Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Mel tại đây. Tìm hiểu về build Mel , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Xin Zhao | 3.94 | 14.96% | 1.08%361 Trận | 61.5% |
Urgot | 4.07 | 12.29% | 0.54%179 Trận | 58.66% |
Shyvana | 4.27 | 14.2% | 0.95%317 Trận | 54.26% |
Briar | 4.27 | 14.04% | 0.85%285 Trận | 54.39% |
Sona | 4.12 | 12.5% | 0.43%144 Trận | 57.64% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 15.52%5,094 Trận |
![]() | 13.04%4,447 Trận |
![]() | 12.89%4,397 Trận |
![]() | 12.1%3,970 Trận |
![]() | 10.25%3,364 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.73%14,754 Trận | 56.92% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.28 | 5.12% | 81.06%17,582 Trận | 34.24% | |
5.37 | 4.11% | 17.29%3,751 Trận | 31.78% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.64 | 8.86% | 16.52%6,865 Trận | 46.96% | |
4.57 | 9.53% | 15.16%6,298 Trận | 48.56% | |
4.17 | 10.27% | 11.5%4,780 Trận | 56.26% | |
4.62 | 8.83% | 8.91%3,704 Trận | 47.6% | |
4.35 | 9.85% | 8.5%3,532 Trận | 53.57% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.64 | 7.32% | 2.55%533 Trận | 45.03% | |
4.63 | 5.86% | 1.47%307 Trận | 44.95% | |
4.5 | 9.8% | 1.22%255 Trận | 45.1% | |
4.29 | 9.65% | 1.09%228 Trận | 53.07% | |
4.56 | 8.64% | 1.05%220 Trận | 45% |