Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Varus tại đây. Tìm hiểu về build Varus , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 4.26 | 17.22% | 1.08%360 Trận | 53.33% |
Vi | 4.21 | 16.67% | 0.72%240 Trận | 52.92% |
Ambessa | 4.19 | 15.98% | 0.58%194 Trận | 53.61% |
Zaahen | 4.24 | 12.34% | 0.71%235 Trận | 53.62% |
Blitzcrank | 4.4 | 12.62% | 0.98%325 Trận | 51.38% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.71%3,665 Trận |
![]() | 7.25%3,449 Trận |
![]() | 6.04%2,873 Trận |
![]() | 5.67%2,696 Trận |
![]() | 8.91%2,650 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.57%8,607 Trận | 56.63% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.25 | 0.38% | 69.08%9,380 Trận | 14.93% | |
6.4 | 0.59% | 13.66%1,855 Trận | 12.45% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.35 | 4.14% | 78.87%16,266 Trận | 32.96% | |
5.38 | 4.17% | 10.69%2,205 Trận | 31.84% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.34 | 11.92% | 17.28%5,193 Trận | 53.01% | |
4.54 | 9.79% | 13.9%4,177 Trận | 49.15% | |
4.49 | 9.62% | 9.23%2,775 Trận | 50.34% | |
4.35 | 9.92% | 7.68%2,309 Trận | 54.31% | |
4.31 | 11.52% | 7.54%2,266 Trận | 53.05% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.54 | 7.69% | 4.38%936 Trận | 46.37% | |
4.59 | 8.11% | 3%641 Trận | 46.49% | |
4.81 | 4.21% | 1.67%356 Trận | 38.48% | |
4.52 | 8.86% | 1.27%271 Trận | 42.44% | |
3.47 | 16.56% | 0.76%163 Trận | 69.94% |