Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Malphite tại đây. Tìm hiểu về build Malphite , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.67 | 25.06% | 1.11%439 Trận | 64.46% |
Xin Zhao | 3.85 | 17.02% | 0.71%282 Trận | 63.48% |
Vi | 3.99 | 18.73% | 0.84%331 Trận | 59.21% |
Olaf | 3.83 | 16.09% | 0.66%261 Trận | 63.98% |
Bel'Veth | 3.81 | 18.62% | 0.37%145 Trận | 63.45% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.05%4,125 Trận |
![]() | 11.17%4,087 Trận |
![]() | 5.38%3,151 Trận |
![]() | 4.93%2,887 Trận |
![]() | 4.66%2,727 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.69%12,882 Trận | 64.15% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.97 | 0.94% | 49.25%6,734 Trận | 19.63% | |
6.24 | 0.3% | 29.72%4,064 Trận | 14.86% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.16 | 5.33% | 39.89%8,741 Trận | 36.61% | |
5.21 | 4.87% | 32.73%7,172 Trận | 35.6% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.05 | 16.17% | 12.35%4,767 Trận | 57.6% | |
4.01 | 15.87% | 10.56%4,076 Trận | 58.93% | |
3.73 | 19.32% | 10.44%4,027 Trận | 64.07% | |
3.97 | 13.59% | 7.97%3,076 Trận | 59.62% | |
3.77 | 17.51% | 7.61%2,936 Trận | 64.44% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.11 | 13.91% | 3.76%992 Trận | 56.15% | |
4.32 | 10.13% | 2.32%612 Trận | 48.86% | |
4.42 | 8.24% | 1.01%267 Trận | 49.06% | |
4.37 | 10.47% | 0.98%258 Trận | 48.84% | |
3.91 | 13.71% | 0.94%248 Trận | 57.26% |