Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Talon tại đây. Tìm hiểu về build Talon , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 4.05 | 13.37% | 0.83%172 Trận | 58.72% |
Ahri | 4.08 | 13.14% | 0.85%175 Trận | 60% |
Olaf | 4.08 | 12.07% | 0.56%116 Trận | 57.76% |
Trundle | 4.21 | 16.03% | 0.64%131 Trận | 54.96% |
Rumble | 4 | 17.91% | 0.32%67 Trận | 53.73% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.32%3,305 Trận |
![]() | 11.29%3,295 Trận |
![]() | 11.09%3,238 Trận |
![]() | 11.97%2,265 Trận |
![]() | 11.43%2,162 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWQRQQQEE | 0.58%6,477 Trận | 60.65% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.21 | 0.92% | 94.77%6,773 Trận | 15.89% | |
6.2 | 0.8% | 3.5%250 Trận | 14% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.39 | 4.71% | 77.92%7,660 Trận | 32.11% | |
5.25 | 6.13% | 10.79%1,061 Trận | 34.31% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.03 | 15.06% | 34.18%6,235 Trận | 58.36% | |
4.48 | 12.14% | 23.75%4,332 Trận | 49.4% | |
4.15 | 12.02% | 9.58%1,747 Trận | 56.55% | |
4.22 | 13.14% | 5.55%1,012 Trận | 56.03% | |
4.27 | 13.42% | 5.19%946 Trận | 53.17% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.36 | 13.38% | 3.95%426 Trận | 50.23% | |
4.69 | 3.17% | 2.05%221 Trận | 39.82% | |
3.57 | 15.96% | 0.87%94 Trận | 64.89% | |
4.24 | 12.36% | 0.82%89 Trận | 52.81% | |
3.7 | 11.24% | 0.82%89 Trận | 69.66% |