Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Malphite tại đây. Tìm hiểu về build Malphite , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.63 | 25.64% | 1.11%472 Trận | 65.25% |
Xin Zhao | 3.9 | 16.89% | 0.69%296 Trận | 62.16% |
Yasuo | 4.1 | 12.95% | 6.07%2,587 Trận | 58.14% |
Olaf | 3.84 | 16.85% | 0.65%279 Trận | 63.44% |
Ambessa | 3.84 | 17.12% | 0.52%222 Trận | 63.51% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.02%4,420 Trận |
![]() | 11.14%4,395 Trận |
![]() | 5.4%3,399 Trận |
![]() | 4.94%3,114 Trận |
![]() | 4.66%2,938 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.69%13,897 Trận | 64.12% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.97 | 0.95% | 49.13%7,242 Trận | 19.52% | |
6.24 | 0.3% | 29.8%4,392 Trận | 14.91% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.15 | 5.38% | 40.07%9,454 Trận | 36.69% | |
5.20 | 4.94% | 32.58%7,687 Trận | 35.67% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.05 | 16.11% | 12.26%5,101 Trận | 57.64% | |
4.01 | 16.09% | 10.57%4,400 Trận | 58.93% | |
3.72 | 19.30% | 10.43%4,341 Trận | 64.18% | |
3.96 | 13.71% | 7.94%3,303 Trận | 59.76% | |
3.78 | 17.43% | 7.64%3,179 Trận | 64.05% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.11 | 13.52% | 3.72%1,058 Trận | 56.43% | |
4.33 | 9.94% | 2.3%654 Trận | 48.47% | |
4.38 | 8.74% | 1.01%286 Trận | 49.65% | |
4.4 | 9.78% | 0.97%276 Trận | 48.19% | |
3.84 | 14.34% | 0.96%272 Trận | 59.19% |