Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Varus tại đây. Tìm hiểu về build Varus , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Vi | 3.93 | 17.67% | 0.7%215 Trận | 60% |
Amumu | 4.07 | 16.6% | 0.82%253 Trận | 58.5% |
Shyvana | 4.3 | 16.56% | 1.02%314 Trận | 51.27% |
Briar | 4.23 | 12.61% | 0.72%222 Trận | 57.21% |
Sett | 4.46 | 15.48% | 1.32%407 Trận | 52.09% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.52%3,307 Trận |
![]() | 7.32%3,221 Trận |
![]() | 5.84%2,567 Trận |
![]() | 9.19%2,530 Trận |
![]() | 5.59%2,458 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.56%7,867 Trận | 56.9% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.22 | 0.4% | 67.77%8,532 Trận | 15.03% | |
6.41 | 0.22% | 14.39%1,812 Trận | 13.13% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.35 | 4.04% | 78.01%15,096 Trận | 33.07% | |
5.35 | 5.00% | 10.96%2,121 Trận | 33.9% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.36 | 11.93% | 17.84%4,770 Trận | 52.98% | |
4.55 | 9.55% | 14.26%3,813 Trận | 49.15% | |
4.36 | 11.34% | 9.62%2,574 Trận | 52.06% | |
4.38 | 10.96% | 8.33%2,227 Trận | 52.04% | |
4.30 | 10.81% | 8.23%2,201 Trận | 54.61% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.63 | 5.6% | 3.76%750 Trận | 46.27% | |
4.63 | 5.35% | 2.34%467 Trận | 47.54% | |
4.99 | 2.55% | 1.37%274 Trận | 34.67% | |
4.68 | 8.24% | 1.28%255 Trận | 43.14% | |
4.63 | 9.04% | 0.89%177 Trận | 42.37% |