Tên hiển thị + #NA1
Tryndamere

Tryndamerearena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

2 Bậc

  • Cuồng Nộ Chiến Trường
  • Say MáuQ
  • Tiếng Thét Uy HiếpW
  • Chém XoáyE
  • Từ Chối Tử ThầnR

Tất cả thông tin về arena Tryndamere đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Tryndamere xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.48
  • Top 115.85%
  • Tỷ lệ cấm16.19%
  • Tỉ lệ thắng50.93%
  • Tỷ lệ chọn9.23%
Các vật phẩm Lăng kính
Synergies
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
16.96%1,104 Trận
61.5%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
16.32%1,062 Trận
61.02%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
11.74%764 Trận
54.97%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
11.72%763 Trận
60.29%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
6.74%439 Trận
56.95%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
6.24%406 Trận
56.9%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
6.21%404 Trận
54.7%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.01%326 Trận
54.29%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
4.69%305 Trận
47.87%
Đảo Chính
Đảo Chính
4.24%276 Trận
56.88%
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Synergies
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Lời Nhắc Tử Vong
3.69%123 Trận
60.16%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Huyết Kiếm
2.07%69 Trận
57.97%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
2.04%68 Trận
39.71%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
0.81%27 Trận
62.96%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Lời Nhắc Tử Vong
Trang Bị Tối Thượng
0.78%26 Trận
65.38%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
Huyết Kiếm
0.72%24 Trận
70.83%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
0.72%24 Trận
54.17%
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
Gươm Suy Vong
0.69%23 Trận
60.87%
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
Gươm Suy Vong
0.66%22 Trận
59.09%
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
0.63%21 Trận
66.67%
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Gươm Suy Vong
0.51%17 Trận
58.82%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
0.48%16 Trận
25%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
Lời Nhắc Tử Vong
0.45%15 Trận
100%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Ma Vũ Song Kiếm
0.45%15 Trận
66.67%
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
Gươm Suy Vong
0.42%14 Trận
71.43%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
78.99%2,384 Trận
39.6%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
12.56%379 Trận
42.22%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
3.91%118 Trận
44.07%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
1.76%53 Trận
41.51%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
1.72%52 Trận
34.62%
Giày Bạc
Giày Bạc
0.99%30 Trận
50%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.07%2 Trận
0%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

item cuối cùng
Synergies
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
13.01%3,137 Trận
54.86%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
9.54%2,301 Trận
39.37%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
8.65%2,087 Trận
57.64%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
16.96%1,104 Trận
61.5%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
16.32%1,062 Trận
61.02%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
3.51%847 Trận
63.52%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
3.22%777 Trận
63.32%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
11.74%764 Trận
54.97%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
11.72%763 Trận
60.29%
Ma Vũ Song Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
2.62%631 Trận
55.63%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
2.42%584 Trận
61.47%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
2.4%579 Trận
66.15%
Đao Chớp Navori
Đao Chớp Navori
2.05%494 Trận
50%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
6.74%439 Trận
56.95%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
1.77%428 Trận
53.27%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
6.24%406 Trận
56.9%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
6.21%404 Trận
54.7%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
1.53%370 Trận
65.68%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
1.5%362 Trận
42.82%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.01%326 Trận
54.29%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
4.69%305 Trận
47.87%
Đảo Chính
Đảo Chính
4.24%276 Trận
56.88%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
3.9%254 Trận
50.79%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
1.01%243 Trận
55.97%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.6%234 Trận
63.68%
Phong Kiếm
Phong Kiếm
0.91%219 Trận
63.93%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.9%217 Trận
54.84%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
0.86%208 Trận
64.42%
Đao Tím
Đao Tím
0.82%197 Trận
69.54%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
2.64%172 Trận
55.81%