95%1,247 Trận | 54.53% | |
4.09 | 16.25% | 1.89%800 Trận | 56% | |
4.49 | 7.14% | 1.56%658 Trận | 47.72% | |
4.14 | 15.15% | 0.63%264 Trận | 52.65% | |
3.24 | 25.4% | 0.6%252 Trận | 71.43% |