Tên hiển thị + #NA1
Tryndamere

Tryndamerearena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

2 Bậc

  • Cuồng Nộ Chiến Trường
  • Say MáuQ
  • Tiếng Thét Uy HiếpW
  • Chém XoáyE
  • Từ Chối Tử ThầnR

Tất cả thông tin về arena Tryndamere đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Tryndamere xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.51
  • Top 115.39%
  • Tỷ lệ cấm16.29%
  • Tỉ lệ thắng49.7%
  • Tỷ lệ chọn9.8%
Các vật phẩm Lăng kính
Synergies
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
17.8%25,519 Trận
60.41%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
16.27%23,333 Trận
60.5%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
12.2%17,491 Trận
55.59%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
11.19%16,052 Trận
58.32%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
7.31%10,487 Trận
57.7%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
6.85%9,824 Trận
54.12%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
6.48%9,286 Trận
55.32%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.37%7,701 Trận
52.28%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
4.57%6,559 Trận
51.12%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
4.53%6,498 Trận
43.95%
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Synergies
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Lời Nhắc Tử Vong
4.09%3,034 Trận
59.33%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
2.08%1,545 Trận
40.32%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Huyết Kiếm
1.83%1,354 Trận
56.35%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
Lời Nhắc Tử Vong
0.96%710 Trận
72.11%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
0.8%596 Trận
57.89%
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
Gươm Suy Vong
0.76%564 Trận
63.65%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
0.72%533 Trận
55.91%
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
Gươm Suy Vong
0.69%508 Trận
56.5%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Lời Nhắc Tử Vong
Trang Bị Tối Thượng
0.67%497 Trận
73.24%
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
0.56%418 Trận
66.75%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
Huyết Kiếm
0.53%392 Trận
71.68%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
0.48%358 Trận
59.5%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Ma Vũ Song Kiếm
0.42%312 Trận
54.17%
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Gươm Suy Vong
0.41%301 Trận
58.8%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
0.4%299 Trận
35.79%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
80.29%53,616 Trận
39.2%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
11.79%7,876 Trận
37.94%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
3.73%2,489 Trận
41.98%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
1.79%1,195 Trận
31.21%
Giày Bạc
Giày Bạc
1.19%796 Trận
35.3%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
1.15%768 Trận
29.04%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.06%42 Trận
26.19%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

item cuối cùng
Synergies
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
12.89%71,717 Trận
53.96%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
9.64%53,675 Trận
39.23%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
8.72%48,547 Trận
56.43%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
17.8%25,519 Trận
60.41%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
16.27%23,333 Trận
60.5%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
3.63%20,217 Trận
63.17%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
3.33%18,543 Trận
60.99%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
12.2%17,491 Trận
55.59%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
11.19%16,052 Trận
58.32%
Ma Vũ Song Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
2.62%14,577 Trận
52.68%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
2.53%14,101 Trận
58.61%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
2.31%12,830 Trận
60.09%
Đao Chớp Navori
Đao Chớp Navori
1.9%10,598 Trận
49.79%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
7.31%10,487 Trận
57.7%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
1.82%10,153 Trận
52.16%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
6.85%9,824 Trận
54.12%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
6.48%9,286 Trận
55.32%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
1.43%7,958 Trận
60.94%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
1.42%7,881 Trận
38.02%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.37%7,701 Trận
52.28%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
4.57%6,559 Trận
51.12%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
4.53%6,498 Trận
43.95%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.07%5,962 Trận
51.04%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
0.99%5,524 Trận
52.66%
Đảo Chính
Đảo Chính
3.81%5,457 Trận
52.57%
Phong Kiếm
Phong Kiếm
0.98%5,447 Trận
66.66%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.61%5,183 Trận
59.93%
Đao Tím
Đao Tím
0.8%4,428 Trận
64.57%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
0.79%4,412 Trận
58.61%
Móng Vuốt Ám Muội
Móng Vuốt Ám Muội
0.68%3,771 Trận
46.91%