Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Sona tại đây. Tìm hiểu về build Sona , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Graves | 3.42 | 24.06% | 0.86%187 Trận | 72.73% |
Shyvana | 3.71 | 25.87% | 1.45%317 Trận | 61.2% |
Xin Zhao | 3.58 | 21.17% | 1.02%222 Trận | 66.22% |
Olaf | 3.6 | 20.75% | 0.73%159 Trận | 67.3% |
Jax | 3.83 | 17.82% | 1.26%275 Trận | 64.36% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 8.86%2,839 Trận |
![]() | 12.43%2,796 Trận |
![]() | 8.65%2,771 Trận |
![]() | 11.74%2,641 Trận |
![]() | 10.9%2,453 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWQRQQQEE | 0.67%6,542 Trận | 66.46% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.27 | 0.67% | 73.7%5,560 Trận | 15.67% | |
6.27 | 0.51% | 23.38%1,764 Trận | 15.14% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.21 | 6.22% | 78.03%8,877 Trận | 36.05% | |
5.22 | 5.16% | 16.35%1,860 Trận | 36.99% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.92 | 18.38% | 19.57%3,972 Trận | 60.62% | |
4.15 | 15.39% | 13.06%2,651 Trận | 57.15% | |
4.17 | 13.30% | 11.96%2,428 Trận | 56.18% | |
4.13 | 15.17% | 10.88%2,209 Trận | 57.08% | |
3.74 | 19.68% | 10.74%2,180 Trận | 64.77% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.04 | 13.73% | 2.54%357 Trận | 56.86% | |
4.24 | 6.94% | 1.02%144 Trận | 52.08% | |
3.68 | 19.59% | 0.69%97 Trận | 59.79% | |
3.86 | 16.44% | 0.52%73 Trận | 57.53% | |
3.83 | 17.14% | 0.5%70 Trận | 64.29% |