Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Swain arena tại đây. Tìm hiểu về build Swain arena, augments, items và skills trong Patch 16.10 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Renata Glasc | 2.73 | 25.83% | 0.39%120 Trận | 73.33% |
Xin Zhao | 2.87 | 19.62% | 1.22%372 Trận | 68.28% |
Amumu | 2.9 | 25.5% | 0.82%251 Trận | 65.34% |
Karthus | 2.82 | 24.84% | 0.51%157 Trận | 68.79% |
Sion | 2.97 | 26.39% | 0.94%288 Trận | 61.11% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 13.66%4,930 Trận |
![]() | 14.27%4,491 Trận |
![]() | 12.41%3,907 Trận |
![]() | 12.32%3,877 Trận |
![]() | 9.04%3,260 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.52%7,642 Trận | 68.7% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.63 | 11.66% | 42.5%7,468 Trận | 45.84% | |
3.61 | 12.55% | 22.17%3,895 Trận | 46.01% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
2.88 | 20.51% | 16.88%5,256 Trận | 67.87% | |
3.00 | 20.29% | 14.33%4,461 Trận | 64.09% | |
3.05 | 19.37% | 10.15%3,160 Trận | 62.59% | |
2.80 | 28.21% | 8.82%2,747 Trận | 67.78% | |
2.99 | 20.09% | 8.79%2,737 Trận | 63.9% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
2.96 | 17.17% | 3.43%722 Trận | 65.93% | |
3 | 16.26% | 0.96%203 Trận | 64.53% | |
3.19 | 14% | 0.71%150 Trận | 57.33% | |
3.38 | 17.02% | 0.67%141 Trận | 44.68% | |
3.42 | 14.39% | 0.66%139 Trận | 42.45% |