Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Malphite tại đây. Tìm hiểu về build Malphite , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.63 | 25.71% | 1.11%455 Trận | 65.05% |
Xin Zhao | 3.88 | 17.12% | 0.71%292 Trận | 62.33% |
Yasuo | 4.09 | 13.21% | 6.08%2,498 Trận | 58.09% |
Olaf | 3.82 | 16.17% | 0.65%266 Trận | 63.91% |
Bel'Veth | 3.81 | 19.33% | 0.36%150 Trận | 63.33% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.03%4,280 Trận |
![]() | 11.19%4,253 Trận |
![]() | 5.38%3,273 Trận |
![]() | 4.95%3,010 Trận |
![]() | 4.65%2,832 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.69%13,151 Trận | 64.08% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.97 | 0.92% | 49.21%6,858 Trận | 19.55% | |
6.24 | 0.31% | 29.73%4,143 Trận | 14.87% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.15 | 5.35% | 39.88%8,897 Trận | 36.77% | |
5.21 | 4.89% | 32.74%7,305 Trận | 35.56% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.05 | 16.22% | 12.35%4,857 Trận | 57.73% | |
4.01 | 15.92% | 10.56%4,152 Trận | 58.91% | |
3.72 | 19.33% | 10.42%4,098 Trận | 64.23% | |
3.97 | 13.62% | 7.97%3,134 Trận | 59.7% | |
3.78 | 17.44% | 7.63%2,999 Trận | 64.19% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.11 | 13.82% | 3.74%1,006 Trận | 56.36% | |
4.32 | 10% | 2.3%620 Trận | 49.03% | |
4.44 | 8.12% | 1.01%271 Trận | 48.71% | |
4.38 | 10.34% | 0.97%261 Trận | 48.66% | |
3.89 | 13.33% | 0.95%255 Trận | 58.43% |