Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Varus tại đây. Tìm hiểu về build Varus , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Vi | 3.97 | 17.17% | 0.69%233 Trận | 58.37% |
Amumu | 4.1 | 15.81% | 0.8%272 Trận | 58.09% |
Shyvana | 4.35 | 16.67% | 1.01%342 Trận | 50% |
Sett | 4.45 | 16.05% | 1.36%461 Trận | 51.84% |
Briar | 4.27 | 11.29% | 0.73%248 Trận | 56.45% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.48%3,674 Trận |
![]() | 7.29%3,582 Trận |
![]() | 5.87%2,882 Trận |
![]() | 9.3%2,867 Trận |
![]() | 5.61%2,754 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.56%8,806 Trận | 56.77% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.23 | 0.43% | 67.72%9,623 Trận | 14.85% | |
6.41 | 0.19% | 14.46%2,055 Trận | 12.8% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.35 | 4.05% | 77.92%16,924 Trận | 33.04% | |
5.38 | 4.76% | 11.12%2,415 Trận | 33.21% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.36 | 11.91% | 17.74%5,316 Trận | 52.75% | |
4.54 | 9.62% | 14.29%4,281 Trận | 49.29% | |
4.38 | 11.25% | 9.67%2,897 Trận | 51.88% | |
4.39 | 10.80% | 8.37%2,509 Trận | 52.29% | |
4.34 | 10.29% | 8.17%2,449 Trận | 54.06% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.64 | 5.83% | 3.75%840 Trận | 45.6% | |
4.63 | 5.77% | 2.4%537 Trận | 47.11% | |
4.88 | 3.81% | 1.41%315 Trận | 36.83% | |
4.7 | 7.8% | 1.26%282 Trận | 42.91% | |
4.62 | 8.6% | 0.83%186 Trận | 43.55% |