Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Mel tại đây. Tìm hiểu về build Mel , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 4.05 | 18.32% | 1.21%273 Trận | 58.97% |
Zaahen | 3.95 | 15.09% | 0.71%159 Trận | 63.52% |
Vi | 4.04 | 19.23% | 0.81%182 Trận | 57.69% |
Fiora | 4 | 15.52% | 0.52%116 Trận | 62.93% |
Xin Zhao | 4.08 | 13.98% | 0.83%186 Trận | 59.14% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.27%3,358 Trận |
![]() | 11.72%2,738 Trận |
![]() | 12.65%2,614 Trận |
![]() | 12.35%2,551 Trận |
![]() | 7.57%2,476 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.73%10,253 Trận | 60.84% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.25 | 0.27% | 84.5%6,579 Trận | 14.55% | |
6.21 | 0.52% | 14.78%1,151 Trận | 16.77% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.16 | 5.20% | 76.83%9,902 Trận | 36.31% | |
5.36 | 4.36% | 21.7%2,797 Trận | 32.79% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.26 | 12.20% | 18.22%4,802 Trận | 54.89% | |
4.33 | 10.85% | 18.05%4,756 Trận | 53.6% | |
4.02 | 12.82% | 12.61%3,323 Trận | 60.22% | |
4.24 | 11.08% | 10.07%2,654 Trận | 55.58% | |
4.06 | 13.00% | 9.22%2,430 Trận | 58.77% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.47 | 7.62% | 3.79%538 Trận | 49.07% | |
4.44 | 7.14% | 1.88%266 Trận | 49.62% | |
4.44 | 11.2% | 1.7%241 Trận | 46.47% | |
4.48 | 5.49% | 1.16%164 Trận | 47.56% | |
4.46 | 10.87% | 0.97%138 Trận | 47.83% |