Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Yone tại đây. Tìm hiểu về build Yone , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Yuumi | 3.78 | 19.25% | 0.74%1,060 Trận | 63.96% |
Xin Zhao | 3.84 | 13.88% | 1.14%1,636 Trận | 62.9% |
Shyvana | 3.91 | 18.86% | 1.01%1,453 Trận | 61.67% |
Sona | 3.9 | 15.44% | 0.52%745 Trận | 63.22% |
Annie | 3.93 | 18.05% | 0.46%665 Trận | 61.35% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12.62%17,657 Trận |
![]() | 13.07%17,342 Trận |
![]() | 10.88%15,222 Trận |
![]() | 10.04%14,046 Trận |
![]() | 12.17%12,233 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.79%71,751 Trận | 64.01% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.92 | 6.81% | 87.52%83,270 Trận | 41.58% | |
5.11 | 6.39% | 8.36%7,952 Trận | 39% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.82 | 14.30% | 19.16%37,022 Trận | 63.9% | |
4.09 | 13.30% | 14.39%27,811 Trận | 58.28% | |
3.82 | 15.12% | 13.16%25,428 Trận | 63.86% | |
4.16 | 11.22% | 12.56%24,266 Trận | 57.27% | |
4.17 | 11.20% | 6.86%13,261 Trận | 57.14% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.03 | 11.41% | 4.01%4,164 Trận | 57.68% | |
4.58 | 8.57% | 1.93%2,008 Trận | 41.24% | |
3.93 | 12.56% | 1.91%1,990 Trận | 59.9% | |
4.19 | 8.74% | 1.22%1,270 Trận | 54.88% | |
4.04 | 10.83% | 1.19%1,237 Trận | 57.4% |