Tên hiển thị + #NA1
Tryndamere

Tryndamerearena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

2 Bậc

  • Cuồng Nộ Chiến Trường
  • Say MáuQ
  • Tiếng Thét Uy HiếpW
  • Chém XoáyE
  • Từ Chối Tử ThầnR

Tất cả thông tin về arena Tryndamere đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Tryndamere xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.49
  • Top 115.96%
  • Tỷ lệ cấm16.03%
  • Tỉ lệ thắng50.18%
  • Tỷ lệ chọn10.04%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
16.87%9,078 Trận
60.09%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
15.39%8,283 Trận
59.69%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
11.35%6,107 Trận
56.77%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
10.65%5,731 Trận
57.90%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
6.95%3,739 Trận
56.11%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
6.63%3,567 Trận
54.28%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
5.73%3,082 Trận
52.92%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.32%2,861 Trận
52.92%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
4.77%2,565 Trận
45.77%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
4.13%2,223 Trận
48.40%
Lối lên đồ chính
Synergies
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Lời Nhắc Tử Vong
3.45%822 Trận
59.37%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
2.15%513 Trận
42.50%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Huyết Kiếm
1.77%423 Trận
60.76%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
1.02%244 Trận
60.66%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
0.96%230 Trận
61.30%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
Lời Nhắc Tử Vong
0.82%195 Trận
77.44%
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
Gươm Suy Vong
0.78%185 Trận
57.84%
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
Gươm Suy Vong
0.73%173 Trận
58.38%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Lời Nhắc Tử Vong
Trang Bị Tối Thượng
0.58%138 Trận
76.81%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
Huyết Kiếm
0.55%132 Trận
74.24%
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
0.53%126 Trận
65.08%
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
0.51%122 Trận
59.84%
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
0.50%119 Trận
57.14%
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Gươm Suy Vong
0.42%99 Trận
59.60%
Vô Cực Kiếm
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
0.40%95 Trận
54.74%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
87.36%17,725 Trận
40.37%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
5.59%1,135 Trận
44.23%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
2.87%582 Trận
42.96%
Giày Bạc
Giày Bạc
1.92%390 Trận
32.56%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
1.33%270 Trận
28.89%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
0.90%182 Trận
40.11%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.02%5 Trận
60.00%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
12.09%23,289 Trận
55.49%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
9.17%17,671 Trận
40.36%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
7.36%14,190 Trận
58.65%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
16.87%9,078 Trận
60.09%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
15.39%8,283 Trận
59.69%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
3.29%6,332 Trận
63.49%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
3.28%6,314 Trận
57.79%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
3.19%6,141 Trận
63.36%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
11.35%6,107 Trận
56.77%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
10.65%5,731 Trận
57.90%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
2.58%4,980 Trận
63.41%
Đao Chớp Navori
Đao Chớp Navori
2.48%4,773 Trận
50.35%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
2.44%4,705 Trận
58.34%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
1.95%3,748 Trận
52.85%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
6.95%3,739 Trận
56.11%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
6.63%3,567 Trận
54.28%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
5.73%3,082 Trận
52.92%
Ma Vũ Song Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
1.58%3,038 Trận
58.13%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.32%2,861 Trận
52.92%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
4.77%2,565 Trận
45.77%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
1.15%2,214 Trận
63.96%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
4.13%2,223 Trận
48.40%
Đảo Chính
Đảo Chính
3.61%1,940 Trận
52.32%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.32%1,789 Trận
57.41%
Phong Kiếm
Phong Kiếm
0.91%1,751 Trận
69.05%
Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần
0.81%1,557 Trận
62.68%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
2.79%1,504 Trận
54.32%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
0.78%1,505 Trận
56.41%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.71%1,369 Trận
53.98%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
2.50%1,344 Trận
52.68%