Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Nunu & Willump tại đây. Tìm hiểu về build Nunu & Willump , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.34 | 20% | 1%1,440 Trận | 73.68% |
Cho'Gath | 3.88 | 19.94% | 1.15%1,660 Trận | 61.51% |
Sett | 3.95 | 17.86% | 1.47%2,122 Trận | 59.85% |
Rell | 3.82 | 18.07% | 0.49%703 Trận | 63.16% |
Dr. Mundo | 3.97 | 15.93% | 1.35%1,952 Trận | 59.53% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.69%17,103 Trận |
![]() | 7.2%16,000 Trận |
![]() | 11.31%15,477 Trận |
![]() | 4.74%10,536 Trận |
![]() | 4.64%10,311 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.77%79,410 Trận | 65.2% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.74 | 0.7% | 55.31%29,420 Trận | 23.88% | |
6 | 0.43% | 19.1%10,158 Trận | 18.95% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.92 | 5.32% | 48.95%38,549 Trận | 41.76% | |
4.90 | 4.91% | 20.44%16,096 Trận | 42.11% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.82 | 14.87% | 15.5%21,144 Trận | 63.59% | |
3.82 | 13.58% | 12.5%17,060 Trận | 64.11% | |
3.68 | 14.01% | 11.56%15,765 Trận | 66.89% | |
3.75 | 14.61% | 10.92%14,895 Trận | 65.46% | |
3.87 | 13.02% | 8.95%12,216 Trận | 62.95% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.11 | 10.54% | 5.3%5,505 Trận | 56.24% | |
4.24 | 8.57% | 2.72%2,823 Trận | 52.89% | |
4.02 | 12.32% | 1.65%1,712 Trận | 58.59% | |
3.1 | 18.44% | 1.31%1,356 Trận | 79.06% | |
4.46 | 6.15% | 1.24%1,284 Trận | 47.51% |