Tên hiển thị + #NA1
Tryndamere

Tryndamerearena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

3 Bậc

  • Cuồng Nộ Chiến Trường
  • Say MáuQ
  • Tiếng Thét Uy HiếpW
  • Chém XoáyE
  • Từ Chối Tử ThầnR

Tất cả thông tin về arena Tryndamere đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Tryndamere xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.49
  • Top 115.85%
  • Tỷ lệ cấm16.37%
  • Tỉ lệ thắng50.55%
  • Tỷ lệ chọn9.29%
Các vật phẩm Lăng kính
Synergies
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
17.24%5,780 Trận
61.78%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
16.01%5,366 Trận
60.75%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
11.48%3,848 Trận
56.57%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
11.13%3,731 Trận
59.9%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
6.8%2,278 Trận
55.09%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
6.78%2,273 Trận
58.38%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
6.52%2,184 Trận
53.98%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.13%1,720 Trận
53.9%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
4.67%1,564 Trận
45.91%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
4.34%1,454 Trận
51.44%
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Synergies
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Lời Nhắc Tử Vong
4.1%673 Trận
58.69%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
2.15%353 Trận
41.64%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Huyết Kiếm
1.99%327 Trận
53.52%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
0.94%155 Trận
60.65%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
Lời Nhắc Tử Vong
0.79%129 Trận
79.84%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
0.76%125 Trận
58.4%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Lời Nhắc Tử Vong
Trang Bị Tối Thượng
0.74%122 Trận
77.87%
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
Gươm Suy Vong
0.71%116 Trận
64.66%
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
Gươm Suy Vong
0.66%108 Trận
64.81%
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
0.56%92 Trận
60.87%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
Huyết Kiếm
0.55%91 Trận
71.43%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
0.43%71 Trận
29.58%
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
0.43%71 Trận
57.75%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Ma Vũ Song Kiếm
0.41%67 Trận
59.7%
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Gươm Suy Vong
0.4%66 Trận
56.06%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
79.67%11,962 Trận
40.51%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
11.88%1,784 Trận
39.8%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
3.99%599 Trận
44.41%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
2.08%312 Trận
34.29%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
1.28%192 Trận
34.9%
Giày Bạc
Giày Bạc
1.04%156 Trận
32.69%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.06%9 Trận
44.44%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

item cuối cùng
Synergies
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
12.85%15,923 Trận
55.58%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
9.68%11,993 Trận
40.52%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
8.65%10,719 Trận
57.51%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
17.24%5,780 Trận
61.78%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
16.01%5,366 Trận
60.75%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
3.49%4,328 Trận
64.51%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
3.22%3,989 Trận
62.4%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
11.48%3,848 Trận
56.57%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
11.13%3,731 Trận
59.9%
Ma Vũ Song Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
2.61%3,236 Trận
53.65%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
2.51%3,105 Trận
59.9%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
2.38%2,948 Trận
63.03%
Đao Chớp Navori
Đao Chớp Navori
1.96%2,432 Trận
51.56%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
6.8%2,278 Trận
55.09%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
6.78%2,273 Trận
58.38%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
6.52%2,184 Trận
53.98%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
1.73%2,143 Trận
52.87%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
1.5%1,861 Trận
62.12%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
1.44%1,781 Trận
39.75%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.13%1,720 Trận
53.9%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
4.67%1,564 Trận
45.91%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
4.34%1,454 Trận
51.44%
Đảo Chính
Đảo Chính
4.03%1,352 Trận
54.59%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
1.08%1,338 Trận
60.99%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
1.01%1,252 Trận
56.31%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.94%1,165 Trận
52.45%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.31%1,109 Trận
61.59%
Phong Kiếm
Phong Kiếm
0.89%1,097 Trận
67.18%
Đao Tím
Đao Tím
0.79%975 Trận
67.28%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
2.56%859 Trận
53.78%