Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Rumble tại đây. Tìm hiểu về build Rumble , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.64 | 22.45% | 1.19%98 Trận | 66.33% |
Amumu | 3.62 | 18.6% | 1.04%86 Trận | 62.79% |
Annie | 3.32 | 23.68% | 0.46%38 Trận | 73.68% |
Leona | 3.71 | 24.05% | 0.96%79 Trận | 63.29% |
Blitzcrank | 3.76 | 9.33% | 0.91%75 Trận | 68% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 19.58%1,529 Trận |
![]() | 12.03%1,421 Trận |
![]() | 15.1%1,179 Trận |
![]() | 13.47%1,128 Trận |
![]() | 12.09%1,012 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.61%3,132 Trận | 65.93% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.14 | 0.68% | 63.52%1,616 Trận | 16.34% | |
6.13 | 0.46% | 34.28%872 Trận | 16.97% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.02 | 5.90% | 81.41%3,456 Trận | 39.35% | |
5.39 | 4.21% | 11.19%475 Trận | 31.58% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.74 | 15.11% | 26.97%2,674 Trận | 65.67% | |
4.39 | 10.73% | 14.67%1,454 Trận | 52.34% | |
4.12 | 12.27% | 13.24%1,312 Trận | 57.47% | |
4.04 | 13.07% | 11.12%1,102 Trận | 59.53% | |
4.07 | 12.26% | 9.96%987 Trận | 58.56% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.07 | 12.15% | 6.15%321 Trận | 56.7% | |
4.41 | 4.04% | 1.9%99 Trận | 47.47% | |
4.1 | 13.58% | 1.55%81 Trận | 50.62% | |
3.85 | 12.9% | 1.19%62 Trận | 62.9% | |
4.5 | 5% | 1.15%60 Trận | 43.33% |