Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Syndra tại đây. Tìm hiểu về build Syndra , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.67 | 22.89% | 0.95%249 Trận | 64.66% |
Xin Zhao | 3.79 | 18.23% | 0.69%181 Trận | 64.09% |
Ambessa | 3.86 | 23.13% | 0.56%147 Trận | 59.86% |
Olaf | 4.04 | 16.56% | 0.62%163 Trận | 60.12% |
Briar | 4.17 | 21.24% | 0.74%193 Trận | 53.37% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 16.51%3,979 Trận |
![]() | 10.38%3,879 Trận |
![]() | 10.35%3,865 Trận |
![]() | 14.24%3,432 Trận |
![]() | 12.79%3,374 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.72%9,890 Trận | 61.32% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.48 | 0.31% | 86.34%8,669 Trận | 11.64% | |
6.42 | 0.39% | 12.93%1,298 Trận | 13.79% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.37 | 5.53% | 79.27%12,410 Trận | 33.3% | |
5.58 | 3.99% | 19.37%3,032 Trận | 28.59% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.35 | 12.92% | 19.76%6,457 Trận | 53.04% | |
4.51 | 12.16% | 17.54%5,730 Trận | 50.24% | |
4.49 | 11.31% | 11.94%3,900 Trận | 50.54% | |
4.20 | 14.34% | 10.39%3,395 Trận | 55.85% | |
4.26 | 14.13% | 7.91%2,583 Trận | 53.93% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.52 | 9.21% | 5.11%814 Trận | 49.26% | |
4.67 | 6.53% | 2.5%398 Trận | 40.45% | |
4.45 | 10.2% | 1.85%294 Trận | 48.64% | |
4.45 | 12.06% | 1.77%282 Trận | 49.65% | |
4.29 | 14.08% | 1.34%213 Trận | 51.17% |