Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Zed tại đây. Tìm hiểu về build Zed , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.93 | 23.75% | 1.29%341 Trận | 61% |
Ryze | 3.97 | 24.05% | 1.29%341 Trận | 58.36% |
Briar | 3.89 | 23.64% | 0.83%220 Trận | 61.36% |
Zaahen | 3.78 | 18.89% | 0.68%180 Trận | 65% |
Nasus | 3.88 | 18.75% | 0.61%160 Trận | 61.25% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 13.49%5,422 Trận |
![]() | 12.11%4,870 Trận |
![]() | 8.52%3,425 Trận |
![]() | 12.83%3,011 Trận |
![]() | 9.53%2,235 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.77%12,139 Trận | 66.28% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.24 | 0.89% | 93.24%8,012 Trận | 15.7% | |
6.33 | 0.88% | 5.26%452 Trận | 15.04% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.31 | 6.08% | 89.33%11,524 Trận | 33.97% | |
4.90 | 8.52% | 4.09%528 Trận | 40.72% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.80 | 20.43% | 35.96%8,424 Trận | 62.17% | |
4.13 | 17.01% | 22.76%5,332 Trận | 56.6% | |
3.99 | 17.42% | 10.07%2,359 Trận | 59.81% | |
4.24 | 14.72% | 6%1,406 Trận | 55.48% | |
3.57 | 29.87% | 5.06%1,185 Trận | 65.32% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.11 | 14.54% | 3.08%454 Trận | 55.51% | |
4.07 | 15.85% | 1.8%265 Trận | 56.6% | |
4.7 | 5.51% | 1.6%236 Trận | 39.83% | |
3.4 | 19.35% | 0.63%93 Trận | 68.82% | |
3.29 | 29.67% | 0.62%91 Trận | 69.23% |