Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Ornn tại đây. Tìm hiểu về build Ornn , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.62 | 26.66% | 1.05%2,273 Trận | 64.32% |
Sion | 4.35 | 18.46% | 1.11%2,410 Trận | 50.71% |
Cho'Gath | 4.45 | 19.3% | 1.22%2,637 Trận | 48.96% |
Olaf | 4.26 | 18.21% | 0.5%1,093 Trận | 55.44% |
Dr. Mundo | 4.54 | 18.09% | 1.42%3,073 Trận | 47.35% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12.13%38,024 Trận |
![]() | 17.33%33,163 Trận |
![]() | 14.72%28,178 Trận |
![]() | 7.91%24,799 Trận |
![]() | 7.83%24,551 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWQRQQQEE | 0.77%80,202 Trận | 58.85% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.29 | 0.78% | 91.31%61,671 Trận | 14.46% | |
6.28 | 1.35% | 5.17%3,491 Trận | 14.95% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.37 | 6.14% | 55.24%54,070 Trận | 32.47% | |
5.39 | 5.98% | 40.7%39,834 Trận | 32.01% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.28 | 17.70% | 16.23%47,146 Trận | 53.25% | |
4.44 | 16.06% | 12.15%35,281 Trận | 50.27% | |
4.22 | 17.61% | 11.11%32,283 Trận | 54.5% | |
4.27 | 16.73% | 10.34%30,047 Trận | 53.3% | |
4.35 | 16.66% | 8.97%26,043 Trận | 51.75% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.33 | 12.28% | 5.65%5,406 Trận | 50.55% | |
4.38 | 11.25% | 5.44%5,209 Trận | 47.51% | |
3.96 | 15.7% | 4.02%3,853 Trận | 58.08% | |
4.33 | 13.4% | 3.04%2,910 Trận | 50.24% | |
4.15 | 16.65% | 1.72%1,646 Trận | 53.4% |