Tên hiển thị + #NA1
Tryndamere

Tryndamerearena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

3 Bậc

  • Cuồng Nộ Chiến Trường
  • Say MáuQ
  • Tiếng Thét Uy HiếpW
  • Chém XoáyE
  • Từ Chối Tử ThầnR

Tất cả thông tin về arena Tryndamere đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Tryndamere xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.49
  • Top 115.89%
  • Tỷ lệ cấm16.36%
  • Tỉ lệ thắng50.66%
  • Tỷ lệ chọn9.29%
Các vật phẩm Lăng kính
Synergies
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
17.18%5,340 Trận
61.5%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
15.97%4,963 Trận
60.93%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
11.61%3,607 Trận
56.47%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
11.07%3,441 Trận
59.9%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
6.85%2,128 Trận
54.89%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
6.72%2,087 Trận
58.89%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
6.55%2,035 Trận
54.4%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.12%1,592 Trận
53.64%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
4.64%1,442 Trận
45.98%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
4.37%1,358 Trận
51.62%
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Synergies
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Lời Nhắc Tử Vong
4.12%626 Trận
59.11%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
2.16%328 Trận
42.68%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Huyết Kiếm
2%304 Trận
52.3%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
0.99%150 Trận
60.67%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
Lời Nhắc Tử Vong
0.8%121 Trận
81.82%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
0.78%118 Trận
59.32%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Lời Nhắc Tử Vong
Trang Bị Tối Thượng
0.72%109 Trận
76.15%
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
Gươm Suy Vong
0.72%110 Trận
62.73%
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
Gươm Suy Vong
0.64%98 Trận
63.27%
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
0.59%89 Trận
61.8%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
Huyết Kiếm
0.55%84 Trận
70.24%
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
0.45%68 Trận
58.82%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
0.45%69 Trận
28.99%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
0.41%63 Trận
66.67%
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Gươm Suy Vong
0.41%62 Trận
54.84%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
79.67%11,084 Trận
40.5%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
11.87%1,652 Trận
39.59%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
4.03%561 Trận
44.74%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
2.08%289 Trận
34.95%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
1.29%179 Trận
34.08%
Giày Bạc
Giày Bạc
1.01%140 Trận
34.29%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.06%8 Trận
37.5%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

item cuối cùng
Synergies
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
12.86%14,757 Trận
55.57%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
9.68%11,109 Trận
40.46%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
8.68%9,964 Trận
57.59%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
17.18%5,340 Trận
61.5%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
15.97%4,963 Trận
60.93%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
3.49%4,000 Trận
64.5%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
3.2%3,668 Trận
61.94%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
11.61%3,607 Trận
56.47%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
11.07%3,441 Trận
59.9%
Ma Vũ Song Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
2.61%2,993 Trận
53.83%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
2.48%2,843 Trận
59.76%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
2.38%2,735 Trận
63.25%
Đao Chớp Navori
Đao Chớp Navori
1.96%2,251 Trận
51.49%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
6.85%2,128 Trận
54.89%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
6.72%2,087 Trận
58.89%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
6.55%2,035 Trận
54.4%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
1.74%1,998 Trận
52.85%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
1.49%1,707 Trận
62.45%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
1.44%1,647 Trận
39.65%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.12%1,592 Trận
53.64%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
4.64%1,442 Trận
45.98%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
4.37%1,358 Trận
51.62%
Đảo Chính
Đảo Chính
4.02%1,249 Trận
55.08%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
1.05%1,207 Trận
61.06%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
1.01%1,159 Trận
56.51%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.94%1,080 Trận
53.33%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.37%1,046 Trận
61.85%
Phong Kiếm
Phong Kiếm
0.87%999 Trận
67.37%
Đao Tím
Đao Tím
0.79%904 Trận
67.59%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
2.55%791 Trận
54.11%