Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Syndra tại đây. Tìm hiểu về build Syndra , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.66 | 21.86% | 0.95%215 Trận | 64.65% |
Xin Zhao | 3.85 | 16.56% | 0.66%151 Trận | 63.58% |
Ambessa | 3.84 | 22.58% | 0.55%124 Trận | 59.68% |
Olaf | 3.94 | 17.36% | 0.63%144 Trận | 61.11% |
Vi | 4.15 | 16.4% | 0.83%189 Trận | 55.56% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 16.56%3,473 Trận |
![]() | 10.36%3,350 Trận |
![]() | 10.34%3,343 Trận |
![]() | 14.16%2,970 Trận |
![]() | 12.73%2,912 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.72%8,738 Trận | 61.47% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.47 | 0.3% | 86.38%7,608 Trận | 11.8% | |
6.42 | 0.35% | 12.94%1,140 Trận | 14.04% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.37 | 5.57% | 79.26%10,950 Trận | 33.47% | |
5.58 | 3.85% | 19.34%2,672 Trận | 28.52% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.35 | 12.87% | 19.74%5,689 Trận | 53.14% | |
4.52 | 12.02% | 17.52%5,049 Trận | 50.17% | |
4.49 | 11.07% | 11.98%3,452 Trận | 50.35% | |
4.20 | 14.20% | 10.41%2,999 Trận | 56.12% | |
4.27 | 13.76% | 7.97%2,296 Trận | 53.92% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.5 | 9.21% | 5.1%717 Trận | 50.07% | |
4.7 | 6.46% | 2.53%356 Trận | 39.89% | |
4.46 | 10.42% | 1.84%259 Trận | 47.49% | |
4.43 | 11.55% | 1.79%251 Trận | 49.8% | |
4.26 | 13.23% | 1.34%189 Trận | 51.85% |