Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Zed tại đây. Tìm hiểu về build Zed , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.9 | 23.66% | 1.29%262 Trận | 62.21% |
Ryze | 3.99 | 26.36% | 1.27%258 Trận | 57.36% |
Briar | 3.89 | 23.64% | 0.81%165 Trận | 59.39% |
Vi | 3.95 | 18.68% | 0.9%182 Trận | 60.44% |
Zaahen | 3.77 | 20.71% | 0.69%140 Trận | 63.57% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 13.75%4,252 Trận |
![]() | 12.19%3,770 Trận |
![]() | 8.57%2,650 Trận |
![]() | 12.72%2,295 Trận |
![]() | 9.66%1,743 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.77%9,474 Trận | 66.64% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.24 | 0.94% | 93.37%6,271 Trận | 15.82% | |
6.32 | 0.85% | 5.27%354 Trận | 14.41% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.32 | 6.07% | 89.64%9,054 Trận | 33.79% | |
4.89 | 8.64% | 4.01%405 Trận | 40.74% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.80 | 20.53% | 35.78%6,551 Trận | 62.39% | |
4.15 | 16.53% | 23.07%4,223 Trận | 56.38% | |
4.00 | 17.39% | 9.87%1,806 Trận | 59.47% | |
4.23 | 14.99% | 6.01%1,101 Trận | 55.5% | |
3.55 | 30.29% | 5.09%931 Trận | 65.41% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.18 | 14.13% | 3.15%361 Trận | 53.46% | |
4.01 | 17.21% | 1.88%215 Trận | 57.21% | |
4.67 | 5.71% | 1.53%175 Trận | 41.71% | |
3.4 | 19.48% | 0.67%77 Trận | 67.53% | |
3.13 | 33.33% | 0.63%72 Trận | 70.83% |