Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Taliyah tại đây. Tìm hiểu về build Taliyah , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.45 | 20.16% | 0.88%615 Trận | 69.92% |
Blitzcrank | 4.02 | 13.07% | 0.79%551 Trận | 61.16% |
Olaf | 4.02 | 16.76% | 0.51%358 Trận | 60.06% |
Amumu | 4.15 | 16.15% | 0.69%483 Trận | 56.52% |
Pantheon | 4.18 | 14.86% | 0.85%599 Trận | 56.26% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12.69%13,120 Trận |
![]() | 15.56%10,331 Trận |
![]() | 9.87%10,209 Trận |
![]() | 12.51%9,248 Trận |
![]() | 8.17%8,449 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.52%25,647 Trận | 60.3% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.31 | 0.31% | 85.01%21,937 Trận | 14.14% | |
6.27 | 0.41% | 14.12%3,644 Trận | 15.34% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.21 | 4.95% | 77.2%31,728 Trận | 36.12% | |
5.39 | 4.70% | 20.54%8,441 Trận | 32.12% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.39 | 10.80% | 19.52%18,755 Trận | 52.22% | |
4.06 | 13.77% | 17.36%16,679 Trận | 58.64% | |
4.04 | 12.36% | 13.3%12,777 Trận | 59.36% | |
4.36 | 11.21% | 11.65%11,191 Trận | 53.19% | |
4.28 | 11.65% | 8.21%7,890 Trận | 54.49% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.53 | 7.65% | 4.09%1,831 Trận | 47.08% | |
4.59 | 5.51% | 2.43%1,089 Trận | 43.62% | |
4.31 | 8.73% | 1.23%550 Trận | 52% | |
3.35 | 18.56% | 1.18%528 Trận | 73.3% | |
3.55 | 12.73% | 0.98%440 Trận | 70.23% |