Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Mel tại đây. Tìm hiểu về build Mel , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 4.15 | 17.82% | 1.19%348 Trận | 56.32% |
Fiora | 3.99 | 14.29% | 0.5%147 Trận | 63.95% |
Vi | 4.09 | 16.96% | 0.76%224 Trận | 55.8% |
Briar | 4.13 | 16.25% | 0.82%240 Trận | 55.42% |
Zaahen | 4.14 | 13.27% | 0.77%226 Trận | 59.73% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.2%4,370 Trận |
![]() | 11.42%3,483 Trận |
![]() | 12.77%3,454 Trận |
![]() | 12.27%3,319 Trận |
![]() | 7.57%3,244 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.73%14,241 Trận | 60.49% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.23 | 0.33% | 84.15%9,060 Trận | 14.8% | |
6.18 | 0.43% | 15.13%1,629 Trận | 16.88% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.15 | 5.16% | 76.85%13,601 Trận | 36.67% | |
5.36 | 4.17% | 21.7%3,841 Trận | 32.52% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.26 | 12.42% | 18.33%6,633 Trận | 54.5% | |
4.31 | 11.10% | 18.11%6,552 Trận | 53.98% | |
4.05 | 12.49% | 12.62%4,565 Trận | 59.43% | |
4.25 | 10.90% | 10.01%3,623 Trận | 55.53% | |
4.08 | 12.58% | 9.16%3,315 Trận | 58.43% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.52 | 7.82% | 3.67%716 Trận | 48.04% | |
4.39 | 7.75% | 2.12%413 Trận | 51.33% | |
4.36 | 9.94% | 1.7%332 Trận | 49.4% | |
4.55 | 7.48% | 1.1%214 Trận | 45.79% | |
4.46 | 12.11% | 0.98%190 Trận | 48.42% |