Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Talon tại đây. Tìm hiểu về build Talon , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 4.05 | 13.45% | 0.84%171 Trận | 58.48% |
Ahri | 4.08 | 13.14% | 0.85%175 Trận | 60% |
Olaf | 4.09 | 12.17% | 0.56%115 Trận | 57.39% |
Rumble | 3.94 | 18.46% | 0.32%65 Trận | 55.38% |
Trundle | 4.2 | 16.15% | 0.64%130 Trận | 55.38% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.35%3,289 Trận |
![]() | 11.31%3,277 Trận |
![]() | 11.07%3,210 Trận |
![]() | 11.99%2,249 Trận |
![]() | 11.43%2,144 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWQRQQQEE | 0.58%6,430 Trận | 60.59% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.21 | 0.92% | 94.75%6,714 Trận | 15.85% | |
6.19 | 0.81% | 3.5%248 Trận | 14.11% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.39 | 4.74% | 77.87%7,595 Trận | 32.13% | |
5.25 | 6.17% | 10.81%1,054 Trận | 34.16% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.03 | 15.07% | 34.15%6,190 Trận | 58.32% | |
4.48 | 12.19% | 23.72%4,300 Trận | 49.47% | |
4.15 | 12.10% | 9.57%1,735 Trận | 56.54% | |
4.21 | 13.10% | 5.56%1,008 Trận | 56.05% | |
4.27 | 13.35% | 5.21%944 Trận | 53.07% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.36 | 13.44% | 3.95%424 Trận | 50.24% | |
4.69 | 3.17% | 2.06%221 Trận | 39.82% | |
3.57 | 15.96% | 0.88%94 Trận | 64.89% | |
4.27 | 11.36% | 0.82%88 Trận | 52.27% | |
3.69 | 11.36% | 0.82%88 Trận | 69.32% |