Tên hiển thị + #NA1
Sivir

Sivirarena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

4 Bậc

  • Bước Chân Thần Tốc
  • Gươm BoomerangQ
  • Nảy BậtW
  • Khiên Chống PhépE
  • Săn ĐuổiR

Tất cả thông tin về arena Sivir đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Sivir xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.44
  • Top 116.67%
  • Tỷ lệ cấm0.46%
  • Tỉ lệ thắng51.68%
  • Tỷ lệ chọn6.83%
Các vật phẩm Lăng kính
Synergies
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
20.93%22,662 Trận
61.51%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
19.69%21,319 Trận
58.77%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
12.91%13,981 Trận
57.51%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
10.38%11,241 Trận
62.79%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
8.75%9,469 Trận
54.93%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
7.69%8,325 Trận
52.23%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
7.62%8,251 Trận
54.22%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
4.45%4,823 Trận
42.4%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
4.22%4,573 Trận
53.73%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.36%3,635 Trận
60.61%
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Synergies
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
Gươm Suy Vong
3.57%1,731 Trận
61.47%
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
Trang Bị Tối Thượng
1.19%576 Trận
46.7%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
0.91%442 Trận
63.57%
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
Trang Bị Tối Thượng
Gươm Suy Vong
0.83%402 Trận
75.62%
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
Huyết Kiếm
0.83%401 Trận
70.32%
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
0.71%344 Trận
59.3%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Lời Nhắc Tử Vong
0.7%338 Trận
58.88%
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
0.56%271 Trận
71.59%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
0.54%264 Trận
60.98%
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Gươm Suy Vong
0.5%243 Trận
65.43%
Súng Hải Tặc
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
0.49%238 Trận
52.52%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Lời Nhắc Tử Vong
0.48%235 Trận
55.32%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
0.47%229 Trận
54.15%
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
0.45%219 Trận
56.62%
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
Lời Nhắc Tử Vong
0.42%203 Trận
66.01%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
90.13%37,949 Trận
39.4%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
5.38%2,267 Trận
43.89%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
2.37%997 Trận
28.79%
Giày Bạc
Giày Bạc
0.99%417 Trận
38.85%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
0.63%266 Trận
46.62%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
0.45%188 Trận
44.68%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.05%21 Trận
33.33%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

item cuối cùng
Synergies
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
12.41%45,434 Trận
57.41%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
10.38%37,976 Trận
39.43%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
20.93%22,662 Trận
61.51%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
19.69%21,319 Trận
58.77%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
5.8%21,236 Trận
60.26%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
5.1%18,676 Trận
62.77%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
12.91%13,981 Trận
57.51%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
3.38%12,376 Trận
53.66%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
10.38%11,241 Trận
62.79%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
2.95%10,789 Trận
62.93%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
2.83%10,350 Trận
67.04%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
8.75%9,469 Trận
54.93%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
2.44%8,928 Trận
55.89%
Đao Chớp Navori
Đao Chớp Navori
2.29%8,393 Trận
52.7%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
7.69%8,325 Trận
52.23%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
7.62%8,251 Trận
54.22%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
1.86%6,821 Trận
50.86%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
1.6%5,845 Trận
57.07%
Ma Vũ Song Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
1.52%5,579 Trận
54.17%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
4.45%4,823 Trận
42.4%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
4.22%4,573 Trận
53.73%
Cuồng Cung Runaan
Cuồng Cung Runaan
1.18%4,305 Trận
55.08%
Quang Kính Hextech C44
Quang Kính Hextech C44
1.04%3,806 Trận
53.44%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.36%3,635 Trận
60.61%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.93%3,394 Trận
51.33%
Phong Thần Kiếm
Phong Thần Kiếm
0.85%3,099 Trận
52.15%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
0.81%2,974 Trận
61.47%
Phong Kiếm
Phong Kiếm
0.77%2,829 Trận
69.67%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
0.7%2,557 Trận
59.68%
Dao Điện Statikk
Dao Điện Statikk
0.64%2,354 Trận
48.81%