Tên hiển thị + #NA1
Tryndamere

Tryndamerearena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

3 Bậc

  • Cuồng Nộ Chiến Trường
  • Say MáuQ
  • Tiếng Thét Uy HiếpW
  • Chém XoáyE
  • Từ Chối Tử ThầnR

Tất cả thông tin về arena Tryndamere đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Tryndamere xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.49
  • Top 115.82%
  • Tỷ lệ cấm16.34%
  • Tỉ lệ thắng50.64%
  • Tỷ lệ chọn9.3%
Các vật phẩm Lăng kính
Synergies
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
17.22%5,515 Trận
61.67%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
16%5,125 Trận
60.88%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
11.53%3,693 Trận
56.49%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
11.1%3,554 Trận
60.05%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
6.84%2,191 Trận
55%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
6.76%2,165 Trận
58.66%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
6.55%2,098 Trận
54.39%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.11%1,637 Trận
53.7%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
4.63%1,484 Trận
46.16%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
4.35%1,394 Trận
51.36%
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Synergies
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Lời Nhắc Tử Vong
4.13%648 Trận
58.64%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
2.16%339 Trận
41.89%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Huyết Kiếm
1.99%313 Trận
53.04%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
0.97%152 Trận
60.53%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
Lời Nhắc Tử Vong
0.79%124 Trận
81.45%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
0.77%121 Trận
59.5%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Lời Nhắc Tử Vong
Trang Bị Tối Thượng
0.75%118 Trận
77.12%
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
Gươm Suy Vong
0.71%112 Trận
63.39%
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
Gươm Suy Vong
0.66%104 Trận
64.42%
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
0.58%91 Trận
61.54%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
Huyết Kiếm
0.55%86 Trận
70.93%
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
0.45%70 Trận
58.57%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
0.44%69 Trận
28.99%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Ma Vũ Song Kiếm
0.42%66 Trận
59.09%
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Gươm Suy Vong
0.41%64 Trận
54.69%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
79.71%11,447 Trận
40.58%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
11.88%1,706 Trận
40.15%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
3.99%573 Trận
44.68%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
2.08%298 Trận
34.56%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
1.28%184 Trận
34.78%
Giày Bạc
Giày Bạc
1%143 Trận
33.57%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.06%9 Trận
44.44%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

item cuối cùng
Synergies
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
12.87%15,235 Trận
55.64%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
9.7%11,476 Trận
40.53%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
8.69%10,281 Trận
57.51%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
17.22%5,515 Trận
61.67%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
16%5,125 Trận
60.88%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
3.49%4,134 Trận
64.51%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
3.21%3,801 Trận
62.19%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
11.53%3,693 Trận
56.49%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
11.1%3,554 Trận
60.05%
Ma Vũ Song Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
2.61%3,087 Trận
53.77%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
2.49%2,950 Trận
59.83%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
2.38%2,816 Trận
63.25%
Đao Chớp Navori
Đao Chớp Navori
1.96%2,320 Trận
51.77%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
6.84%2,191 Trận
55%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
6.76%2,165 Trận
58.66%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
6.55%2,098 Trận
54.39%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
1.74%2,065 Trận
52.98%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
1.48%1,753 Trận
62.29%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
1.44%1,702 Trận
40.13%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.11%1,637 Trận
53.7%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
4.63%1,484 Trận
46.16%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
4.35%1,394 Trận
51.36%
Đảo Chính
Đảo Chính
4.01%1,283 Trận
55.03%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
1.06%1,256 Trận
60.99%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
1.01%1,201 Trận
56.7%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.94%1,111 Trận
53.02%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.34%1,071 Trận
61.62%
Phong Kiếm
Phong Kiếm
0.87%1,031 Trận
67.41%
Đao Tím
Đao Tím
0.79%935 Trận
67.38%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
2.55%817 Trận
53.86%