Tên hiển thị + #NA1
Tryndamere

Tryndamerearena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

2 Bậc

  • Cuồng Nộ Chiến Trường
  • Say MáuQ
  • Tiếng Thét Uy HiếpW
  • Chém XoáyE
  • Từ Chối Tử ThầnR

Tất cả thông tin về arena Tryndamere đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Tryndamere xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.49
  • Top 115.87%
  • Tỷ lệ cấm16.39%
  • Tỉ lệ thắng50.33%
  • Tỷ lệ chọn9.3%
Các vật phẩm Lăng kính
Synergies
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
17.33%6,681 Trận
61.55%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
15.99%6,163 Trận
60.52%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
11.46%4,417 Trận
56.15%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
11.23%4,329 Trận
59.81%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
6.89%2,657 Trận
55.02%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
6.75%2,600 Trận
58.12%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
6.5%2,506 Trận
53.83%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.1%1,965 Trận
53.59%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
4.62%1,779 Trận
45.76%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
4.29%1,655 Trận
51.48%
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Synergies
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Lời Nhắc Tử Vong
4.05%768 Trận
59.38%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
2.21%419 Trận
40.1%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Huyết Kiếm
1.95%369 Trận
55.56%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
0.94%178 Trận
60.67%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
Lời Nhắc Tử Vong
0.76%145 Trận
80%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Lời Nhắc Tử Vong
Trang Bị Tối Thượng
0.76%145 Trận
76.55%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
0.73%139 Trận
57.55%
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
Gươm Suy Vong
0.73%139 Trận
67.63%
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
Gươm Suy Vong
0.65%124 Trận
64.52%
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
0.62%117 Trận
62.39%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
Huyết Kiếm
0.52%99 Trận
73.74%
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
0.44%84 Trận
58.33%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
0.43%81 Trận
29.63%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
0.41%78 Trận
62.82%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Ma Vũ Song Kiếm
0.41%78 Trận
58.97%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
79.76%13,816 Trận
40.33%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
11.83%2,049 Trận
39.87%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
4%693 Trận
44.3%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
2.04%353 Trận
33.43%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
1.24%215 Trận
34.88%
Giày Bạc
Giày Bạc
1.08%187 Trận
34.22%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.06%10 Trận
40%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

item cuối cùng
Synergies
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
12.82%18,179 Trận
55.58%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
9.64%13,676 Trận
40.47%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
8.61%12,206 Trận
57.49%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
17.33%6,681 Trận
61.55%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
15.99%6,163 Trận
60.52%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
3.5%4,967 Trận
64.49%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
3.18%4,517 Trận
62.43%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
11.46%4,417 Trận
56.15%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
11.23%4,329 Trận
59.81%
Ma Vũ Song Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
2.59%3,677 Trận
54.04%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
2.5%3,544 Trận
59.42%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
2.37%3,358 Trận
62.63%
Đao Chớp Navori
Đao Chớp Navori
1.95%2,764 Trận
51.16%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
6.89%2,657 Trận
55.02%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
6.75%2,600 Trận
58.12%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
6.5%2,506 Trận
53.83%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
1.72%2,442 Trận
52.66%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
1.49%2,107 Trận
62.41%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
1.43%2,022 Trận
39.71%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.1%1,965 Trận
53.59%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
4.62%1,779 Trận
45.76%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
1.18%1,679 Trận
60.57%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
4.29%1,655 Trận
51.48%
Đảo Chính
Đảo Chính
4.03%1,553 Trận
54.93%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
1.01%1,439 Trận
56.57%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.96%1,359 Trận
52.83%
Phong Kiếm
Phong Kiếm
0.89%1,265 Trận
66.72%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.25%1,253 Trận
61.69%
Đao Tím
Đao Tím
0.78%1,105 Trận
66.7%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
2.56%987 Trận
53.29%