Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Syndra tại đây. Tìm hiểu về build Syndra , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Xin Zhao | 3.67 | 20.75% | 1.07%371 Trận | 66.31% |
Shyvana | 3.74 | 21.72% | 0.84%290 Trận | 64.14% |
Graves | 3.95 | 19.07% | 0.74%257 Trận | 61.48% |
Zaahen | 3.87 | 15.53% | 0.63%219 Trận | 64.38% |
Fiora | 4.08 | 16.48% | 0.51%176 Trận | 57.95% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 19.41%6,774 Trận |
![]() | 17.33%6,173 Trận |
![]() | 14.41%5,027 Trận |
![]() | 13.07%4,559 Trận |
![]() | 12.73%4,534 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.73%13,150 Trận | 61.06% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.24 | 6.75% | 82.85%18,032 Trận | 35.87% | |
5.29 | 6.73% | 15.58%3,390 Trận | 34.34% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.34 | 13.31% | 18.21%8,146 Trận | 53.3% | |
4.60 | 11.35% | 15.68%7,012 Trận | 48.43% | |
4.43 | 11.71% | 10.54%4,713 Trận | 51.58% | |
4.16 | 14.21% | 10.51%4,701 Trận | 56.29% | |
4.19 | 14.68% | 8.36%3,739 Trận | 56% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.34 | 10.87% | 3.02%644 Trận | 52.95% | |
4.16 | 13.04% | 2.37%506 Trận | 54.15% | |
4.15 | 12.86% | 1.64%350 Trận | 52.57% | |
4.05 | 14.47% | 1.49%318 Trận | 56.29% | |
4.01 | 15.06% | 1.12%239 Trận | 56.07% |