Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Mel tại đây. Tìm hiểu về build Mel , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 4.09 | 18.27% | 1.22%312 Trận | 57.69% |
Fiora | 3.98 | 14.96% | 0.5%127 Trận | 63.78% |
Zaahen | 4.08 | 13.76% | 0.74%189 Trận | 60.85% |
Tryndamere | 4.04 | 11.54% | 0.61%156 Trận | 60.26% |
Vi | 4.12 | 17.82% | 0.79%202 Trận | 55.94% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.25%3,833 Trận |
![]() | 11.55%3,079 Trận |
![]() | 12.69%2,996 Trận |
![]() | 12.35%2,917 Trận |
![]() | 7.59%2,837 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.73%12,170 Trận | 60.67% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.24 | 0.32% | 84.31%7,776 Trận | 14.76% | |
6.19 | 0.43% | 14.96%1,380 Trận | 16.81% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.16 | 5.16% | 76.68%11,638 Trận | 36.39% | |
5.37 | 4.16% | 21.87%3,319 Trận | 32.45% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.26 | 12.54% | 18.29%5,679 Trận | 54.62% | |
4.32 | 11.08% | 17.97%5,578 Trận | 53.62% | |
4.05 | 12.57% | 12.73%3,953 Trận | 59.45% | |
4.23 | 11.13% | 10.05%3,119 Trận | 55.92% | |
4.06 | 13.22% | 9.16%2,844 Trận | 58.9% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.54 | 7.31% | 3.69%616 Trận | 47.73% | |
4.39 | 8.31% | 2.02%337 Trận | 51.04% | |
4.4 | 10.34% | 1.74%290 Trận | 48.62% | |
4.5 | 6.56% | 1.1%183 Trận | 46.99% | |
4.41 | 11.66% | 0.98%163 Trận | 48.47% |