Tên hiển thị + #NA1
Tryndamere

Tryndamerearena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

2 Bậc

  • Cuồng Nộ Chiến Trường
  • Say MáuQ
  • Tiếng Thét Uy HiếpW
  • Chém XoáyE
  • Từ Chối Tử ThầnR

Tất cả thông tin về arena Tryndamere đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Tryndamere xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.45
  • Top 116.27%
  • Tỷ lệ cấm16.47%
  • Tỉ lệ thắng51.28%
  • Tỷ lệ chọn9.34%
Các vật phẩm Lăng kính
Synergies
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
17.46%2,085 Trận
61.53%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
16.39%1,957 Trận
61.78%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
11.81%1,410 Trận
58.09%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
11.76%1,404 Trận
60.83%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
7.08%845 Trận
56.8%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
6.66%795 Trận
60.38%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
6.62%791 Trận
54.99%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.23%625 Trận
54.56%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
4.83%577 Trận
46.27%
Đảo Chính
Đảo Chính
4.27%510 Trận
55.69%
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Synergies
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Lời Nhắc Tử Vong
3.81%235 Trận
59.15%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
2.14%132 Trận
40.91%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Huyết Kiếm
1.9%117 Trận
49.57%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
0.93%57 Trận
63.16%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Lời Nhắc Tử Vong
Trang Bị Tối Thượng
0.8%49 Trận
69.39%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
0.75%46 Trận
63.04%
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
Gươm Suy Vong
0.7%43 Trận
69.77%
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
0.67%41 Trận
68.29%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
Huyết Kiếm
0.65%40 Trận
75%
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
Gươm Suy Vong
0.65%40 Trận
60%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
Lời Nhắc Tử Vong
0.63%39 Trận
94.87%
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Gươm Suy Vong
0.49%30 Trận
53.33%
Vô Cực Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
Gươm Suy Vong
0.49%30 Trận
46.67%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
0.41%25 Trận
24%
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
0.41%25 Trận
64%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
79.16%4,380 Trận
40.11%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
12.05%667 Trận
41.08%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
4.1%227 Trận
46.7%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
1.97%109 Trận
40.37%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
1.55%86 Trận
32.56%
Giày Bạc
Giày Bạc
1.08%60 Trận
40%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.07%4 Trận
50%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

item cuối cùng
Synergies
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
12.98%5,844 Trận
55.68%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
9.48%4,270 Trận
39.91%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
8.66%3,898 Trận
58.72%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
17.46%2,085 Trận
61.53%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
16.39%1,957 Trận
61.78%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
3.49%1,570 Trận
64.59%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
3.18%1,433 Trận
61.97%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
11.81%1,410 Trận
58.09%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
11.76%1,404 Trận
60.83%
Ma Vũ Song Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
2.64%1,189 Trận
55.59%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
2.37%1,067 Trận
64.95%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
2.35%1,057 Trận
60.93%
Đao Chớp Navori
Đao Chớp Navori
2.03%914 Trận
50.88%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
7.08%845 Trận
56.8%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
1.79%808 Trận
53.84%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
6.66%795 Trận
60.38%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
6.62%791 Trận
54.99%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
1.56%703 Trận
62.3%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
1.44%647 Trận
41.42%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.23%625 Trận
54.56%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
4.83%577 Trận
46.27%
Đảo Chính
Đảo Chính
4.27%510 Trận
55.69%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
4.22%504 Trận
53.77%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
1.02%457 Trận
57.99%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.67%438 Trận
61.64%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.93%420 Trận
51.19%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
0.89%399 Trận
64.16%
Phong Kiếm
Phong Kiếm
0.89%401 Trận
67.33%
Đao Tím
Đao Tím
0.8%361 Trận
68.98%
Móng Vuốt Ám Muội
Móng Vuốt Ám Muội
0.7%313 Trận
52.4%