Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Syndra tại đây. Tìm hiểu về build Syndra , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Xin Zhao | 3.67 | 21.27% | 1.08%315 Trận | 66.35% |
Shyvana | 3.81 | 20.58% | 0.83%243 Trận | 62.96% |
Graves | 3.92 | 19.72% | 0.75%218 Trận | 61.93% |
Zaahen | 3.79 | 15.51% | 0.64%187 Trận | 65.24% |
Ambessa | 4.11 | 19.32% | 0.6%176 Trận | 57.39% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 19.32%5,688 Trận |
![]() | 17.26%5,158 Trận |
![]() | 14.37%4,230 Trận |
![]() | 13.22%3,893 Trận |
![]() | 12.54%3,747 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.73%11,285 Trận | 61.01% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.24 | 6.77% | 82.79%15,234 Trận | 35.91% | |
5.30 | 6.49% | 15.73%2,895 Trận | 33.96% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.33 | 13.40% | 18.22%6,938 Trận | 53.34% | |
4.59 | 11.42% | 15.78%6,007 Trận | 48.74% | |
4.43 | 11.70% | 10.55%4,016 Trận | 51.72% | |
4.15 | 14.15% | 10.43%3,971 Trận | 56.71% | |
4.18 | 14.92% | 8.31%3,163 Trận | 56.09% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.39 | 9.53% | 3.08%556 Trận | 51.8% | |
4.13 | 12.75% | 2.26%408 Trận | 55.64% | |
4.1 | 13.38% | 1.57%284 Trận | 53.17% | |
4.1 | 13.87% | 1.52%274 Trận | 55.47% | |
3.99 | 14.43% | 1.11%201 Trận | 57.21% |