Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Malphite tại đây. Tìm hiểu về build Malphite , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.65 | 25.42% | 1.11%417 Trận | 64.75% |
Xin Zhao | 3.85 | 17.47% | 0.72%269 Trận | 63.2% |
Bel'Veth | 3.77 | 18.84% | 0.37%138 Trận | 64.49% |
Ambessa | 3.81 | 16.67% | 0.51%192 Trận | 63.54% |
Yasuo | 4.1 | 13.08% | 6.08%2,286 Trận | 58.09% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.02%3,915 Trận |
![]() | 11.12%3,876 Trận |
![]() | 5.37%2,991 Trận |
![]() | 4.92%2,740 Trận |
![]() | 4.67%2,602 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.69%11,878 Trận | 63.96% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.97 | 0.96% | 49.39%6,232 Trận | 19.74% | |
6.25 | 0.32% | 29.74%3,753 Trận | 14.79% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.16 | 5.46% | 39.87%8,084 Trận | 36.6% | |
5.21 | 4.75% | 32.72%6,634 Trận | 35.59% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.07 | 15.96% | 12.26%4,381 Trận | 57.22% | |
4.01 | 15.99% | 10.54%3,765 Trận | 58.94% | |
3.74 | 19.25% | 10.46%3,736 Trận | 63.76% | |
3.98 | 13.53% | 7.96%2,845 Trận | 59.54% | |
3.76 | 17.65% | 7.66%2,736 Trận | 64.66% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.11 | 14.04% | 3.77%919 Trận | 56.04% | |
4.33 | 9.79% | 2.3%562 Trận | 49.29% | |
4.41 | 8.87% | 1.02%248 Trận | 48.79% | |
4.38 | 10.97% | 0.97%237 Trận | 48.95% | |
3.95 | 13.62% | 0.96%235 Trận | 55.32% |