Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Naafiri tại đây. Tìm hiểu về build Naafiri , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.89 | 15.13% | 1.03%1,547 Trận | 62.44% |
Olaf | 4.1 | 17.07% | 0.53%791 Trận | 57.27% |
Sion | 4.25 | 15.71% | 0.76%1,146 Trận | 53.23% |
Ahri | 4.27 | 12.44% | 0.83%1,246 Trận | 54.74% |
Cho'Gath | 4.37 | 17.71% | 0.97%1,451 Trận | 50.52% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.49%23,606 Trận |
![]() | 10.17%22,879 Trận |
![]() | 8.53%19,192 Trận |
![]() | 11.45%15,856 Trận |
![]() | 11.42%15,815 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.76%78,254 Trận | 60.64% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.01 | 1.05% | 89.25%50,942 Trận | 19.27% | |
6.16 | 0.69% | 7.15%4,079 Trận | 16.6% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.23 | 4.50% | 78.11%61,035 Trận | 35.02% | |
4.99 | 6.07% | 7.78%6,077 Trận | 40.37% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.96 | 14.87% | 33.31%52,447 Trận | 60.31% | |
4.48 | 10.54% | 18.55%29,201 Trận | 50.41% | |
4.01 | 13.74% | 12.55%19,761 Trận | 59.51% | |
4.30 | 12.11% | 9.99%15,729 Trận | 53.65% | |
3.65 | 25.90% | 6.14%9,664 Trận | 64.19% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.38 | 10.32% | 2.93%2,510 Trận | 48.88% | |
4.5 | 6.79% | 1.84%1,575 Trận | 46.54% | |
4.29 | 12% | 1.61%1,383 Trận | 51.84% | |
3.38 | 18.74% | 1%854 Trận | 71.43% | |
4.72 | 5.13% | 0.73%624 Trận | 40.87% |