Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Rell tại đây. Tìm hiểu về build Rell , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.44 | 35.11% | 1.03%282 Trận | 65.25% |
Karthus | 3.48 | 25.85% | 0.54%147 Trận | 68.71% |
Vi | 3.78 | 26.63% | 0.62%169 Trận | 58.58% |
Graves | 3.94 | 23.29% | 0.8%219 Trận | 57.53% |
Sett | 4.09 | 24.29% | 1.28%350 Trận | 55.43% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 21.57%5,390 Trận |
![]() | 11.46%4,624 Trận |
![]() | 14.39%3,595 Trận |
![]() | 8.55%3,452 Trận |
![]() | 12.07%3,017 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWEREEEQQ | 0.57%6,698 Trận | 65.2% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.39 | 0.27% | 86.29%8,745 Trận | 13.37% | |
6.21 | 1.36% | 9.42%955 Trận | 15.81% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.32 | 7.27% | 57.15%9,159 Trận | 33.69% | |
5.37 | 6.64% | 33.85%5,425 Trận | 32.66% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.65 | 22.92% | 16.55%6,353 Trận | 64.77% | |
3.79 | 22.32% | 15.9%6,101 Trận | 62.06% | |
3.94 | 21.51% | 9.34%3,584 Trận | 59.12% | |
4.14 | 19.23% | 9.32%3,578 Trận | 55.31% | |
3.96 | 20.37% | 8.96%3,441 Trận | 59.2% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.12 | 14.49% | 5.19%925 Trận | 53.62% | |
4.04 | 15.22% | 4.54%808 Trận | 56.31% | |
4.05 | 16.93% | 3.18%567 Trận | 56.97% | |
3.78 | 18.32% | 2.15%382 Trận | 60.21% | |
2.59 | 29.37% | 1.61%286 Trận | 87.06% |