Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Varus tại đây. Tìm hiểu về build Varus , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 4.25 | 17.49% | 1.07%366 Trận | 53.55% |
Vi | 4.19 | 16.19% | 0.72%247 Trận | 53.44% |
Ambessa | 4.21 | 15.5% | 0.59%200 Trận | 53.5% |
Zaahen | 4.24 | 11.98% | 0.71%242 Trận | 54.13% |
Blitzcrank | 4.4 | 12.57% | 0.98%334 Trận | 51.5% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.69%3,762 Trận |
![]() | 7.3%3,574 Trận |
![]() | 6.03%2,952 Trận |
![]() | 5.65%2,764 Trận |
![]() | 8.94%2,732 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.57%8,703 Trận | 56.65% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.25 | 0.39% | 69.11%9,505 Trận | 14.96% | |
6.39 | 0.58% | 13.72%1,887 Trận | 12.61% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.35 | 4.14% | 78.84%16,460 Trận | 32.96% | |
5.37 | 4.16% | 10.71%2,236 Trận | 31.89% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.34 | 11.92% | 17.26%5,253 Trận | 53.15% | |
4.53 | 9.82% | 13.9%4,228 Trận | 49.27% | |
4.49 | 9.75% | 9.24%2,810 Trận | 50.32% | |
4.34 | 9.99% | 7.67%2,333 Trận | 54.39% | |
4.31 | 11.53% | 7.53%2,290 Trận | 53.06% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.55 | 7.74% | 4.36%943 Trận | 46.24% | |
4.6 | 7.98% | 3.02%652 Trận | 46.47% | |
4.81 | 4.17% | 1.67%360 Trận | 38.33% | |
4.51 | 9.16% | 1.26%273 Trận | 42.86% | |
3.45 | 16.77% | 0.77%167 Trận | 70.66% |