Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Syndra tại đây. Tìm hiểu về build Syndra , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.66 | 22.08% | 0.95%231 Trận | 64.5% |
Xin Zhao | 3.82 | 17.18% | 0.67%163 Trận | 65.03% |
Ambessa | 3.91 | 22.96% | 0.55%135 Trận | 57.78% |
Olaf | 4.06 | 16.34% | 0.63%153 Trận | 59.48% |
Vi | 4.15 | 16.92% | 0.83%201 Trận | 55.22% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 16.63%3,727 Trận |
![]() | 10.4%3,605 Trận |
![]() | 10.39%3,600 Trận |
![]() | 14.24%3,192 Trận |
![]() | 12.79%3,133 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.72%9,174 Trận | 61.43% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.47 | 0.31% | 86.41%7,982 Trận | 11.83% | |
6.42 | 0.34% | 12.89%1,191 Trận | 13.77% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.37 | 5.53% | 79.34%11,501 Trận | 33.41% | |
5.58 | 3.90% | 19.28%2,794 Trận | 28.6% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.35 | 12.82% | 19.76%5,974 Trận | 53.15% | |
4.51 | 11.98% | 17.56%5,309 Trận | 50.25% | |
4.48 | 11.33% | 11.94%3,609 Trận | 50.57% | |
4.21 | 14.18% | 10.4%3,145 Trận | 55.74% | |
4.28 | 13.79% | 7.96%2,407 Trận | 53.8% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.51 | 9.25% | 5.13%757 Trận | 49.8% | |
4.68 | 6.45% | 2.52%372 Trận | 40.05% | |
4.47 | 10.29% | 1.84%272 Trận | 47.06% | |
4.44 | 11.83% | 1.77%262 Trận | 49.24% | |
4.26 | 13.93% | 1.36%201 Trận | 51.24% |