Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Varus tại đây. Tìm hiểu về build Varus , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Vi | 3.95 | 17.81% | 0.68%219 Trận | 59.36% |
Amumu | 4.11 | 15.91% | 0.82%264 Trận | 57.95% |
Shyvana | 4.28 | 16.92% | 1.01%325 Trận | 51.69% |
Sett | 4.46 | 16.01% | 1.34%431 Trận | 52.2% |
Briar | 4.26 | 12.23% | 0.71%229 Trận | 56.77% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.5%3,483 Trận |
![]() | 7.29%3,387 Trận |
![]() | 5.85%2,714 Trận |
![]() | 9.28%2,702 Trận |
![]() | 5.57%2,587 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.56%8,291 Trận | 56.83% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.23 | 0.41% | 67.66%9,047 Trận | 14.96% | |
6.41 | 0.21% | 14.35%1,919 Trận | 13.08% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.36 | 4.02% | 77.94%15,952 Trận | 32.94% | |
5.36 | 4.83% | 11.02%2,256 Trận | 33.73% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.37 | 11.91% | 17.69%4,994 Trận | 52.78% | |
4.55 | 9.57% | 14.25%4,023 Trận | 49.14% | |
4.37 | 11.35% | 9.65%2,723 Trận | 51.96% | |
4.39 | 10.78% | 8.35%2,356 Trận | 52.04% | |
4.32 | 10.57% | 8.25%2,327 Trận | 54.19% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.66 | 5.55% | 3.76%793 Trận | 45.52% | |
4.65 | 5.25% | 2.35%495 Trận | 47.07% | |
4.9 | 3.69% | 1.41%298 Trận | 36.24% | |
4.69 | 7.87% | 1.27%267 Trận | 43.07% | |
4.63 | 8.89% | 0.85%180 Trận | 42.78% |