Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Malphite tại đây. Tìm hiểu về build Malphite , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.66 | 25.23% | 1.12%428 Trận | 64.49% |
Xin Zhao | 3.85 | 17.45% | 0.72%275 Trận | 63.27% |
Ambessa | 3.82 | 16.84% | 0.51%196 Trận | 63.27% |
Yasuo | 4.11 | 13.12% | 6.08%2,325 Trận | 58.02% |
Bel'Veth | 3.81 | 18.57% | 0.37%140 Trận | 63.57% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.01%3,973 Trận |
![]() | 11.12%3,937 Trận |
![]() | 5.38%3,046 Trận |
![]() | 4.93%2,792 Trận |
![]() | 4.67%2,647 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.69%12,326 Trận | 64.04% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.97 | 0.95% | 49.26%6,447 Trận | 19.75% | |
6.25 | 0.31% | 29.87%3,910 Trận | 14.81% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.16 | 5.40% | 39.92%8,385 Trận | 36.62% | |
5.21 | 4.83% | 32.72%6,874 Trận | 35.61% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.06 | 16.07% | 12.38%4,591 Trận | 57.39% | |
4.00 | 16.08% | 10.57%3,923 Trận | 59.09% | |
3.73 | 19.43% | 10.46%3,881 Trận | 64.11% | |
3.98 | 13.55% | 7.94%2,944 Trận | 59.51% | |
3.77 | 17.51% | 7.63%2,832 Trận | 64.44% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.11 | 14.11% | 3.78%957 Trận | 55.8% | |
4.34 | 9.66% | 2.33%590 Trận | 48.81% | |
4.42 | 8.59% | 1.01%256 Trận | 48.44% | |
4.36 | 11.16% | 0.96%242 Trận | 49.59% | |
3.93 | 13.22% | 0.96%242 Trận | 56.61% |