Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Syndra tại đây. Tìm hiểu về build Syndra , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.64 | 22.78% | 0.95%237 Trận | 64.98% |
Xin Zhao | 3.79 | 16.67% | 0.67%168 Trận | 65.48% |
Ambessa | 3.9 | 22.63% | 0.55%137 Trận | 58.39% |
Olaf | 4.04 | 16.77% | 0.64%161 Trận | 60.25% |
Vi | 4.16 | 16.59% | 0.82%205 Trận | 55.12% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 16.62%3,819 Trận |
![]() | 10.38%3,691 Trận |
![]() | 10.37%3,686 Trận |
![]() | 14.22%3,267 Trận |
![]() | 12.78%3,211 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.72%9,504 Trận | 61.25% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.47 | 0.3% | 86.39%8,298 Trận | 11.79% | |
6.42 | 0.4% | 12.9%1,239 Trận | 13.88% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.37 | 5.53% | 79.27%11,917 Trận | 33.36% | |
5.59 | 3.85% | 19.34%2,908 Trận | 28.51% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.35 | 12.82% | 19.81%6,219 Trận | 53.01% | |
4.51 | 12.04% | 17.54%5,505 Trận | 50.32% | |
4.49 | 11.26% | 11.91%3,739 Trận | 50.39% | |
4.20 | 14.33% | 10.41%3,267 Trận | 55.86% | |
4.27 | 13.86% | 7.91%2,482 Trận | 54.03% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.51 | 9.41% | 5.13%786 Trận | 49.49% | |
4.67 | 6.39% | 2.55%391 Trận | 40.66% | |
4.45 | 10.18% | 1.86%285 Trận | 48.07% | |
4.42 | 12.22% | 1.76%270 Trận | 49.63% | |
4.28 | 14.08% | 1.35%206 Trận | 50.97% |