Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Syndra tại đây. Tìm hiểu về build Syndra , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.68 | 22.71% | 0.94%251 Trận | 64.54% |
Xin Zhao | 3.78 | 18.58% | 0.69%183 Trận | 64.48% |
Ambessa | 3.89 | 22.52% | 0.57%151 Trận | 59.6% |
Olaf | 4.05 | 16.87% | 0.62%166 Trận | 59.64% |
Briar | 4.19 | 20.92% | 0.74%196 Trận | 53.06% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 16.51%4,031 Trận |
![]() | 10.38%3,930 Trận |
![]() | 10.36%3,923 Trận |
![]() | 14.23%3,474 Trận |
![]() | 12.79%3,416 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.72%10,007 Trận | 61.33% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.48 | 0.31% | 86.27%8,756 Trận | 11.64% | |
6.42 | 0.38% | 13%1,319 Trận | 13.72% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.37 | 5.51% | 79.26%12,552 Trận | 33.35% | |
5.58 | 4.01% | 19.37%3,068 Trận | 28.75% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.35 | 12.98% | 19.76%6,526 Trận | 53.13% | |
4.51 | 12.13% | 17.54%5,795 Trận | 50.28% | |
4.49 | 11.40% | 11.92%3,939 Trận | 50.55% | |
4.20 | 14.31% | 10.39%3,431 Trận | 55.84% | |
4.25 | 14.25% | 7.92%2,617 Trận | 54.15% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.53 | 9.12% | 5.1%822 Trận | 49.03% | |
4.67 | 6.52% | 2.48%399 Trận | 40.35% | |
4.44 | 10.37% | 1.86%299 Trận | 48.83% | |
4.44 | 12.28% | 1.77%285 Trận | 49.82% | |
4.31 | 13.95% | 1.33%215 Trận | 50.7% |