Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Sona tại đây. Tìm hiểu về build Sona , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.73 | 25.33% | 1.47%304 Trận | 60.53% |
Graves | 3.51 | 21.84% | 0.84%174 Trận | 71.84% |
Xin Zhao | 3.58 | 21.15% | 1%208 Trận | 66.83% |
Olaf | 3.56 | 20.81% | 0.72%149 Trận | 68.46% |
Jax | 3.81 | 17.42% | 1.28%264 Trận | 65.15% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 8.82%2,646 Trận |
![]() | 12.38%2,605 Trận |
![]() | 8.68%2,603 Trận |
![]() | 11.69%2,460 Trận |
![]() | 10.88%2,290 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWQRQQQEE | 0.67%6,167 Trận | 66.56% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.26 | 0.6% | 73.73%5,186 Trận | 15.68% | |
6.27 | 0.55% | 23.36%1,643 Trận | 15.4% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.21 | 6.19% | 78.02%8,310 Trận | 36.09% | |
5.22 | 4.94% | 16.34%1,740 Trận | 36.84% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.90 | 18.38% | 19.56%3,717 Trận | 60.83% | |
4.15 | 15.27% | 13.06%2,482 Trận | 57.13% | |
4.17 | 13.49% | 11.9%2,261 Trận | 56.21% | |
4.12 | 15.09% | 10.87%2,067 Trận | 57.23% | |
3.74 | 19.54% | 10.74%2,042 Trận | 64.89% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.04 | 13.8% | 2.47%326 Trận | 56.75% | |
4.25 | 7.3% | 1.04%137 Trận | 51.09% | |
3.69 | 20% | 0.68%90 Trận | 58.89% | |
3.88 | 15.94% | 0.52%69 Trận | 56.52% | |
3.85 | 17.91% | 0.51%67 Trận | 62.69% |