Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Mel tại đây. Tìm hiểu về build Mel , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 4.07 | 18.57% | 1.22%307 Trận | 57.98% |
Zaahen | 4.05 | 14.05% | 0.74%185 Trận | 61.62% |
Fiora | 3.98 | 14.96% | 0.51%127 Trận | 63.78% |
Tryndamere | 4.02 | 11.76% | 0.61%153 Trận | 60.78% |
Vi | 4.12 | 18.09% | 0.79%199 Trận | 55.78% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.23%3,765 Trận |
![]() | 11.57%3,036 Trận |
![]() | 12.67%2,947 Trận |
![]() | 12.37%2,876 Trận |
![]() | 7.57%2,785 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.73%11,712 Trận | 60.6% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.24 | 0.33% | 84.35%7,493 Trận | 14.77% | |
6.18 | 0.45% | 14.92%1,325 Trận | 16.83% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.16 | 5.17% | 76.82%11,238 Trận | 36.43% | |
5.37 | 4.06% | 21.72%3,178 Trận | 32.28% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.27 | 12.32% | 18.29%5,470 Trận | 54.55% | |
4.32 | 11.04% | 17.94%5,363 Trận | 53.59% | |
4.04 | 12.62% | 12.69%3,795 Trận | 59.66% | |
4.24 | 10.94% | 10.03%2,999 Trận | 55.89% | |
4.06 | 13.16% | 9.2%2,751 Trận | 58.63% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.53 | 7.36% | 3.72%598 Trận | 47.66% | |
4.39 | 8.41% | 2%321 Trận | 51.09% | |
4.43 | 10.47% | 1.72%277 Trận | 48.01% | |
4.5 | 6.15% | 1.11%179 Trận | 46.93% | |
4.02 | 12.26% | 0.96%155 Trận | 59.35% |