Tên hiển thị + #NA1
Tryndamere

Tryndamerearena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

3 Bậc

  • Cuồng Nộ Chiến Trường
  • Say MáuQ
  • Tiếng Thét Uy HiếpW
  • Chém XoáyE
  • Từ Chối Tử ThầnR

Tất cả thông tin về arena Tryndamere đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Tryndamere xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.51
  • Top 115.4%
  • Tỷ lệ cấm16.33%
  • Tỉ lệ thắng49.61%
  • Tỷ lệ chọn9.79%
Các vật phẩm Lăng kính
Synergies
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
17.74%34,408 Trận
60.41%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
16.37%31,752 Trận
60.54%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
12.17%23,609 Trận
55.44%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
11.25%21,826 Trận
58.04%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
7.27%14,100 Trận
57.46%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
6.84%13,269 Trận
53.68%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
6.46%12,525 Trận
54.96%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.37%10,420 Trận
52.36%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
4.56%8,849 Trận
43.8%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
4.56%8,840 Trận
51.29%
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Synergies
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Lời Nhắc Tử Vong
4.12%4,135 Trận
59.78%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
2.11%2,122 Trận
40.48%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Huyết Kiếm
1.82%1,824 Trận
54.71%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
Lời Nhắc Tử Vong
0.95%958 Trận
73.07%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
0.77%775 Trận
59.61%
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
Gươm Suy Vong
0.75%757 Trận
62.62%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
0.7%706 Trận
55.81%
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
Gươm Suy Vong
0.69%694 Trận
56.77%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Lời Nhắc Tử Vong
Trang Bị Tối Thượng
0.66%661 Trận
73.52%
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
0.56%563 Trận
67.32%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
Huyết Kiếm
0.54%544 Trận
72.61%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
0.48%482 Trận
57.88%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Ma Vũ Song Kiếm
0.44%441 Trận
52.61%
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Gươm Suy Vong
0.42%417 Trận
58.51%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
0.41%416 Trận
37.5%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
80.17%72,424 Trận
39.17%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
11.87%10,726 Trận
38.02%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
3.75%3,390 Trận
41.45%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
1.81%1,638 Trận
31.68%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
1.17%1,057 Trận
28.76%
Giày Bạc
Giày Bạc
1.15%1,042 Trận
34.84%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.07%59 Trận
23.73%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

item cuối cùng
Synergies
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
12.88%96,704 Trận
53.81%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
9.66%72,498 Trận
39.18%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
8.73%65,537 Trận
56.35%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
17.74%34,408 Trận
60.41%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
16.37%31,752 Trận
60.54%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
3.62%27,206 Trận
63.1%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
3.32%24,938 Trận
60.9%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
12.17%23,609 Trận
55.44%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
11.25%21,826 Trận
58.04%
Ma Vũ Song Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
2.62%19,646 Trận
52.28%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
2.56%19,202 Trận
58.35%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
2.32%17,443 Trận
59.94%
Đao Chớp Navori
Đao Chớp Navori
1.9%14,267 Trận
49.57%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
7.27%14,100 Trận
57.46%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
1.83%13,735 Trận
51.98%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
6.84%13,269 Trận
53.68%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
6.46%12,525 Trận
54.96%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
1.44%10,804 Trận
61.4%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
1.43%10,723 Trận
38.07%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.37%10,420 Trận
52.36%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
4.56%8,849 Trận
43.8%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
4.56%8,840 Trận
51.29%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.07%8,005 Trận
50.43%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
0.99%7,425 Trận
52.23%
Phong Kiếm
Phong Kiếm
0.98%7,366 Trận
66.29%
Đảo Chính
Đảo Chính
3.81%7,386 Trận
52.34%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.62%7,027 Trận
59.76%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
0.81%6,094 Trận
58.76%
Đao Tím
Đao Tím
0.79%5,938 Trận
64.82%
Móng Vuốt Ám Muội
Móng Vuốt Ám Muội
0.67%5,036 Trận
46.9%