Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Yone tại đây. Tìm hiểu về build Yone , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Yuumi | 3.76 | 18.86% | 0.74%822 Trận | 64.6% |
Xin Zhao | 3.82 | 13.85% | 1.14%1,271 Trận | 64.12% |
Shyvana | 3.94 | 18.92% | 1.05%1,168 Trận | 61.22% |
Sona | 3.94 | 15.99% | 0.53%588 Trận | 62.41% |
Annie | 3.89 | 17.76% | 0.46%518 Trận | 61.58% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12.59%13,559 Trận |
![]() | 13.04%13,360 Trận |
![]() | 10.77%11,596 Trận |
![]() | 10%10,767 Trận |
![]() | 12.07%9,339 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.78%54,138 Trận | 64.17% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.91 | 6.83% | 88.93%63,147 Trận | 41.68% | |
5.08 | 6.65% | 6.84%4,854 Trận | 39.56% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.81 | 14.51% | 18.55%27,788 Trận | 64.18% | |
4.09 | 13.41% | 13.97%20,930 Trận | 58.32% | |
3.81 | 15.17% | 12.7%19,025 Trận | 64.15% | |
4.15 | 11.20% | 12.3%18,435 Trận | 57.59% | |
4.19 | 10.97% | 6.63%9,933 Trận | 57.19% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.01 | 11.78% | 3.99%3,140 Trận | 58.06% | |
4.58 | 8.24% | 1.9%1,492 Trận | 41.55% | |
3.91 | 12.74% | 1.81%1,421 Trận | 60.31% | |
4.03 | 10.93% | 1.22%961 Trận | 57.96% | |
4.16 | 9.11% | 1.21%955 Trận | 55.29% |