Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Mel tại đây. Tìm hiểu về build Mel , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 4.1 | 18.02% | 1.19%333 Trận | 57.36% |
Fiora | 3.96 | 14.69% | 0.51%143 Trận | 64.34% |
Vi | 4.1 | 16.82% | 0.79%220 Trận | 55.91% |
Milio | 3.93 | 20.2% | 0.36%99 Trận | 65.66% |
Zaahen | 4.13 | 13.02% | 0.77%215 Trận | 60% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.24%4,183 Trận |
![]() | 11.53%3,346 Trận |
![]() | 12.66%3,259 Trận |
![]() | 12.26%3,154 Trận |
![]() | 7.56%3,089 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.73%13,178 Trận | 60.46% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.23 | 0.36% | 84.11%8,408 Trận | 14.85% | |
6.2 | 0.46% | 15.18%1,518 Trận | 16.67% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.15 | 5.14% | 76.69%12,578 Trận | 36.42% | |
5.36 | 4.16% | 21.84%3,582 Trận | 32.47% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.26 | 12.37% | 18.27%6,137 Trận | 54.67% | |
4.32 | 11.03% | 18.05%6,064 Trận | 53.58% | |
4.04 | 12.53% | 12.61%4,237 Trận | 59.45% | |
4.26 | 10.97% | 10.12%3,399 Trận | 55.25% | |
4.07 | 12.76% | 9.15%3,073 Trận | 58.54% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.49 | 8.04% | 3.65%659 Trận | 48.41% | |
4.37 | 8.49% | 2.02%365 Trận | 51.23% | |
4.38 | 9.8% | 1.69%306 Trận | 49.02% | |
4.53 | 6.63% | 1.09%196 Trận | 46.43% | |
4.08 | 12.72% | 0.96%173 Trận | 57.8% |