Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Sett tại đây. Tìm hiểu về build Sett , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Xin Zhao | 3.61 | 24.62% | 1.6%3,765 Trận | 65.87% |
Shyvana | 3.79 | 25.64% | 1.44%3,393 Trận | 61.48% |
Fiora | 3.95 | 25.76% | 0.56%1,316 Trận | 58.97% |
Lillia | 3.86 | 21.22% | 0.75%1,758 Trận | 61.15% |
Evelynn | 3.89 | 25.13% | 0.4%931 Trận | 59.72% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 14.46%30,144 Trận |
![]() | 11.97%29,871 Trận |
![]() | 10.6%26,441 Trận |
![]() | 13.95%22,879 Trận |
![]() | 9.36%19,512 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.54%68,282 Trận | 66.85% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.21 | 8.48% | 46.87%69,697 Trận | 35.62% | |
5.07 | 10.50% | 32.27%47,982 Trận | 38.42% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.18 | 18.63% | 17.02%39,766 Trận | 55.18% | |
3.81 | 23.05% | 16.51%38,578 Trận | 62.03% | |
3.67 | 21.11% | 14.5%33,885 Trận | 64.85% | |
3.77 | 30.31% | 10.68%24,957 Trận | 61.23% | |
4.11 | 20.31% | 8.16%19,056 Trận | 56.42% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.77 | 21.11% | 8.18%13,380 Trận | 61.07% | |
4.23 | 18.15% | 4.49%7,340 Trận | 48.31% | |
3.79 | 20.07% | 4.45%7,279 Trận | 61.02% | |
3.77 | 19.9% | 2.23%3,653 Trận | 61.65% | |
2.76 | 32.1% | 1.58%2,592 Trận | 82.91% |