Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Malphite tại đây. Tìm hiểu về build Malphite , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.63 | 25.7% | 1.11%568 Trận | 65.32% |
Xin Zhao | 3.9 | 16.67% | 0.69%354 Trận | 61.86% |
Olaf | 3.82 | 17.34% | 0.63%323 Trận | 63.47% |
Bel'Veth | 3.84 | 19.5% | 0.39%200 Trận | 62% |
Yasuo | 4.1 | 12.85% | 6.08%3,114 Trận | 58.19% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.2%5,279 Trận |
![]() | 6.98%5,271 Trận |
![]() | 5.34%4,033 Trận |
![]() | 4.91%3,707 Trận |
![]() | 4.65%3,508 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.69%16,684 Trận | 64.3% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.98 | 0.9% | 49.06%8,739 Trận | 19.66% | |
6.23 | 0.28% | 29.79%5,306 Trận | 15.17% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.17 | 5.24% | 39.94%11,259 Trận | 36.48% | |
5.20 | 4.97% | 32.47%9,154 Trận | 36.07% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.03 | 16.58% | 12.27%6,084 Trận | 58.1% | |
4.02 | 15.94% | 10.58%5,244 Trận | 58.85% | |
3.73 | 19.35% | 10.26%5,090 Trận | 63.85% | |
3.97 | 13.33% | 8%3,969 Trận | 60.04% | |
3.77 | 17.93% | 7.59%3,764 Trận | 64.24% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.12 | 13.46% | 3.63%1,233 Trận | 56.29% | |
4.31 | 9.65% | 2.29%777 Trận | 49.42% | |
4.34 | 9.65% | 1.01%342 Trận | 50.58% | |
4.51 | 8.82% | 1%340 Trận | 45.29% | |
3.88 | 14.78% | 0.94%318 Trận | 58.81% |