Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Rumble tại đây. Tìm hiểu về build Rumble , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.61 | 22.68% | 1.19%97 Trận | 67.01% |
Amumu | 3.59 | 18.82% | 1.04%85 Trận | 63.53% |
Annie | 3.32 | 23.68% | 0.47%38 Trận | 73.68% |
Blitzcrank | 3.66 | 9.59% | 0.89%73 Trận | 69.86% |
Leona | 3.71 | 24.05% | 0.97%79 Trận | 63.29% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 19.59%1,518 Trận |
![]() | 12.02%1,411 Trận |
![]() | 15.09%1,169 Trận |
![]() | 13.49%1,121 Trận |
![]() | 12.09%1,005 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.61%3,103 Trận | 65.9% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.14 | 0.69% | 63.54%1,605 Trận | 16.45% | |
6.13 | 0.46% | 34.24%865 Trận | 16.99% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.02 | 5.93% | 81.42%3,426 Trận | 39.4% | |
5.38 | 4.25% | 11.19%471 Trận | 31.63% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.74 | 15.20% | 26.87%2,639 Trận | 65.59% | |
4.40 | 10.78% | 14.73%1,447 Trận | 52.18% | |
4.14 | 12.16% | 13.23%1,299 Trận | 57.2% | |
4.04 | 13.13% | 11.17%1,097 Trận | 59.62% | |
4.07 | 12.32% | 10%982 Trận | 58.55% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.09 | 11.91% | 6.17%319 Trận | 56.43% | |
4.41 | 4.04% | 1.92%99 Trận | 47.47% | |
4.09 | 13.75% | 1.55%80 Trận | 51.25% | |
3.84 | 13.11% | 1.18%61 Trận | 63.93% | |
4.5 | 5% | 1.16%60 Trận | 43.33% |