Tên hiển thị + #NA1
Yunara

Yunaraarena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

1 Bậc

  • Thệ Ước Khởi Nguyên
  • Kết Linh Thành ChâuQ
  • Niệm Châu Phán Quyết | Hồ Quang Hủy DiệtW
  • Tịnh Hồn Vũ Ảnh | Cực Tốc Di HìnhE
  • Phá Ngã Đăng ThầnR

Tất cả thông tin về arena Yunara đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Yunara xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.32
  • Top 118.93%
  • Tỷ lệ cấm8.68%
  • Tỉ lệ thắng54.75%
  • Tỷ lệ chọn13.4%
Các vật phẩm Lăng kính
Synergies
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
20.97%24,795 Trận
63.78%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
18.58%21,966 Trận
61.81%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
16.67%19,708 Trận
61.38%
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
10.78%12,750 Trận
66.77%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
10.21%12,078 Trận
59.24%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
6.46%7,643 Trận
55.78%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.88%6,956 Trận
52.86%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
3.99%4,713 Trận
56.78%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
3.36%3,977 Trận
60.27%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
3.1%3,662 Trận
44.1%
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Synergies
Vô Cực Kiếm
Kiếm Súng Hextech
Cầu Xuyên Phá
14.32%9,543 Trận
63.39%
Vô Cực Kiếm
Cầu Xuyên Phá
Kiếm Súng Hextech
5.2%3,463 Trận
64.68%
Kiếm Súng Hextech
Vô Cực Kiếm
Cầu Xuyên Phá
4.79%3,190 Trận
69.44%
Vô Cực Kiếm
Kiếm Súng Hextech
Cầu Xuyên Phá
Trang Bị Tối Thượng
3.77%2,511 Trận
80.84%
Vô Cực Kiếm
Kiếm Súng Hextech
Cầu Xuyên Phá
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
1.97%1,310 Trận
71.76%
Kiếm Súng Hextech
Cầu Xuyên Phá
Vô Cực Kiếm
1.3%868 Trận
66.36%
Kiếm Súng Hextech
Vô Cực Kiếm
Cầu Xuyên Phá
Trang Bị Tối Thượng
1.28%855 Trận
83.16%
Vô Cực Kiếm
Cầu Xuyên Phá
Kiếm Súng Hextech
Trang Bị Tối Thượng
1.23%819 Trận
79.37%
Kiếm Súng Hextech
Vô Cực Kiếm
Cầu Xuyên Phá
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
0.79%526 Trận
76.81%
Vô Cực Kiếm
Cầu Xuyên Phá
Kiếm Súng Hextech
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
0.69%457 Trận
70.9%
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
0.62%414 Trận
51.69%
Vô Cực Kiếm
Kiếm Súng Hextech
Trang Bị Tối Thượng
0.6%399 Trận
35.84%
Vô Cực Kiếm
Kiếm Súng Hextech
Trang Bị Tối Thượng
Cầu Xuyên Phá
0.57%380 Trận
80.79%
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Vô Cực Kiếm
Kiếm Súng Hextech
Cầu Xuyên Phá
0.47%313 Trận
70.61%
Vô Cực Kiếm
Kiếm Súng Hextech
Gươm Suy Vong
0.38%253 Trận
70.75%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
89.78%46,759 Trận
42.95%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
8.01%4,172 Trận
46.96%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
0.64%334 Trận
51.8%
Giày Bạc
Giày Bạc
0.51%267 Trận
33.71%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
0.43%223 Trận
47.53%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.37%195 Trận
33.85%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
0.26%134 Trận
23.88%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

item cuối cùng
Synergies
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
14.37%66,768 Trận
60.44%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
10.03%46,587 Trận
42.99%
Kiếm Súng Hextech
Kiếm Súng Hextech
8.21%38,150 Trận
63.37%
Cầu Xuyên Phá
Cầu Xuyên Phá
7.45%34,592 Trận
67.17%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
20.97%24,795 Trận
63.78%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
18.58%21,966 Trận
61.81%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
4.37%20,285 Trận
67.99%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
16.67%19,708 Trận
61.38%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
2.88%13,397 Trận
58.78%
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
10.78%12,750 Trận
66.77%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
2.67%12,403 Trận
66.31%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
10.21%12,078 Trận
59.24%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cung Tiễn Diệt Quỷ
2.21%10,275 Trận
57.54%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
6.46%7,643 Trận
55.78%
Cuồng Cung Runaan
Cuồng Cung Runaan
1.59%7,378 Trận
63.82%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.88%6,956 Trận
52.86%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
1.4%6,487 Trận
63.45%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
1.26%5,855 Trận
66.42%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
1.25%5,827 Trận
69.06%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
1.24%5,757 Trận
58.54%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
1.24%5,781 Trận
55.46%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
3.99%4,713 Trận
56.78%
Ma Vũ Song Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
0.93%4,314 Trận
63.05%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
0.91%4,248 Trận
52.99%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
0.89%4,154 Trận
46.94%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
3.36%3,977 Trận
60.27%
Nanh Nashor
Nanh Nashor
0.8%3,709 Trận
65.81%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
3.1%3,662 Trận
44.1%
Quang Kính Hextech C44
Quang Kính Hextech C44
0.64%2,960 Trận
59.93%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
0.54%2,522 Trận
67.01%