Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Malphite tại đây. Tìm hiểu về build Malphite , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.63 | 25.59% | 1.11%465 Trận | 65.16% |
Xin Zhao | 3.88 | 17.06% | 0.7%293 Trận | 62.46% |
Yasuo | 4.08 | 13.09% | 6.09%2,552 Trận | 58.35% |
Olaf | 3.82 | 16.61% | 0.65%271 Trận | 63.84% |
Bel'Veth | 3.79 | 18.95% | 0.37%153 Trận | 64.05% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.03%4,358 Trận |
![]() | 11.18%4,334 Trận |
![]() | 5.38%3,337 Trận |
![]() | 4.95%3,067 Trận |
![]() | 4.66%2,887 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.69%13,404 Trận | 64.11% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.97 | 0.94% | 49.17%6,993 Trận | 19.65% | |
6.24 | 0.31% | 29.78%4,235 Trận | 14.99% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.15 | 5.35% | 39.95%9,091 Trận | 36.76% | |
5.21 | 4.90% | 32.66%7,431 Trận | 35.55% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.05 | 16.09% | 12.33%4,947 Trận | 57.59% | |
4.01 | 15.90% | 10.55%4,233 Trận | 59.13% | |
3.72 | 19.27% | 10.43%4,183 Trận | 64.16% | |
3.96 | 13.69% | 7.96%3,193 Trận | 59.91% | |
3.78 | 17.30% | 7.62%3,058 Trận | 64.19% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.1 | 13.74% | 3.74%1,026 Trận | 56.53% | |
4.33 | 9.76% | 2.31%635 Trận | 48.5% | |
4.42 | 8.42% | 0.99%273 Trận | 49.08% | |
4.37 | 10.15% | 0.97%266 Trận | 49.25% | |
3.87 | 14.18% | 0.95%261 Trận | 58.62% |