Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Shen tại đây. Tìm hiểu về build Shen , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.73 | 24.5% | 0.96%1,106 Trận | 64.01% |
Xin Zhao | 3.69 | 21.91% | 1.21%1,392 Trận | 63.94% |
Briar | 3.91 | 21.51% | 0.96%1,097 Trận | 59.71% |
Graves | 3.94 | 20.35% | 0.85%978 Trận | 60.43% |
Lillia | 3.82 | 19.62% | 0.64%729 Trận | 63.1% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.53%13,404 Trận |
![]() | 10.47%13,325 Trận |
![]() | 14.44%11,695 Trận |
![]() | 11.5%11,501 Trận |
![]() | 10.45%10,456 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.71%53,459 Trận | 65.01% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.07 | 8.75% | 51.61%38,683 Trận | 38.58% | |
5.13 | 7.58% | 33.57%25,160 Trận | 37.56% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.02 | 17.16% | 14.22%20,251 Trận | 58.64% | |
4.27 | 15.75% | 10.04%14,289 Trận | 53.85% | |
3.63 | 23.08% | 9.39%13,373 Trận | 65.3% | |
3.99 | 18.13% | 9.18%13,068 Trận | 59.28% | |
3.92 | 18.05% | 8.28%11,792 Trận | 61.03% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.59 | 23.33% | 2.71%2,147 Trận | 63.48% | |
3.87 | 17.01% | 2.45%1,934 Trận | 59.46% | |
4.07 | 13.85% | 1.53%1,213 Trận | 56.47% | |
4.64 | 10.16% | 1.44%1,142 Trận | 39.67% | |
4.01 | 15.74% | 1.04%826 Trận | 55.93% |