Tên hiển thị + #NA1
Tryndamere

Tryndamerearena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

2 Bậc

  • Cuồng Nộ Chiến Trường
  • Say MáuQ
  • Tiếng Thét Uy HiếpW
  • Chém XoáyE
  • Từ Chối Tử ThầnR

Tất cả thông tin về arena Tryndamere đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Tryndamere xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.19 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.5
  • Top 115.82%
  • Tỷ lệ cấm15.58%
  • Tỉ lệ thắng50.14%
  • Tỷ lệ chọn8.46%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
16.55%1,324 Trận
61.18%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
15.63%1,250 Trận
58.96%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
11.29%903 Trận
59.25%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
11.22%897 Trận
57.86%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
6.74%539 Trận
58.81%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
6.48%518 Trận
58.49%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
5.91%473 Trận
51.80%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.65%452 Trận
53.76%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
4.34%347 Trận
51.59%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
4.23%338 Trận
41.42%
Lối lên đồ chính
Synergies
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Huyết Kiếm
3.48%126 Trận
62.70%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
1.91%69 Trận
39.13%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Lời Nhắc Tử Vong
1.52%55 Trận
69.09%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
Huyết Kiếm
0.94%34 Trận
64.71%
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
Gươm Suy Vong
0.75%27 Trận
74.07%
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
0.75%27 Trận
74.07%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
0.69%25 Trận
56.00%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
0.66%24 Trận
54.17%
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
Gươm Suy Vong
0.58%21 Trận
71.43%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
Lời Nhắc Tử Vong
0.55%20 Trận
75.00%
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
Gươm Suy Vong
0.53%19 Trận
57.89%
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
0.47%17 Trận
52.94%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
0.44%16 Trận
56.25%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Huyết Kiếm
0.44%16 Trận
68.75%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Huyết Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
0.44%16 Trận
62.50%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
87.41%2,695 Trận
38.14%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
5.81%179 Trận
45.81%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
2.85%88 Trận
50.00%
Giày Bạc
Giày Bạc
1.82%56 Trận
28.57%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
1.10%34 Trận
41.18%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
0.97%30 Trận
40.00%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.03%1 Trận
100.00%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
12.87%3,562 Trận
55.17%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
9.61%2,660 Trận
38.27%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
7.73%2,140 Trận
57.06%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
16.55%1,324 Trận
61.18%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
15.63%1,250 Trận
58.96%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
3.38%935 Trận
62.14%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
11.29%903 Trận
59.25%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
11.22%897 Trận
57.86%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
3.15%871 Trận
57.63%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
2.93%812 Trận
65.02%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
2.82%780 Trận
63.85%
Đao Chớp Navori
Đao Chớp Navori
2.71%750 Trận
49.73%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
2.14%592 Trận
52.03%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
2.07%572 Trận
58.74%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
6.74%539 Trận
58.81%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
6.48%518 Trận
58.49%
Ma Vũ Song Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
1.72%475 Trận
55.37%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
5.91%473 Trận
51.80%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.65%452 Trận
53.76%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
4.34%347 Trận
51.59%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
4.23%338 Trận
41.42%
Đảo Chính
Đảo Chính
3.91%313 Trận
54.63%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
1.11%306 Trận
62.09%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
0.96%267 Trận
57.30%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
2.94%235 Trận
54.89%
Phong Kiếm
Phong Kiếm
0.81%225 Trận
68.00%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.78%215 Trận
57.67%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
2.65%212 Trận
56.60%
Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần
0.73%202 Trận
66.34%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
2.46%197 Trận
55.84%