Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Nunu & Willump tại đây. Tìm hiểu về build Nunu & Willump , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.35 | 19.92% | 0.99%1,416 Trận | 73.73% |
Cho'Gath | 3.88 | 19.98% | 1.15%1,642 Trận | 61.57% |
Sett | 3.95 | 18% | 1.47%2,100 Trận | 59.95% |
Rell | 3.82 | 18.41% | 0.48%690 Trận | 62.9% |
Dr. Mundo | 3.97 | 15.88% | 1.36%1,939 Trận | 59.57% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.7%17,024 Trận |
![]() | 7.19%15,900 Trận |
![]() | 11.31%15,372 Trận |
![]() | 4.74%10,468 Trận |
![]() | 4.64%10,246 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.77%78,322 Trận | 65.21% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.74 | 0.71% | 55.3%29,041 Trận | 23.94% | |
6 | 0.44% | 19.1%10,029 Trận | 18.99% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.92 | 5.31% | 48.95%38,028 Trận | 41.72% | |
4.90 | 4.90% | 20.45%15,890 Trận | 42.06% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.82 | 14.83% | 15.5%20,867 Trận | 63.52% | |
3.82 | 13.55% | 12.5%16,834 Trận | 64.09% | |
3.68 | 13.95% | 11.57%15,574 Trận | 66.83% | |
3.75 | 14.63% | 10.91%14,693 Trận | 65.41% | |
3.87 | 13.03% | 8.94%12,036 Trận | 62.89% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.12 | 10.57% | 5.3%5,430 Trận | 56.22% | |
4.25 | 8.48% | 2.72%2,783 Trận | 52.86% | |
4.03 | 12.12% | 1.65%1,691 Trận | 58.49% | |
3.1 | 18.38% | 1.3%1,333 Trận | 78.92% | |
4.47 | 6.07% | 1.24%1,269 Trận | 47.52% |