Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Syndra tại đây. Tìm hiểu về build Syndra , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.72 | 21.62% | 0.94%222 Trận | 63.51% |
Xin Zhao | 3.88 | 15.72% | 0.68%159 Trận | 64.15% |
Ambessa | 3.88 | 22.31% | 0.55%130 Trận | 58.46% |
Olaf | 3.99 | 17.12% | 0.62%146 Trận | 60.27% |
Zaahen | 4.04 | 16.89% | 0.63%148 Trận | 62.16% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 16.57%3,595 Trận |
![]() | 10.4%3,484 Trận |
![]() | 10.36%3,471 Trận |
![]() | 14.21%3,083 Trận |
![]() | 12.78%3,020 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.72%9,040 Trận | 61.38% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.47 | 0.32% | 86.43%7,869 Trận | 11.79% | |
6.42 | 0.34% | 12.9%1,174 Trận | 13.88% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.37 | 5.51% | 79.33%11,335 Trận | 33.33% | |
5.59 | 3.92% | 19.29%2,756 Trận | 28.48% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.35 | 12.85% | 19.72%5,883 Trận | 53.14% | |
4.52 | 12.04% | 17.58%5,243 Trận | 50.14% | |
4.48 | 11.22% | 11.92%3,555 Trận | 50.46% | |
4.21 | 14.07% | 10.41%3,106 Trận | 55.83% | |
4.27 | 13.88% | 7.97%2,377 Trận | 53.89% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.51 | 9.24% | 5.13%747 Trận | 49.53% | |
4.67 | 6.5% | 2.54%369 Trận | 40.38% | |
4.48 | 10.41% | 1.85%269 Trận | 46.84% | |
4.41 | 11.92% | 1.79%260 Trận | 49.62% | |
4.28 | 13.71% | 1.35%197 Trận | 50.76% |