Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Varus tại đây. Tìm hiểu về build Varus , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 4.32 | 16.92% | 1.12%331 Trận | 51.66% |
Vi | 4.25 | 16.36% | 0.73%214 Trận | 51.87% |
Ambessa | 4.18 | 14.71% | 0.58%170 Trận | 54.71% |
Viego | 4.3 | 13.81% | 0.61%181 Trận | 55.25% |
Zaahen | 4.27 | 11.98% | 0.74%217 Trận | 53% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.71%3,263 Trận |
![]() | 7.24%3,064 Trận |
![]() | 6.03%2,550 Trận |
![]() | 5.66%2,395 Trận |
![]() | 8.92%2,360 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.57%7,622 Trận | 56.6% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.25 | 0.39% | 68.89%8,275 Trận | 14.76% | |
6.4 | 0.49% | 13.59%1,632 Trận | 12.5% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.35 | 4.18% | 78.77%14,429 Trận | 32.95% | |
5.36 | 4.19% | 10.69%1,959 Trận | 32.36% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.35 | 12.08% | 17.33%4,643 Trận | 52.85% | |
4.55 | 9.72% | 13.86%3,715 Trận | 48.8% | |
4.47 | 10.09% | 9.17%2,458 Trận | 50.81% | |
4.35 | 10.21% | 7.67%2,056 Trận | 53.99% | |
4.30 | 11.75% | 7.56%2,025 Trận | 53.09% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.53 | 7.74% | 4.35%827 Trận | 46.92% | |
4.58 | 8.5% | 2.97%565 Trận | 46.37% | |
4.84 | 3% | 1.58%300 Trận | 38.67% | |
4.53 | 9.05% | 1.28%243 Trận | 41.98% | |
3.55 | 14.58% | 0.76%144 Trận | 68.75% |